SAVA · MANUFACTURING KNOWLEDGE LIBRARY

Đọc số liệu. Hiểu nghiệp vụ.
Đối chiếu đến chứng từ.

Thư viện SAP Reporting • FI / CO / MM / FI-AA / PP / SD / QM / PM • Giai đoạn 1 đến hiện tại

160 hồ sơ227 mẫu CSV/XLSX8 nhóm thư viện0 export SAP nguyên bản
Thư viện hiện có: 160 hồ sơ /227 mẫu · từ Giai đoạn 1 đến 13/10/2026

Xem mẫu trực tiếp, chọn CSV bố cục / CSV bảng phẳng / XLSX. Gồm FI, CO, MM, FI-AA, PP, SD, QM, PM; mẫu tổng hợp và phần nguồn được ghi rõ. Chưa phải export SAP nguyên bản hoặc full field catalog.

FI/CO/MMFI-AACO-PAPDF bổ sungSố dư / tuổi nợ / ECLPP/SD/QM/PM/WM

Bổ sung mẫu FI/CO/MM: Xem MB5BXem MB5LXem MIR5Xem F0701AXem F0703AXem CO05 · proxy kế hoạchXem FI10Xem FI11

Dictionary 71 hồ sơ gồm 7 FI-AA. Các mẫu bổ sung hồ sơ đã có; CO05 chưa có ảnh KOBP/KOBPN, FI07/FI09 chưa xác minh layout successor Fiori.

Mẫu mới theo nguồn: Xem VA05Xem VF05Xem QM11Xem IW38Xem QA33

Giữ cột và thứ tự đọc được; QM11 tách cột selected / available. Xem ngay, không cần chọn file.

Mới: định mức và lệnh sản xuất

CS12 · BOM nhiều cấp — đường dẫn component

Một occurrence của component theo đường dẫn cây, material/plant/usage/alternative/key date/explosion scope

Xem mẫu CS12 / tải CSV, XLSX

CA03 · Routing — tổng quan operation

Material/plant/task-list group/counter/sequence/operation/validity; source thiếu group ID và key date

Xem mẫu CA03 / tải CSV, XLSX

CO03 · Lệnh sản xuất — form header, quantity và dates

Một order snapshot + các field theo section; không là order operation/component rows

Xem mẫu CO03 / tải CSV, XLSX

CO03 là form; bảng phẳng do SAVA chuyển, chưa chứng minh native export. Chưa xác minh hệ công ty.

Tra cứu FI/CO/MM ban đầu — 48 hồ sơ

Chọn tên báo cáo ở dưới để xem bảng. Mỗi lần hiển thị một báo cáo; phần hướng dẫn có thể mở khi cần. Tất cả bảng ở đây là mẫu đào tạo tổng hợp.

48 hồ sơ

Số hồ sơ ≠ số T-code độc lập. CK13N có3 view; các biến thể ME2L/ME2M không được đếm thêm.

FI01 Chi tiết GL — entry view FBL3N

Xem biểu mẫu FBL3N mở rộng trường dữ liệu

Xem report FBL3N trong tài liệu nguồn

Mở mẫu FBL3N toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: FBL3N · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở FBL3N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Company, GL, posting-date interval; chọn All items để kiểm tra phát sinh, hoặc key-date open items cho clearing.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Tổng phát sinh theo account ↔ FI03 sau thống nhất ledger-scope và bridge entry/ledger. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Một dòng FI entry có thể tách nhiều dòng ở ledger view. Dấu âm trong mẫu là Có; tổng riêng từng loại tiền.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
doc_amountDocument AmountSố tiền theo đồng tiền chứng từ; không cộng với amount khác loại tiền.
doc_currencyDocument CurrencyĐồng tiền chứng từ, tách với currency của số tiền company-code.

Ví dụ: Nợ tồn kho 1.000 và Có GR/IR 1.000 có tổng 0; lọc chỉ tồn kho thì tổng 1.000 là đúng.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Tổng phát sinh theo account ↔ FI03 sau thống nhất ledger-scope và bridge entry/ledger.

Control / xử lý rủi ro

Không join trực tiếp line FI với line ACDOCA. GL không line-item-managed có thể cần nguồn bổ trợ.

Data lineage

FI document entry view → signed GL movement → balance bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI02 Chi tiết GL — ledger view FAGLL03

Mở mẫu FAGLL03 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: FAGLL03 · App ID: F2217

Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở FAGLL03 / F2217 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Ledger, company, fiscal year/period hoặc posting dates, GL, open/cleared/all; lưu selection và layout.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Group GL/ledger/company/currency → movement FI03; truy ngược accounting references của MM/CO. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Dòng journal theo ledger; document splitting có thể làm số dòng khác FI01. Giữ currency type và ledger.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
ledgerLedgerSổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
profit_centerProfit CenterĐơn vị trách nhiệm lợi nhuận; master có thời hạn hiệu lực.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
currency_typeCurrency TypeLoại tiền trong SAP; 10 thường là company-code currency, cần xác nhận cấu hình.

Ví dụ: Cùng chứng từ 1.000 ở 0L và 2L: chọn 0L được 1.000, cộng hai ledger 2.000 là sai.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Group GL/ledger/company/currency → movement FI03; truy ngược accounting references của MM/CO.

Control / xử lý rủi ro

Reject duplicate journal key; không cộng nhiều ledger hoặc cộng cả doc_amount và amount.

Data lineage

Universal Journal concept → selected ledger view → aggregation; table/CDS binding cần layout thật.

Contract cũ: D16; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI03 Số dư tài khoản GL FAGLB03

Mở mẫu FAGLB03 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: FAGLB03 · App ID: F0707A

Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + gl + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở FAGLB03 / F0707A nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Company, ledger, year, GL; kiểm tra carryforward và kỳ đặc biệt.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Opening + debit - credit = closing; phát sinh khớp FI02; closing khớp FI04 đúng selection. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Opening là stock, debit/credit là flow; closing không được cộng qua tháng.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
ledgerLedgerSổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
openingOpening BalanceSố đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ.
debitDebitPhát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ.
creditCreditPhát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit.
closingClosing BalanceSố cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: 500 + 1.200 - 200 = 1.500. Chênh 500 thường cần kiểm tra opening trước tìm missing posting.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Opening + debit - credit = closing; phát sinh khớp FI02; closing khớp FI04 đúng selection.

Control / xử lý rủi ro

Tách carryforward, adjustment period và scope exclusions; không ép balance của partial extract về 0.

Data lineage

GL ledger items/carryforward → balance period → trial balance.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI04 Trial Balance / bảng cân đối phát sinh F0996

Mở mẫu F0996 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0996

Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + gl + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F0996 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Ledger/company/year/period; chọn hierarchy và currency type; giữ đầy đủ accounts cho kiểm tra cân.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Sum closing = 0 cho full balanced scope; FI03 account balances ↔ FI05 qua mapping có version. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Dòng account là lá; hierarchy subtotal không cộng lại. Trial balance không thay financial statements.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
ledgerLedgerSổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
openingOpening BalanceSố đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ.
debitDebitPhát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ.
creditCreditPhát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit.
closingClosing BalanceSố cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Tài sản +1.500 và nợ/vốn -1.500 cân 0; một bảng cân vẫn có thể phân loại IFRS sai.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Sum closing = 0 cho full balanced scope; FI03 account balances ↔ FI05 qua mapping có version.

Control / xử lý rủi ro

Kiểm tra unmapped GL, hierarchy leaf, cutoff và retained earnings/carryforward.

Data lineage

Balance cube/query theo hệ → account balances → FSV mapping.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI05 Bảng tình hình tài chính và kết quả kinh doanh F.01

Mở mẫu F.01 / F0708 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: F.01 · App ID: F0708

Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + fs_node + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F.01 / F0708 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. FSV, reporting/comparison period, company, ledger, currency; chốt FSV version và reporting basis.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Mỗi GL FI04 có đúng mapping hiệu lực; tổng leaf khớp TB và bridge điều chỉnh IFRS. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

FSV node là mapping trình bày; subtotal không phải account. Fiori và classic có thể khác drill/export.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
ledgerLedgerSổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
fs_nodeFSV NodeChỉ tiêu báo cáo tài chính theo phiên bản mapping; không cộng parent và leaf.
openingOpening BalanceSố đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ.
closingClosing BalanceSố cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Tồn kho 1.500 trước provision, adjustment -100 ⇒ 1.400; mapping và bút toán là hai lớp khác nhau.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Mỗi GL FI04 có đúng mapping hiệu lực; tổng leaf khớp TB và bridge điều chỉnh IFRS.

Control / xử lý rủi ro

Mọi account chưa map vào exception, không vào Other tự động. Lưu policy IAS1/IFRS18 theo kỳ.

Data lineage

FI04 → approved GL-to-FSV map → reporting lines + adjustments.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI06 Chi tiết công nợ nhà cung cấp FBL1N

Xem biểu mẫu FBL1N mở rộng trường dữ liệu

Xem report FBL1N trong tài liệu nguồn

Mở mẫu FBL1N toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: FBL1N · App ID: F0712

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở FBL1N / F0712 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Supplier/company; Open items tại key date; lưu special GL, noted items và clearing scope.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Open AP ↔ reconciliation accounts GL qua special-GL/FX/manual-posting bridge; ↔ FI07 balances. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Một vendor line có thể đại diện hóa đơn nhiều PO. Credit balance phải trả là âm theo mẫu FI.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
due_dateNet Due DateHạn thanh toán theo payment terms; dùng tuổi quá hạn, không dùng ngày invoice thay thế.
clearing_dateClearing DateNgày clearing; null là chưa có clearing theo dữ liệu, không tự thay hôm nay.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Invoice -1.000 ngày 15/9, clear 5/10: tại 30/9 còn -1.000 dù hôm nay đã cleared.

