| 1 | St | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 2 | DocumentNo | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 3 | Reference | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 4 | Doc. Date | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ chuỗi gốc; xác nhận DD.MM.YYYY / MM.DD.YYYY trước khi đổi ISO. Ngày rỗng không phải ngày 0. |
| 5 | DD | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 6 | Pstng Date | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ chuỗi gốc; xác nhận DD.MM.YYYY / MM.DD.YYYY trước khi đổi ISO. Ngày rỗng không phải ngày 0. |
| 7 | Net due dt | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ chuỗi gốc; xác nhận DD.MM.YYYY / MM.DD.YYYY trước khi đổi ISO. Ngày rỗng không phải ngày 0. |
| 8 | PayT | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 9 | Amount in DC | Có nhãn trong tài liệu nguồn | Xác nhận dấu thập phân/ngăn nghìn, dấu âm cuối; giữ tiền tệ/đơn vị. Không đổi rỗng thành 0. |
| 10 | Company Code | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 11 | Vendor | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 12 | Vendor Name | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 13 | Fiscal Year | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 14 | Line Item | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 15 | Document Type | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 16 | Document Currency | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ mã gốc; gắn với đúng cột số tiền. Không cộng khác tiền tệ. |
| 17 | Local Currency | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ mã gốc; gắn với đúng cột số tiền. Không cộng khác tiền tệ. |
| 18 | Amount in Local Currency | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Xác nhận dấu thập phân/ngăn nghìn, dấu âm cuối; giữ tiền tệ/đơn vị. Không đổi rỗng thành 0. |
| 19 | Assignment | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 20 | Text | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 21 | Baseline Date | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ chuỗi gốc; xác nhận DD.MM.YYYY / MM.DD.YYYY trước khi đổi ISO. Ngày rỗng không phải ngày 0. |
| 22 | Payment Block | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 23 | Payment Method | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 24 | Clearing Document | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 25 | Clearing Date | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ chuỗi gốc; xác nhận DD.MM.YYYY / MM.DD.YYYY trước khi đổi ISO. Ngày rỗng không phải ngày 0. |
| 26 | Special G/L Indicator | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 27 | Debit/Credit | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 28 | Posting Key | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 29 | G/L Account | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 30 | Tax Code | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 31 | Cash Discount Days 1 | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 32 | Cash Discount Percentage 1 | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Xác nhận dấu thập phân/ngăn nghìn, dấu âm cuối; giữ tiền tệ/đơn vị. Không đổi rỗng thành 0. |
| 33 | Cash Discount Amount | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Xác nhận dấu thập phân/ngăn nghìn, dấu âm cuối; giữ tiền tệ/đơn vị. Không đổi rỗng thành 0. |
| 34 | Invoice Reference | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 35 | Reference Fiscal Year | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 36 | Purchasing Document | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 37 | Purchasing Item | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 38 | Business Area | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 39 | Profit Center | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 40 | Document Header Text | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |
| 41 | User Name | Đề xuất · cần kiểm tra khả dụng | Giữ dạng chuỗi và số 0 đầu; giữ nhãn + vị trí cột. Không tự coi là khóa duy nhất. |