IFRS — Phải trả và công cụ tài chính

Công nợ được đọc cùng hợp đồng, quyền/nghĩa vụ và đơn vị tiền chức năng. Supplier balance khác tổng đơn mua còn mở. Đánh giá ngoại tệ, chiết khấu/financing và đối ứng được bridge riêng; không suy từ aging rằng một khoản hết nghĩa vụ hoặc được bù trừ. Đây là hướng dẫn điều tra, không phải phê duyệt chính sách của doanh nghiệp.

Đối chiếu

Open AP ↔ reconciliation accounts GL qua special-GL/FX/manual-posting bridge; ↔ FI07 balances.

Control / xử lý rủi ro

Invoice clearing sau key date vẫn open tại key date. Không suy PO detail từ vendor line.

Data lineage

Supplier FI lines → key-date open set → AP reconciliation.

Contract cũ: D14; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI07 Số dư nhà cung cấp F0701A

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0701A

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + period + partner + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F0701A nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Supplier/company/year; chọn kỳ và đồng tiền; kiểm tra special-GL display.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. FI06 all-items movement + opening ↔ closing; closing ↔ GL AP cùng scope. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Doanh số mua và balance là khác chỉ tiêu; credit memo/payment thay đổi số dư nhưng không phải purchase mới.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
openingOpening BalanceSố đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ.
debitDebitPhát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ.
creditCreditPhát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit.
closingClosing BalanceSố cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Opening -500, payments debit 300, invoices credit 800 ⇒ closing -1.000.

IFRS — Phải trả và công cụ tài chính

Công nợ được đọc cùng hợp đồng, quyền/nghĩa vụ và đơn vị tiền chức năng. Supplier balance khác tổng đơn mua còn mở. Đánh giá ngoại tệ, chiết khấu/financing và đối ứng được bridge riêng; không suy từ aging rằng một khoản hết nghĩa vụ hoặc được bù trừ. Đây là hướng dẫn điều tra, không phải phê duyệt chính sách của doanh nghiệp.

Đối chiếu

FI06 all-items movement + opening ↔ closing; closing ↔ GL AP cùng scope.

Control / xử lý rủi ro

F0701 cũ đã có thông báo xóa ở S/4 2023; không thiết kế thư viện mới quanh app cũ.

Data lineage

Supplier postings → period balance → AP control account.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI08 Chi tiết công nợ khách hàng FBL5N

Mở mẫu FBL5N toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: FBL5N · App ID: F0711

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở FBL5N / F0711 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Customer/company/key date; normal và special GL tách; lấy cả credit memo/unallocated receipts cần đối soát.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Open set ↔ FI09/GL AR qua bridge; input cho FI10 sau chuẩn hóa hạn thanh toán. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Amount dương là receivable trong mẫu; customer view không cung cấp toàn bộ ledger dimension.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
due_dateNet Due DateHạn thanh toán theo payment terms; dùng tuổi quá hạn, không dùng ngày invoice thay thế.
clearing_dateClearing DateNgày clearing; null là chưa có clearing theo dữ liệu, không tự thay hôm nay.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Invoice 1.000 và payment on-account -200 có net AR 800; chưa được tự gán -200 cho invoice bất kỳ.

IFRS — Phải thu, tuổi nợ và tổn thất tín dụng dự kiến

IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.

Đối chiếu

Open set ↔ FI09/GL AR qua bridge; input cho FI10 sau chuẩn hóa hạn thanh toán.

Control / xử lý rủi ro

Residual/partial payments phải lưu liên kết invoice; không xóa credit balances khỏi tổng reconciliation.

Data lineage

Customer FI lines → key-date open set → aging → ECL assessment.

Contract cũ: D15; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI09 Số dư khách hàng F0703A

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0703A

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + period + partner + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F0703A nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Company/customer/year/period; giữ currency và opening.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. FI08 movements + opening ↔ closing; khớp GL reconciliation account theo scope. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Phát sinh doanh số và balance không giống revenue IFRS; receipt và credit memo ảnh hưởng balance.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
openingOpening BalanceSố đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ.
debitDebitPhát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ.
creditCreditPhát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit.
closingClosing BalanceSố cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Opening 500 + invoices 1.200 - receipts 200 = 1.500; ECL trình bày tách gross.

IFRS — Phải thu, tuổi nợ và tổn thất tín dụng dự kiến

IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.

Đối chiếu

FI08 movements + opening ↔ closing; khớp GL reconciliation account theo scope.

Control / xử lý rủi ro

Không dùng app F0703 cũ làm baseline mới; confirm F0703A catalog theo release mục tiêu.

Data lineage

AR partner postings → period balance → AR/GL bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI10 Tuổi nợ AR theo ngày đến hạn Phân tích tổng hợp

Mẫu bổ sung: S_ALR_87012168, F3242 (AR Aging Analysis card)

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

DERIVED_ANALYSIS · SAVA_DERIVED_NOT_NATIVE

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Lấy nguồn đầu vào được chỉ rõ trong lineage, giữ manifest và policy version.
  3. Xuất open AR FI08 tại key date; chọn policy cho credits, disputed và special GL trước bucket.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Tổng bucket + credits tách riêng + excluded bridge = FI08 signed open balance. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

days_overdue = key_date - due_date; cùng ngày đến hạn thuộc chưa quá hạn; bucket không chồng lấn.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
key_dateKey DateNgày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo.
due_dateNet Due DateHạn thanh toán theo payment terms; dùng tuổi quá hạn, không dùng ngày invoice thay thế.
exposureCredit ExposureKhoản phải thu chịu rủi ro sau xử lý credits theo chính sách được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
days_overdueDays OverdueDerived: key_date - due_date theo ngày; âm là chưa đến hạn.
bucketAging BucketDerived: chưa đến hạn, 1–30, 31–60, 61–90, trên 90; ranh giới phải thống nhất.

Ví dụ: 30/9 trừ 1/9 = 29 ngày, bucket 1–30; item due 1/10 còn chưa đến hạn.

IFRS — Phải thu, tuổi nợ và tổn thất tín dụng dự kiến

IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.

Đối chiếu

Tổng bucket + credits tách riêng + excluded bridge = FI08 signed open balance.

Control / xử lý rủi ro

Missing due date vào UNKNOWN không vào current; không dùng invoice age thay due age.

Data lineage

FI08 approved open set + due-date terms → derived aging; không là một T-code SAP riêng.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI11 Ma trận ECL minh họa cho phải thu Phân tích tổng hợp

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

DERIVED_ANALYSIS · SAVA_DERIVED_NOT_NATIVE

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + key_date + partner + bucket + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Lấy nguồn đầu vào được chỉ rõ trong lineage, giữ manifest và policy version.
  3. FI10 + risk segments + approved forecast-adjusted loss rates; tách individually assessed items.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Gross exposure ↔ FI10; allowance movement ↔ impairment GL, write-offs/recoveries/FX tách. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

loss_rate là giả định đào tạo. Bucket chỉ hỗ trợ measurement, không phải căn cứ đủ để duyệt ECL.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
key_dateKey DateNgày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
bucketAging BucketDerived: chưa đến hạn, 1–30, 31–60, 61–90, trên 90; ranh giới phải thống nhất.
exposureCredit ExposureKhoản phải thu chịu rủi ro sau xử lý credits theo chính sách được duyệt.
loss_rateLoss RateTỷ lệ ECL giả định ở dạng thập phân, 0.02 = 2%; cần dữ liệu lịch sử và dự báo.
allowanceLoss AllowanceDerived: exposure × loss_rate cho bài tập đơn giản; chưa thay mô hình ECL thực.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Exposure 1.000 × 2% = 20; thay rate 5% ra 50, cần chứng cứ cho 30 tăng thêm.

IFRS — Phải thu, tuổi nợ và tổn thất tín dụng dự kiến

IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.

Đối chiếu

Gross exposure ↔ FI10; allowance movement ↔ impairment GL, write-offs/recoveries/FX tách.

Control / xử lý rủi ro

Không hard-code tỷ lệ theo tuổi nợ cho sản xuất. Lưu model version, forecast, backtesting và reviewer.

Data lineage

AR aging + historical loss + forward-looking overlay → allowance → approved JE bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI12 Nhật ký kiểm toán — complete journal F0997

Mở mẫu F0997 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0997

Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F0997 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Chọn mode Complete Journal, company/year/ledger/date; mode changes hoặc gap list là grain khác.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Distinct journal items và totals ↔ FI02 trong cùng scope; document count so export metadata. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Posting date khác entry date là tín hiệu kiểm tra cutoff, chưa là gian lận. User không thay reviewer.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
ledgerLedgerSổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
entry_dateEntry DateNgày nhập hệ thống; so với posting date để phát hiện backdating cần giải trình.
userCreated ByNgười lập; cần bảo vệ dữ liệu cá nhân, không phải bằng chứng người duyệt.
doc_typeDocument TypeLoại chứng từ theo cấu hình; không tự kết luận thủ công/tự động chỉ từ mã.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Bút toán ngày sổ 30/9 nhập 2/10: hỏi close approval và evidence, không tự xóa hoặc đổi kỳ.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Distinct journal items và totals ↔ FI02 trong cùng scope; document count so export metadata.

Control / xử lý rủi ro

Số chứng từ đứt quãng có thể do rollback/buffering; điều tra trước kết luận missing journals.

Data lineage

Journal and audit metadata → selected complete-journal view → audit exceptions.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI13 Phân tích journal đa chiều F0956B

Mở mẫu Journal Entry Analyzer toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0956B

Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + gl + profit_center + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F0956B nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Ledger/company/fiscal year/period; cố định dimensions trước export; lưu hierarchy filters.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Aggregate FI02 cùng dimensions ↔ FI13; kiểm tra đối ứng Nợ/Có sau drill. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Đây là aggregate theo dimensions chọn, không tự coi mỗi dòng là chứng từ. Drill tạo grain khác.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
ledgerLedgerSổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
profit_centerProfit CenterĐơn vị trách nhiệm lợi nhuận; master có thời hạn hiệu lực.
debitDebitPhát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ.
creditCreditPhát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Cùng account/PC có 3 journals tổng 1.000 thì aggregate một dòng 1.000, không mất hai journals.

IFRS — Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Đối chiếu

Aggregate FI02 cùng dimensions ↔ FI13; kiểm tra đối ứng Nợ/Có sau drill.

Control / xử lý rủi ro

Nhiều fiscal-year variants có thể làm period không cùng ngày; giữ warning và scope bridge.

Data lineage

I_JournalEntryAnalyzerCube → C_GLAccountLineItemQuery (S09) → chosen dimensions.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI14 Kết quả đánh giá ngoại tệ — log được cung cấp FAGL_FCV

Mở mẫu FAGL_FCV toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: FAGL_FCV · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + company + year + doc + line + valuation_area. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Chỉ đọc log/test-result đã cung cấp; lưu key date, valuation method/area và ledger group. Không hướng dẫn Execute trên production.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Revalued - carrying = difference; delta theo run ↔ posted adjustment/reversal documents nếu có. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Tách monetary items và non-monetary advances; quote tỷ giá và factor phải được chuẩn hóa.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
runRun IDĐịnh danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
valuation_areaValuation AreaPhạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt.
doc_amountDocument AmountSố tiền theo đồng tiền chứng từ; không cộng với amount khác loại tiền.
doc_currencyDocument CurrencyĐồng tiền chứng từ, tách với currency của số tiền company-code.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
rateClosing Exchange RateTỷ giá minh họa quote theo currency cho 1 đơn vị doc_currency; kiểm tra quotation và factor.
revaluedRevalued AmountDerived minh họa: doc_amount × rate sau chuẩn hóa quote.
differenceDifferenceChênh lệch theo công thức trong hồ sơ; dấu dương không luôn là bất lợi.
test_runTest RunTrue là kết quả thử, không được coi là actual posting.

Ví dụ: EUR 900 đang ghi USD 1.000; tỷ giá 1.12 ⇒ 1.008, gain 8 cho khoản phải thu giả định.

IFRS — Ngoại tệ

Kiểm tra functional currency trước. Đối với ví dụ monetary receivable, closing rate dùng để remeasure carrying amount; phải xác nhận quotation/factors và valuation area. Advances/non-monetary items cần đánh giá bản chất riêng. Chênh lệch mô phỏng chưa là journal entry nếu không có posting reference. Văn bản nguồn là issued2021, phần thay đổi sau đó chưa được rà soát toàn bộ.

Đối chiếu

Revalued - carrying = difference; delta theo run ↔ posted adjustment/reversal documents nếu có.

Control / xử lý rủi ro

Test run không phải bút toán. Legacy FAGL_FCV không chứng minh phù hợp advanced valuation của hệ mục tiêu.

Data lineage

Open-item carrying amount + approved rate/method → valuation result → posting bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI15 Theo dõi KPI đối chiếu GR/IR F3303

Mở mẫu F3303 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F3303

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + key_date + dimension + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F3303 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Chọn rõ KPI card, dimensions, currency và filter; lưu timestamp vì trạng thái xử lý thay đổi.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Drill về FI16 và MM06; từng KPI tính lại theo định nghĩa, không đối absolute trực tiếp với GL net. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Card amount tuyệt đối và count PO item khác net GL; chart không thay full item extract.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
key_dateKey DateNgày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo.
dimensionKPI DimensionChiều tổng hợp đang chọn; giữ drilldown và filter để tái lập số.
countItem CountSố đối tượng sau distinct đúng khóa; không phải số dòng join.
gr_valueGR ValueGiá trị nhập hàng trong cùng cơ sở tiền/định giá với IR.
ir_valueIR ValueGiá trị hóa đơn; VAT/charges/FX phải tách trước đối chiếu.
amount_absAbsolute AmountTrị tuyệt đối theo định nghĩa KPI; không bằng trị tuyệt đối của tổng net khi nhiều nhóm.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: GR 1.000 và IR 900 tạo delta 100; absolute components 1.900 không phải liability 1.900.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

Drill về FI16 và MM06; từng KPI tính lại theo định nghĩa, không đối absolute trực tiếp với GL net.

Control / xử lý rủi ro

Không union card totals với drill rows; giữ giới hạn điểm hiển thị/complete export.

Data lineage

Reconciliation analytics → KPI card → F3302 item investigation.

Contract cũ: D18; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

  • S11 Monitor GR/IR — Cloud; release header not captured; WEB_SEARCH_EXTRACT
  • S40 IAS 2 overview — Current overview consulted 2026-10-08; WEB_SEARCH_EXTRACT
  • S43 IAS 21 text — Issued 2021 text; subsequent amendments must be checked; WEB_SEARCH_EXTRACT

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

FI16 Hồ sơ xử lý chênh lệch GR/IR F3302

Mở mẫu F3302 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F3302

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + po + item + currency + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F3302 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Company/PO item/currency và processing status; xác minh export có detail hay aggregate.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. PO history MM08 + GL GR/IR FI02 + MM06 tạo bridge opening/movements/FX/manual clearing. Ghi exception và chuyển Controller / GL, AP hoặc AR key user review.

Cách đọc từng cột

Delta hỗ trợ tìm GR chưa invoice, invoice chưa GR, timing hoặc price; status là workflow, không điều chỉnh GL.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
key_dateKey DateNgày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo.
gr_valueGR ValueGiá trị nhập hàng trong cùng cơ sở tiền/định giá với IR.
ir_valueIR ValueGiá trị hóa đơn; VAT/charges/FX phải tách trước đối chiếu.
differenceDifferenceChênh lệch theo công thức trong hồ sơ; dấu dương không luôn là bất lợi.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
processorProcessorNgười/nhóm phụ trách exception, không phải chủ thể chịu trách nhiệm IFRS tự động.
reasonReasonMã/diễn giải lý do; nguyên nhân phải có bằng chứng, không suy chỉ từ delta.

Ví dụ: GR 1.000 - IR 900 = 100 cần giải thích; chưa thể tự tạo accrual thêm 100 nếu GR/IR đã ghi nợ.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

PO history MM08 + GL GR/IR FI02 + MM06 tạo bridge opening/movements/FX/manual clearing.

Control / xử lý rủi ro

Nguồn 2025 FPS01 loại scheduling agreements. Không tự write-off hoặc chấp nhận đề xuất ML.

Data lineage

PO-history quantities/values + FI open items → reconciliation case → reviewed resolution.

Contract cũ: D18; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO01 Chi tiết chi phí cost center thực tế KSB1 / KSB1N

Xem biểu mẫu KSB1 mở rộng trường dữ liệu

Xem report KSB1 trong tài liệu nguồn

Mở mẫu KSB1 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: KSB1 / KSB1N · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở KSB1 / KSB1N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Controlling area, cost center/group, year/period, cost element; chọn line items không summary.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Tổng theo center/element ↔ CO03 actual; bridge FI02 cho primary + secondary/reclass khác scope. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Dương là debit cost, âm là credit/allocation theo mẫu; không bỏ secondary costs.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
co_areaControlling AreaPhạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
cost_centerCost CenterTrung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
activityActivity TypeLoại hoạt động CO, ví dụ giờ máy; phải kèm activity UoM.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.

Ví dụ: Center debit 1.200, allocation credit -1.000 ⇒ còn 200; total gross debit không là closing cost.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Tổng theo center/element ↔ CO03 actual; bridge FI02 cho primary + secondary/reclass khác scope.

Control / xử lý rủi ro

Không kỳ vọng mọi secondary allocation tăng expense toàn công ty. Chưa xác nhận S/4 layout từ ERP source.

Data lineage

CO actual journal projection → center/element totals → overhead review.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO02 Chi tiết kế hoạch cost center KSBP / KSBPN

Mở mẫu KSBP toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: KSBP / KSBPN · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + version + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở KSBP / KSBPN nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. CO area/year/period/version và center group; kiểm tra plan line items thực sự được lưu trong hệ.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Group plan cùng scope ↔ CO03 plan; đối với approved budget input, giữ change log. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Plan không phải posted actual; một version không được cộng với version khác.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
co_areaControlling AreaPhạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
versionPlan / Target VersionPhiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
cost_centerCost CenterTrung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
planPlan CostChi phí kế hoạch của version chọn; không phải target theo actual output.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.

Ví dụ: Version 000 plan 1.000; version 001 forecast 1.100: so sánh, không cộng thành 2.100.

IFRS — Kế hoạch và cam kết quản trị

Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.

Đối chiếu

Group plan cùng scope ↔ CO03 plan; đối với approved budget input, giữ change log.

Control / xử lý rủi ro

Không thấy line items không có nghĩa budget bằng 0; có thể plan lưu aggregate hoặc nguồn planning khác.

Data lineage

Approved planning dataset → plan line items → plan/actual comparison.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO03 Cost center Actual / Plan / Variance S_ALR_87013611

Mẫu bổ sung: W0081

Mở mẫu S_ALR_87013611 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: S_ALR_87013611 · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + period + version + cost_center + cost_element + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở S_ALR_87013611 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. CO area/year/period/version/cost-center group; cùng hierarchy và currency cho so sánh.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Actual ↔ CO01; plan ↔ CO02; variance tổng bằng tổng actual trừ tổng plan. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Trong hồ sơ này variance = actual - plan; chiều dấu/% hiển thị SAP phải được xác nhận bằng mẫu thật.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
co_areaControlling AreaPhạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
versionPlan / Target VersionPhiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report.
cost_centerCost CenterTrung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
actualActual CostChi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích.
planPlan CostChi phí kế hoạch của version chọn; không phải target theo actual output.
varianceVarianceTrong mẫu: actual - plan; xác nhận dấu SAP từ layout thực.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Actual 1.200 - plan 1.000 = 200; chưa kết luận bất lợi nếu sản lượng tăng tương ứng.

IFRS — Kế hoạch và cam kết quản trị

Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.

Đối chiếu

Actual ↔ CO01; plan ↔ CO02; variance tổng bằng tổng actual trừ tổng plan.

Control / xử lý rủi ro

Plan = 0 thì variance% là null có lý do, không infinity. Không suy lãng phí chỉ từ vượt plan.

Data lineage

Actual + plan aggregates → management variance → driver investigation.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO04 Chi tiết chi phí order thực tế KOB1 / KOB1N

Mở mẫu KOB1 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: KOB1 / KOB1N · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở KOB1 / KOB1N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. CO area/order range/year/period; giữ debit, credit, settlement và reversal scope.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Net order costs ↔ variance/WIP/settlement theo CO11–CO13; dùng bridge document, không chỉ amount. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Cost-object line item khác FI ledger line; phân loại order sản xuất/nội bộ trước đọc.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
co_areaControlling AreaPhạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
orderOrderMã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.

Ví dụ: Input costs 1.200 và GR credit -1.100 tạo balance 100, chưa tự bằng variance nếu còn WIP.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Net order costs ↔ variance/WIP/settlement theo CO11–CO13; dùng bridge document, không chỉ amount.

Control / xử lý rủi ro

Không cộng settlement credit lần hai vào COGS. Namespace CO document phải riêng FI.

Data lineage

CO order line items → order cost rollforward → WIP/variance/settlement.

Contract cũ: D07; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO05 Chi tiết kế hoạch internal order KOBP / KOBPN

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: KOBP / KOBPN · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + version + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở KOBP / KOBPN nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Order type internal order, CO area/year/period/version; không áp dụng tự động cho mọi manufacturing order.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Plan totals ↔ approved order plan; actual từ CO04 cần cùng object và kỳ để so. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Plan theo cost element khác approved investment budget và actual commitment.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
co_areaControlling AreaPhạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
versionPlan / Target VersionPhiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
orderOrderMã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
planPlan CostChi phí kế hoạch của version chọn; không phải target theo actual output.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Order plan 1.000, actual 900: phần còn 100 không chứng minh còn cash budget nếu commitments 200.

IFRS — Kế hoạch và cam kết quản trị

Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.

Đối chiếu

Plan totals ↔ approved order plan; actual từ CO04 cần cùng object và kỳ để so.

Control / xử lý rủi ro

Nguồn hiện là ERP HANA lịch sử; S/4 target/status chưa được xác nhận, không hứa thay thế Fiori.

Data lineage

Order planning records → order/element plan → spend review.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO06 Standard cost estimate — tổng quan CK13N

Mở mẫu CK13N · tổng quan toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: CK13N · App ID: CK13N

Grain: Một dòng cho tổ hợp: estimate + valuation_view + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở CK13N / CK13N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Material/plant/costing variant; chọn estimate cụ thể, ngày hiệu lực, costing version và valuation view.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. CO07 leaf total / lot size ↔ price theo price unit; đối material valuation/release evidence riêng. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Unit price phải đọc cùng lot size/price unit. Saved estimate không chứng minh đã released standard price.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
estimateCost Estimate IDĐịnh danh riêng lần costing; không ghép chỉ material/plant.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
costing_variantCosting VariantCấu hình loại/valuation của estimate; ví dụ minh họa chưa tồn tại trong SAP.
versionPlan / Target VersionPhiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report.
valid_fromValid FromNgày bắt đầu hiệu lực; không dùng estimate tương lai cho kỳ quá khứ.
lot_sizeCosting Lot SizeSản lượng làm cơ sở estimate; chuẩn hóa trước so actual unit cost.
pricePriceGiá cho price_unit đơn vị; không mặc định giá cho 1.
price_unitPrice UnitMẫu số định giá: value = qty × price / price_unit khi phù hợp.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
valuation_viewValuation ViewLegal/group/profit-center view; không trộn các view.

Ví dụ: Tổng estimate 1.000 cho lot 100 ⇒ 10/EA; giá này chưa là giá kế toán nếu chưa release.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

CO07 leaf total / lot size ↔ price theo price unit; đối material valuation/release evidence riêng.

Control / xử lý rủi ro

Không lấy estimate mới nhất để hồi tố kỳ cũ; giữ estimate ID trong mọi join.

Data lineage

BOM/routing/prices theo costing selection → estimate header → selected standard-cost basis.

Contract cũ: D09; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO07 Cost estimate — itemization CK13N

Mở mẫu CK13N · itemization toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_VIEW · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: CK13N · App ID: CK13N

Grain: Một dòng cho tổ hợp: estimate + valuation_view + currency + node. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở CK13N / CK13N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Mở estimate của CO06, chọn itemization; lưu level và subtotal flags, layout và costing lot.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Sum amount ở leaf cùng currency/view ↔ CO06 total; phân nhóm ↔ CO08. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Vật tư, activity, overhead có dòng riêng; qty khác đơn vị không cộng thành tổng sản lượng.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
estimateCost Estimate IDĐịnh danh riêng lần costing; không ghép chỉ material/plant.
nodeHierarchy NodeMã node; bắt buộc nhận diện subtotal khi cộng cây.
is_leafIs LeafCờ phân biệt dòng lá và dòng tổng; chỉ cộng một cấp hợp lệ.
componentComponent / ResourceVật liệu hoặc tài nguyên trong itemization; không luôn là material master.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
valuation_viewValuation ViewLegal/group/profit-center view; không trộn các view.

Ví dụ: Material 600 + labor 250 + overhead 150 = 1.000; subtotal 1.000 chỉ để trình bày.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Sum amount ở leaf cùng currency/view ↔ CO06 total; phân nhóm ↔ CO08.

Control / xử lý rủi ro

Không cộng parent với child. Cùng component xuất hiện nhiều lần được giữ theo node/item identity.

Data lineage

Cost estimate identity → itemization nodes → leaf costing contributions.

Contract cũ: D10; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO08 Cost estimate — cost component split CK13N

Mở mẫu CK13N · cost components toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_VIEW · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: CK13N · App ID: CK13N

Grain: Một dòng cho tổ hợp: estimate + valuation_view + currency + component_group. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở CK13N / CK13N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Cùng estimate với CO06; chọn cost component view và structure được phê duyệt.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Tổng component ↔ CO07 leaf; reconcile additive view, loại duplicate full-cost/COGM/COGS views. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Cost component là nhóm cấu hình, không tự ánh xạ thành IFRS expense nature hay element.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
estimateCost Estimate IDĐịnh danh riêng lần costing; không ghép chỉ material/plant.
component_groupCost ComponentNhóm phân rã giá thành; giữ cấu trúc/version được duyệt.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
valuation_viewValuation ViewLegal/group/profit-center view; không trộn các view.

Ví dụ: Materials 600, conversion 400 ⇒ total 1.000; conversion còn cần kiểm tra eligible overhead.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Tổng component ↔ CO07 leaf; reconcile additive view, loại duplicate full-cost/COGM/COGS views.

Control / xử lý rủi ro

Structure thay đổi theo ngày/config; không ghép tên component qua hai hệ nếu chưa mapping.

Data lineage

Itemization + configured component assignment → component split.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO09 Material Price Analysis CKM3N

Mở mẫu CKM3N toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: CKM3N · App ID: CKM3N

Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + valuation_area + valuation_type + year + period + currency + valuation_view + node. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở CKM3N / CKM3N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Material/valuation area/period/currency/view; lưu price-determination status và UPA/ledger nếu dùng.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Beginning + receipts - consumption ± adjustments = ending ở đúng leaf flow; ↔ MM05 + FI02. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Cây beginning/receipts/consumption/ending chứa subtotal; actual price cần trạng thái settlement, không chỉ nhìn số.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
valuation_areaValuation AreaPhạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt.
valuation_typeValuation TypeSplit valuation; trống chỉ hợp lệ khi profile xác nhận không dùng.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
nodeHierarchy NodeMã node; bắt buộc nhận diện subtotal khi cộng cây.
is_leafIs LeafCờ phân biệt dòng lá và dòng tổng; chỉ cộng một cấp hợp lệ.
categoryCategoryNhóm luồng/variance/giá; ý nghĩa phụ thuộc report.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
valuation_viewValuation ViewLegal/group/profit-center view; không trộn các view.
pricePriceGiá cho price_unit đơn vị; không mặc định giá cho 1.
price_unitPrice UnitMẫu số định giá: value = qty × price / price_unit khi phù hợp.

Ví dụ: 100 EA tổng cost 1.050 ⇒ 10,5/EA nếu toàn bộ differences hợp lệ được phân bổ; xem exception trước dùng.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Beginning + receipts - consumption ± adjustments = ending ở đúng leaf flow; ↔ MM05 + FI02.

Control / xử lý rủi ro

Not allocated/not distributed phải được giải thích. Không dùng status CKMLCP xanh như bằng chứng mọi price difference đã phân bổ.

Data lineage

Valued material flows → price-analysis hierarchy → cost/stock bridge; mapping bảng phụ thuộc UPA.

Contract cũ: D11; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO10 Actual costing — nhật ký và trạng thái lần chạy CKMLCP

Mở mẫu CKMLCP toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: CKMLCP · App ID: CKMLCP

Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + material + valuation_area + step + attempt. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Đọc existing run và log do người vận hành cung cấp; lưu period, run type, ledger/UPA và từng attempt.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Danh sách selected/processed/error ↔ object population; posted result ↔ CO09/FI02 qua refs. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Một dòng là trạng thái bước, không là amount. Selection/preparation/settlement/post-closing khác nhau.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
runRun IDĐịnh danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
valuation_areaValuation AreaPhạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
stepRun StepBước thực thi theo edition/UPA; giữ nhãn raw chính xác.
attemptRun AttemptLần thực hiện trong run/step; cần lưu để không cộng rerun.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
error_countError CountSố lỗi của bước; 0 không tự chứng minh postings đầy đủ.
test_runTest RunTrue là kết quả thử, không được coi là actual posting.

Ví dụ: 99 success + 1 error trên 100 vật tư: coverage 99%, không chứng nhận toàn kỳ complete.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Danh sách selected/processed/error ↔ object population; posted result ↔ CO09/FI02 qua refs.

Control / xử lý rủi ro

Không thực hiện Create/Execute/Close trong tài liệu huấn luyện. Ghi rerun/reversal thay vì ghi đè kết quả cũ.

Data lineage

Costing run → material/step attempt → result/document pointers.

Contract cũ: D12; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO11 Kết quả phân tích variance sản xuất KKS1 / KKS1H

Mẫu bổ sung: F1780

Mở mẫu KKS1 / KKBC_ORD toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: KKS1 / KKS1H · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: order + year + period + version + category + cost_element + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Chỉ đọc kết quả calculation đã lưu; chốt target-cost version, order status và period.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Tổng category ↔ calculation control total; CO04 input bridge, CO13 settlement-relevant amount bridge. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Variance = actual control costs - target costs trong phép minh họa; category theo config không cố định 5 nhóm.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
orderOrderMã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
versionPlan / Target VersionPhiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report.
categoryCategoryNhóm luồng/variance/giá; ý nghĩa phụ thuộc report.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
actualActual CostChi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích.
targetTarget CostChi phí mục tiêu theo output và target version; không đồng nhất ngân sách.
varianceVarianceDerived trong bài tập: actual - target hoặc actual - plan theo hồ sơ.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
test_runTest RunTrue là kết quả thử, không được coi là actual posting.

Ví dụ: Actual 1.200 - target 1.100 = 100; price 60 + usage 40 chỉ hợp lệ nếu nguồn phân loại hỗ trợ.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Tổng category ↔ calculation control total; CO04 input bridge, CO13 settlement-relevant amount bridge.

Control / xử lý rủi ro

KKS result không phải FI posting; WIP/output credits và target version có thể làm delta khác actual-plan.

Data lineage

Order actuals + quantity/target basis → variance result → eligible settlement.

Contract cũ: D08; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO12 Kết quả WIP theo order KKAO / KKAOH

Mở mẫu KKAO / KKAX toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: KKAO / KKAOH · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: order + year + period + version + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Đọc log/result hiện có; lưu results-analysis key/version, status và cutoff, classic hay event-based.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Opening WIP + change - relieved WIP ↔ closing WIP; posted WIP GL qua CO13/settlement refs. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Amount ở đây là WIP tính toán, actual là cost base; WIP không luôn bằng toàn bộ order balance.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
orderOrderMã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
versionPlan / Target VersionPhiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report.
actualActual CostChi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích.
amountSigned AmountWIP tính toán theo tiền trong mẫu; khác actual input cost và không chứng minh posting.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
test_runTest RunTrue là kết quả thử, không được coi là actual posting.

Ví dụ: Costs 1.200, eligible completed transfer 900 ⇒ WIP minh họa 300; cần RA rules trước kết luận thực tế.

IFRS — WIP sản xuất và hợp đồng khách hàng

Phân biệt inventory WIP và contract asset theo bản chất hợp đồng. MTO hoặc sales-order stock E không tự đáp ứng IFRS15.35. Xem quyền kiểm soát, alternative use và enforceable right to payment; cần accounting/legal assessment của hợp đồng. Calculation WIP trong CO khác bằng chứng ghi sổ WIP ở FI.

Đối chiếu

Opening WIP + change - relieved WIP ↔ closing WIP; posted WIP GL qua CO13/settlement refs.

Control / xử lý rủi ro

TECO/DLV, scrap và loss provisions có thể đổi kết quả. Không gọi mọi MTO WIP là contract asset IFRS15.

Data lineage

Order costs + RA configuration/status → WIP calculation → posting evidence bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO13 Bằng chứng settlement order CO88 / CO88H

Mở mẫu CO88 / KO88 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Đã bổ sung ảnh output đọc được từ PDF ngày 12/10.

Xem mẫu nguồn mới CO13 / CSV / XLSX toàn màn hình

Biến thể nguồn mới nằm riêng với schema đề xuất/proxy cũ. CO15 hiện có ảnh KE24 và các tab chi tiết, chưa có KE24N/Fiori hoặc full field catalog.

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: CO88 / CO88H · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + sender + receiver + year + period + line + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Chỉ xem completed/test log và accounting references đã cung cấp; giữ settlement type/period và receiver rules.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Sum sender transfer ↔ sum receiver allocations cùng valuation; tie FI reference tới FI02 nếu relevant. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Sender credit/receiver debit là cặp chuyển chi phí; receiver có thể nhiều loại đối tượng.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
runRun IDĐịnh danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy.
senderSettlement SenderĐối tượng phát sinh chi phí cần kết chuyển.
receiverSettlement ReceiverĐối tượng nhận phân bổ/settlement; không tự đồng nghĩa GL account.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
accounting_refAccounting ReferenceLiên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
test_runTest RunTrue là kết quả thử, không được coi là actual posting.

Ví dụ: Sender 100 chuyển material 70 + expense 30; không ghi thêm expense 100 ngoài hai receiver.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Sum sender transfer ↔ sum receiver allocations cùng valuation; tie FI reference tới FI02 nếu relevant.

Control / xử lý rủi ro

CO88 khác VA88 của simulator MTO; không thay mapping runtime. Rerun/test không tự thành posting mới.

Data lineage

Settlement rule + calculated result → allocation bridge → accounting documents.

Contract cũ: SUP01; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO14 Kết quả đơn giá hoạt động thực tế KSII

Mở mẫu KSII toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: KSII · App ID: F9080

Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + cost_center + activity + year + period + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Đọc kết quả run đã có; chốt ledger/CO area và periodic/cumulative method; không tạo run mới.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Eligible cost ÷ activity qty ↔ rate theo method; revaluation delta ↔ CO04/CO09. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Cost rate cần price unit, fixed/variable split và splitting rules ngoài mẫu giản lược.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
runRun IDĐịnh danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy.
cost_centerCost CenterTrung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất.
activityActivity TypeLoại hoạt động CO, ví dụ giờ máy; phải kèm activity UoM.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
actualActual CostChi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
cost_rateCost RateChi phí/đơn vị hoạt động; cần fixed/variable và price unit khi dùng thực tế.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
test_runTest RunTrue là kết quả thử, không được coi là actual posting.

Ví dụ: 1.200 / 100 H = 12/H trong ví dụ một activity; nhiều activities cần splitting, không chia chung.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Eligible cost ÷ activity qty ↔ rate theo method; revaluation delta ↔ CO04/CO09.

Control / xử lý rủi ro

Zero activity giữ rate null và exception. Actual rate không thay IAS2 normal-capacity assessment.

Data lineage

Cost-center actuals + splitting/activity quantity → rate → activity revaluation.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO15 Chi tiết profitability / CO-PA KE24

Mẫu bổ sung: F0960 (product drilldown), F0960 (customer drilldown)

CO-PA có cả schema thực hành trước đây và ảnh output bổ sung ngày 12/10. Mở liên kết mẫu nguồn mới bên dưới; các schema cũ vẫn là đề xuất/derived.

Mở CO-PA toàn màn hình / CSV và XLSX

Đã bổ sung ảnh output đọc được từ PDF ngày 12/10.

Xem mẫu nguồn mới CO15 / CSV / XLSX toàn màn hình

Biến thể nguồn mới nằm riêng với schema đề xuất/proxy cũ. CO15 hiện có ảnh KE24 và các tab chi tiết, chưa có KE24N/Fiori hoặc full field catalog.

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: KE24 · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở KE24 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Operating concern, PA type, actual record scope/year/period; lưu archive/source selection.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Account-based totals ↔ FI02 P&L theo market segment; costing-based cần value-field bridge riêng. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Costing-based value fields và account-based margin analysis không chung schema. Sample chọn account-like view.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
co_areaControlling AreaPhạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
customerCustomerKhách hàng hoặc segment theo derivation; thiếu segment phải giữ exception.
productProductSản phẩm phân tích margin; join master theo hiệu lực.
profit_centerProfit CenterĐơn vị trách nhiệm lợi nhuận; master có thời hạn hiệu lực.
cost_elementCost Element / G/LPhân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Revenue credit -1.800 và cost debit +1.200 cho margin management +600 sau đổi dấu revenue.

IFRS — Doanh thu và margin

IFRS15.31/35/38 yêu cầu xem việc chuyển control và tiêu chí over-time. Billing không tự xác định revenue recognition. Product/customer margin trong thư viện là chỉ tiêu quản trị cần bridge về GL và adjustments; chưa phải một subtotal IFRS18. Duy trì sign convention và kỳ phân bổ COGS để tránh margin giả do lệch cutoff.

Đối chiếu

Account-based totals ↔ FI02 P&L theo market segment; costing-based cần value-field bridge riêng.

Control / xử lý rủi ro

Không gán missing customer thành một khách mặc định; derivation changes có thể đổi segment lịch sử.

Data lineage

PA type-specific line items → segment classification → margin bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

CO16 Biên lợi nhuận sản phẩm/khách hàng Phân tích tổng hợp

Chưa có mẫu nguồn local đọc được. Bảng dưới là ví dụ đào tạo; chưa dựng CSV/XLSX theo bố cục nguồn cho hồ sơ này.

CO-PA đã có mẫu thực hành theo tài liệu; chưa có ảnh output nguồn riêng. Schema đề xuất/derived, không phải SAP export.

Mở CO-PA toàn màn hình / CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

DERIVED_ANALYSIS · SAVA_DERIVED_NOT_NATIVE

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + period + customer + product + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Lấy nguồn đầu vào được chỉ rõ trong lineage, giữ manifest và policy version.
  3. Chọn account-based PA hoặc approved GL mapping; cùng revenue recognition/cost period và product grain.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Total revenue/COGS ↔ mapped FI02; missing segment và IFRS adjustments nằm trong bridge riêng. Ghi exception và chuyển Cost Accountant / Plant Controller review.

Cách đọc từng cột

Revenue trình bày dương, COGS dương, margin = revenue - COGS; không tự là IFRS18 operating profit.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
periodFiscal PeriodKỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng.
customerCustomerKhách hàng hoặc segment theo derivation; thiếu segment phải giữ exception.
productProductSản phẩm phân tích margin; join master theo hiệu lực.
revenueRevenueDoanh thu thuần theo chính sách; mẫu dương để phân tích margin, khác dấu FI credit.
cogsCost of SalesChi phí hàng bán trong cùng kỳ và phạm vi với revenue.
marginMarginDerived: revenue - cogs; không tự là IFRS18 operating profit.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Revenue 1.800 - COGS 1.200 = margin 600 (33,33%); còn expenses khác ngoài phạm vi.

IFRS — Doanh thu và margin

IFRS15.31/35/38 yêu cầu xem việc chuyển control và tiêu chí over-time. Billing không tự xác định revenue recognition. Product/customer margin trong thư viện là chỉ tiêu quản trị cần bridge về GL và adjustments; chưa phải một subtotal IFRS18. Duy trì sign convention và kỳ phân bổ COGS để tránh margin giả do lệch cutoff.

Đối chiếu

Total revenue/COGS ↔ mapped FI02; missing segment và IFRS adjustments nằm trong bridge riêng.

Control / xử lý rủi ro

Không trộn billing amount với recognized revenue; MTO không tự đủ điều kiện over-time.

Data lineage

Approved GL/PA sign mapping → product/customer aggregate → margin analysis.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM01 Danh sách chứng từ vật tư MB51

Mở mẫu MB51 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MB51 · App ID: F1077

Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + material_doc + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB51 / F1077 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Plant/material/posting-date range; include relevant reversals và special stock; bảo toàn complete population.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Net receipts/issues ↔ MM04 rollforward; accounting refs ↔ FI02 chỉ cho valuated postings. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Movement item khác FI line. Non-valuated movement có quantity nhưng có thể không có amount/account assignment.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
material_docMaterial DocumentSố chứng từ vật tư; khóa kèm năm và item, không bằng FI doc.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
movementMovement TypeMã movement; reversal và special stock phải xét riêng, không suy dấu chỉ từ mã.
special_stockSpecial StockLoại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.
orderOrderMã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ.
accounting_refAccounting ReferenceLiên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng.

Ví dụ: 101 receipt +100 EA và 102 reversal -10 EA ⇒ net 90 EA; amount không suy từ qty đơn thuần.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Net receipts/issues ↔ MM04 rollforward; accounting refs ↔ FI02 chỉ cho valuated postings.

Control / xử lý rủi ro

Không double-negate reversal; dùng source sign policy được duyệt; MB51→F1077 là related functionality, không schema equivalence.

Data lineage

Material movement records → signed movements → stock and accounting-reference bridge.

Contract cũ: D01; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM02 Danh sách tồn kho nhiều vật tư MB52

Mở mẫu MB52 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MB52 · App ID: F1595

Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + plant + sloc + batch + stock_type + special_stock. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB52 / F1595 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Plant/storage/material/batch và stock-type scope; lưu as-of timestamp và valuation method cho value.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Same-cutoff quantities ↔ MM03 leaf; values ↔ MM05 sau valuation/ownership bridge. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Snapshot quantity không cộng qua ngày; giá Fiori tùy calculation method không tự khớp historical GL.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
slocStorage LocationKho trong plant; không tự coi là valuation area.
batchBatchLô tồn kho; trống hợp lệ với non-batch-managed material.
stock_typeStock TypeUnrestricted/QI/blocked; trạng thái vật lý khác quyền sở hữu.
special_stockSpecial StockLoại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
stock_valueStock ValueGiá trị tồn theo cơ sở giá đã khai báo; không tự bằng số dư GL.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: 100 unrestricted + 20 QI = physical 120 nhưng production-available không tự là 120.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Same-cutoff quantities ↔ MM03 leaf; values ↔ MM05 sau valuation/ownership bridge.

Control / xử lý rủi ro

Không cộng QI/blocked như available-to-promise. Zero value có thể do phân quyền, không phải free stock.

Data lineage

Stock snapshot → quantity/value display → inventory control bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM03 Stock overview theo cây tổ chức MMBE

Mở mẫu MMBE toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MMBE · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + node + stock_type + special_stock. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MMBE nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Một material, chọn company/plant/sloc/batch levels; segmentation chỉ khi hệ bật chức năng liên quan.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Sum selected leaf quantities ↔ MM02 cùng stock type, cutoff, owner và special stock. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Parent chứa tổng children. Dòng warehouse/plant không phải một stock độc lập để cộng cùng batch.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
slocStorage LocationKho trong plant; không tự coi là valuation area.
batchBatchLô tồn kho; trống hợp lệ với non-batch-managed material.
nodeHierarchy NodeMã node; bắt buộc nhận diện subtotal khi cộng cây.
is_leafIs LeafCờ phân biệt dòng lá và dòng tổng; chỉ cộng một cấp hợp lệ.
stock_typeStock TypeUnrestricted/QI/blocked; trạng thái vật lý khác quyền sở hữu.
special_stockSpecial StockLoại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.

Ví dụ: Plant 100, kho A 60, kho B 40: total 100, không phải 200 khi cộng cả parent.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Sum selected leaf quantities ↔ MM02 cùng stock type, cutoff, owner và special stock.

Control / xử lý rủi ro

Không flatten cây rồi sum mọi dòng. Nguồn Retail về segmentation không áp thành prerequisite manufacturing.

Data lineage

Material stock hierarchy → selected display levels → leaf stock comparison.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM04 Tồn kho tại ngày hạch toán MB5B

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MB5B · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + plant + sloc + stock_type + special_stock + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB5B nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Material/plant/date from-to; profile lượng: gr_qty là receipts, ir_qty dùng làm issues trong mẫu này, không phải invoice.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Opening quantity + receipts - issues = closing; movement scope từ MM01; kết thúc khớp snapshot cùng thời điểm. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Hồ sơ mẫu là quantity rollforward, opening/closing theo UoM; tiêu đề canonical được đổi theo report.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
slocStorage LocationKho trong plant; không tự coi là valuation area.
stock_typeStock TypeUnrestricted/QI/blocked; trạng thái vật lý khác quyền sở hữu.
special_stockSpecial StockLoại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type.
key_dateKey DateNgày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo.
openingOpening BalanceLượng đầu khoảng ngày theo UoM; không là tiền.
gr_qtyReceipts QuantityLượng nhập thuần theo phạm vi movement; không là số invoice.
ir_qtyIssues QuantityLượng xuất thuần theo phạm vi movement; không là lượng hóa đơn.
closingClosing BalanceLượng cuối khoảng ngày theo UoM; không là tiền.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.

Ví dụ: Opening 50 EA + receipts 100 - issues 30 = 120 EA; đây không phải giá trị tiền.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

Opening quantity + receipts - issues = closing; movement scope từ MM01; kết thúc khớp snapshot cùng thời điểm.

Control / xử lý rủi ro

Backdated postings sau ngày xuất có thể đổi số kỳ cũ; freeze file và extraction timestamp.

Data lineage

Historical stock calculation + movements → dated quantity balance.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM05 Đối chiếu giá trị tồn kho và GL MB5L

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: MB5L · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + valuation_area + valuation_type + gl + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB5L nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Company/valuation area/material/period theo khả năng report; lấy valuation class và GL mapping bổ trợ nếu thiếu.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Sum stock_value theo valuation GL ↔ FI02/FI03 inventory balance; preserve differences, không plug. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Valuated stock khác physical stock; special stock, price changes và ML closing có thể tạo bridge.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
valuation_areaValuation AreaPhạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt.
valuation_typeValuation TypeSplit valuation; trống chỉ hợp lệ khi profile xác nhận không dùng.
glG/L AccountTài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
stock_valueStock ValueGiá trị tồn theo cơ sở giá đã khai báo; không tự bằng số dư GL.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
pricePriceGiá cho price_unit đơn vị; không mặc định giá cho 1.
price_unitPrice UnitMẫu số định giá: value = qty × price / price_unit khi phù hợp.

Ví dụ: Stock subledger 1.000, GL 1.020 ⇒ điều tra manual/ML/timing 20, không sửa subledger cho bằng.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Sum stock_value theo valuation GL ↔ FI02/FI03 inventory balance; preserve differences, không plug.

Control / xử lý rủi ro

MB5L source hiện legacy support; key/columns là canonical candidate. Không coi mọi stock qty × current price là historical balance.

Data lineage

Material valuation → inventory valuation account → GL reconciliation bridge.

Contract cũ: D19; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM06 GR/IR list of balances MB5S

Mở mẫu MB5S toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: MB5S · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB5S nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. PO/vendor/plant theo selection có trong hệ; lưu dates và final-invoice/final-delivery scope.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. GR/IR values ↔ MM08 history; tie FI16 qua timing, costs, FX, clearing và opening bridge. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Quantity difference và value difference giải thích các vấn đề khác nhau; currency/UoM cần đồng nhất.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
gr_qtyGR QuantityLượng nhận thuần sau reversal, theo UoM của phép đối chiếu.
ir_qtyIR QuantityLượng đã invoice thuần; tách quy đổi order unit/base unit.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
gr_valueGR ValueGiá trị nhập hàng trong cùng cơ sở tiền/định giá với IR.
ir_valueIR ValueGiá trị hóa đơn; VAT/charges/FX phải tách trước đối chiếu.
differenceDifferenceChênh lệch theo công thức trong hồ sơ; dấu dương không luôn là bất lợi.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: GR 100 EA/1.000; IR 100 EA/1.050: qty difference 0, price/value difference -50.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

GR/IR values ↔ MM08 history; tie FI16 qua timing, costs, FX, clearing và opening bridge.

Control / xử lý rủi ro

Qty khớp không có nghĩa value khớp. Chưa chứng minh MB5S và F3302 cùng population.

Data lineage

PO history GR/IR aggregates → imbalance list → AP/MM investigation.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM07 Danh sách đơn mua theo số chứng từ ME2N

Mẫu bổ sung: ME2L, ME2M

Mở mẫu ME2N toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: ME2N · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở ME2N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Purchasing org/group/plant/vendor; selection parameter và scope-of-list; item view, không schedule view.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. PO ordered versus net receipts MM08; open value là commitment indicator, chưa là AP liability. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

ME2L/ME2M là lối chọn khác của họ PO, không đếm thêm để đủ số lượng. Open_qty phụ thuộc closing flags.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
ordered_qtyOrdered QuantityLượng đặt trong đơn vị đơn hàng; xử lý deletion/final-delivery riêng.
gr_qtyGR QuantityLượng nhận thuần sau reversal, theo UoM của phép đối chiếu.
open_qtyOpen QuantityLượng còn mở theo quy tắc report; có thể khác ordered - GR do closing/returns.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
net_valueNet ValueGiá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.

Ví dụ: Order 120, net GR 100 ⇒ residual 20 nếu chưa final-delivery; flag đóng có thể làm open khác.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

PO ordered versus net receipts MM08; open value là commitment indicator, chưa là AP liability.

Control / xử lý rủi ro

Một PO item nhiều schedules/account assignments cần child datasets; không nhân net_value qua join 1:N.

Data lineage

Purchasing item snapshot → PO history aggregation → open commitment view.

Contract cũ: D13; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM08 Lịch sử PO — GR, IR, reversal ME80FN

Mở mẫu ME80FN / ME23N toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_VIEW · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: ME80FN · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item + event + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở ME80FN nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Chọn Change View → Purchase Order History; cùng PO population MM07; lấy năm/doc/item và event.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Group signed GR/IR events theo PO/item/currency ↔ MM06; link material/FI bằng ref xác nhận. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Header/item, schedule và history có grain khác; không áp extractor field list như ALV thực.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
eventHistory EventLoại GR/IR/reversal/delivery cost trong PO history; có thể nhiều event cùng doc.
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
docAccounting DocumentMã chứng từ; cần company và year để định danh.
lineLine ItemDòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
accounting_refAccounting ReferenceLiên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng.

Ví dụ: Một PO có 2 receipts 600+400 và invoice 900 ⇒ GR 1.000, IR 900, chưa invoice 100.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

Group signed GR/IR events theo PO/item/currency ↔ MM06; link material/FI bằng ref xác nhận.

Control / xử lý rủi ro

Giữ delivery costs, returns và subsequent debit/credit riêng; không dedup chỉ PO/item.

Data lineage

PO history entries → event/sign normalization → GR/IR bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM09 Danh sách đề nghị mua ME5A

Mở mẫu ME5A toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: ME5A · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: request + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở ME5A nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Plant/requester/purchasing group/date; chọn release/deletion/assigned-to-PO scope.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. PR referenced quantity ↔ PO item bridge; chỉ commitments được duyệt vào forecast. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

PR là yêu cầu, chưa phải PO hoặc khoản nợ. Expected value phụ thuộc valuation input.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
requestPurchase RequisitionĐề nghị mua; chưa phải công nợ hoặc PO.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
net_valueNet ValueGiá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.

Ví dụ: PR 100 đã chuyển PO 60 thì residual 40; forecast không cộng PR100 + PO60.

IFRS — Kế hoạch và cam kết quản trị

Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.

Đối chiếu

PR referenced quantity ↔ PO item bridge; chỉ commitments được duyệt vào forecast.

Control / xử lý rủi ro

Không cộng cả PR đã chuyển PO và PO thành hai commitments; kiểm tra partial conversion.

Data lineage

Purchase requisition → approval/conversion reference → procurement forecast.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM10 Danh sách hợp đồng khung mua hàng ME3N

Mở mẫu ME3N / ME80FN toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: ME3N · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: agreement + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở ME3N nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Agreement/vendor/purchasing org; scope contracts versus scheduling agreements ghi rõ.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Approved release PO values ↔ agreement utilization; agreements không cộng trực tiếp vào FI AP. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Target value/quantity không bằng liability. Release orders và validity quyết định remaining capacity.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
agreementOutline AgreementHợp đồng khung; không đồng nhất cam kết và nợ phải trả.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
valid_fromValid FromNgày bắt đầu hiệu lực; không dùng estimate tương lai cho kỳ quá khứ.
valid_toValid ToHạn hợp đồng; cần xem phụ lục/điều khoản gia hạn.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
net_valueNet ValueGiá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: Contract ceiling 1.000, releases 600 ⇒ unused ceiling 400, chưa có nghĩa phải trả 400.

IFRS — Kế hoạch và cam kết quản trị

Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.

Đối chiếu

Approved release PO values ↔ agreement utilization; agreements không cộng trực tiếp vào FI AP.

Control / xử lý rủi ro

Không suy purchase obligation chỉ từ target value; kiểm tra minimum commitments và điều khoản hợp đồng.

Data lineage

Outline agreement → release-order references → utilization/expiry analysis.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM11 Danh sách logistics invoice MIR5

Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: MIR5 · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + invoice. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MIR5 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Company/vendor/invoice/posting-date/status; xác minh header-level export trước lấy item allocation.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Net + tax ↔ gross AP invoice theo fixture; mapping FI ref ↔ FI06 và PO history MM08. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Logistics invoice number khác FI doc; gross, net và tax phải phân biệt.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
invoiceInvoice DocumentChứng từ logistics invoice; cần năm; khác FI accounting document.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
datePosting DateNgày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file.
net_valueNet ValueGiá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual.
taxTax AmountThuế theo chứng từ; khả năng thu hồi thuế cần đánh giá riêng, không tự vốn hóa.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
accounting_refAccounting ReferenceLiên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng.

Ví dụ: Net 1.000 + recoverable tax 100 = AP gross 1.100; không cộng tax vào inventory mặc định.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

Net + tax ↔ gross AP invoice theo fixture; mapping FI ref ↔ FI06 và PO history MM08.

Control / xử lý rủi ro

Parked/canceled/reversed không xử lý như posted invoices; MIR5 source legacy chỉ xác nhận tên.

Data lineage

LIV invoice header → accounting-document reference → AP and PO-history reconciliation.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM12 Hóa đơn bị khóa — danh sách được cung cấp MRBR

Mở mẫu MRBR toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MRBR · App ID: MRBR

Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + invoice + item + block. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở kết quả/log đã được operator cung cấp; không tạo, execute hoặc post một run mới.
  3. Dùng danh sách blocked invoices do AP cung cấp; giữ block reason/selection; không gọi automatic release.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Distinct invoice amount ↔ MM11/FI06 payment blocks; reason counts có thể lớn hơn invoice count. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Invoice blocked payment vẫn có thể đã posted liability. Một invoice có nhiều block reasons.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
invoiceInvoice DocumentChứng từ logistics invoice; cần năm; khác FI accounting document.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
companyCompany CodePháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty.
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
blockBlock ReasonLý do khóa invoice/thanh toán; khác trạng thái đã ghi nhận nợ.
amountSigned AmountSố tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.

Ví dụ: Invoice 1.100 có price và qty block vẫn là nợ 1.100, không thành 2.200.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

Distinct invoice amount ↔ MM11/FI06 payment blocks; reason counts có thể lớn hơn invoice count.

Control / xử lý rủi ro

Không sum invoice gross lặp trên nhiều reason/item. Quyền release tách khỏi người rà soát reporting.

Data lineage

LIV tolerance/block evaluation → blocked list → controlled AP resolution.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM13 Tồn kho ký gửi nhà cung cấp MB54

Mở mẫu MB54 / MMBE toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING

T-code: MB54 · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: partner + material + plant + sloc + batch. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB54 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Vendor/material/plant/storage; stock special K khi profile xác nhận; snapshot thời điểm thống nhất.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Qty ↔ physical third-party stock; withdrawals ↔ liability/settlement theo hợp đồng và source evidence. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Hàng nằm trong nhà máy không tự thuộc sở hữu doanh nghiệp. Xem hợp đồng và withdrawal event.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
partnerSupplier / CustomerMã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
slocStorage LocationKho trong plant; không tự coi là valuation area.
batchBatchLô tồn kho; trống hợp lệ với non-batch-managed material.
special_stockSpecial StockLoại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
ownerOwnerChủ sở hữu/đối tác theo hợp đồng; trường bổ trợ có thể không có trong export.

Ví dụ: Kho chứa 100 EA ký gửi của vendor: physical 100, own stock có thể 0 trước khi nhận quyền theo hợp đồng.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Qty ↔ physical third-party stock; withdrawals ↔ liability/settlement theo hợp đồng và source evidence.

Control / xử lý rủi ro

Không cộng vendor-owned consignment vào own-inventory valuation; quyền sở hữu không suy từ location.

Data lineage

Supplier consignment stock → ownership classification → withdrawal/settlement bridge.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM14 Hàng đang chuyển giữa nhà máy MB5T

Mở mẫu MB5T toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MB5T · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item + from_plant + to_plant. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MB5T nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Supplying/receiving plant và STO; snapshot cutoff; phân biệt valuated/non-valuated transit.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Net GI sending - net GR receiving = transit; tie GL chỉ theo ownership/valuation scenario. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Mẫu gr_qty = đã xuất, ir_qty = đã nhận; qty = transit residual. Không dùng invoice meaning tại đây.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
poPurchase OrderSố đơn mua; giữ zero đầu và source namespace.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
from_plantSupplying PlantPlant xuất chuyển kho; để đối chiếu GI với GR plant nhận.
to_plantReceiving PlantPlant nhận chuyển kho; cần phân biệt cùng/khác company.
gr_qtyIssued QuantityLượng GI thuần của sending plant.
ir_qtyReceived QuantityLượng GR thuần của receiving plant.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.

Ví dụ: Xuất 100 EA, nhận 90 EA ⇒ 10 EA transit; không tự định giá nếu thiếu valuation/control evidence.

IFRS — Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

Đối chiếu

Net GI sending - net GR receiving = transit; tie GL chỉ theo ownership/valuation scenario.

Control / xử lý rủi ro

Không tính cùng hàng vào cả sending stock và transit sau GI. Intercompany cần bridge riêng.

Data lineage

STO → outbound GI and inbound GR → stock-in-transit balance.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM15 Vật tư chậm luân chuyển/không tiêu thụ F2137

Mở mẫu MC46 / MC50 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F2137

Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + plant + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở F2137 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Plant/material/reporting date/lookback và consumption group; lưu price basis và permissions.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Qty ↔ MM02/04 đúng cutoff; impairment assessment cần NRV evidence bổ sung, không bằng slow-stock value. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

No consumption khác no goods movement. Theo nguồn này value dùng current price dù reporting date khác.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
key_dateKey DateNgày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo.
last_consumptionLast Consumption DateNgày consumption theo movement group; không nhất thiết ngày receipt cuối.
qtyQuantityLượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp.
consumptionConsumption QuantityLượng tiêu thụ trong khoảng phân tích với định nghĩa movement được lưu.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
stock_valueStock ValueGiá trị tồn theo cơ sở giá đã khai báo; không tự bằng số dư GL.
currencyCurrencyĐồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng.

Ví dụ: 100 EA không dùng 180 ngày là cờ rà soát; nếu còn firm order có lợi nhuận, chưa kết luận write-down.

IFRS — Chậm luân chuyển và NRV

Định giá tồn kho cần xem mức thấp hơn giữa cost và NRV. NRV dùng giá bán ước tính trừ chi phí hoàn thành và bán hàng cần thiết. Tồn không tiêu thụ là tín hiệu thu thập thêm demand/quality/selling-price evidence; không phải công thức dự phòng tự động theo tuổi. Dữ liệu kế toán và dữ liệu vật lý có thể có phạm vi sở hữu khác nhau.

Đối chiếu

Qty ↔ MM02/04 đúng cutoff; impairment assessment cần NRV evidence bổ sung, không bằng slow-stock value.

Control / xử lý rủi ro

Không tự provision 100% cho stock >180 ngày; zero financial value có thể do quyền.

Data lineage

Stock + consumption group/time window → slow-moving signal → separate NRV review.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

MM16 Danh sách chênh lệch kiểm kê MI20

Mở mẫu MI20 toàn màn hình / tải CSV và XLSX

Hướng dẫn chạy, giải thích cột và đối chiếu

Hướng dẫn chạy và đọc báo cáo

NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING

T-code: MI20 · App ID: Chưa ánh xạ

Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + count_doc + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.

Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ

Cách chạy / lấy kết quả

  1. Xác nhận edition/release, quyền đọc, view và scope với key user; chưa có cấu hình thì chỉ dùng mẫu đào tạo.
  2. Mở MI20 nếu có trong hệ; hai lối truy cập cần kiểm tra layout riêng.
  3. Plant/count-document/year/date; giữ book-stock timestamp và trạng thái posted/unposted/recount.
  4. Đối chiếu từng cột trong hồ sơ với layout thực bằng technical information; thiếu cột ghi missing, không dùng mẫu tổng hợp để chứng nhận schema.
  5. Kiểm tra count, totals, subtotal/leaf, giới hạn export và đơn vị. Giữ file gốc, hash, selection, layout, extraction timestamp; đọc/export theo quyền được cấp.
  6. Approved differences ↔ MM01 inventory-adjustment movements và FI02 valuation postings sau khi đã post. Ghi exception và chuyển Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user review.

Cách đọc từng cột

Difference = counted - book trong mẫu; zero-count phải có xác nhận, blank chưa phải 0.

Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.

CộtNhãnÝ nghĩa
yearFiscal YearNăm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch.
count_docPhysical Inventory DocumentChứng từ kiểm kê; khóa kèm fiscal year và item.
itemItemDòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line.
materialMaterialMã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity.
plantPlantNhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope.
slocStorage LocationKho trong plant; không tự coi là valuation area.
book_qtyBook QuantityLượng sổ tại mốc kiểm kê, xét freeze/backpost đúng quy trình.
counted_qtyCounted QuantityLượng kiểm đếm đã phê duyệt; zero-count cần flag, không thay blank bằng 0.
differenceDifferenceDerived: counted_qty - book_qty, cùng UoM; chưa là giá trị posting.
uomUnit of MeasureĐơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H.
statusStatusTrạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL.
accounting_refAccounting ReferenceLiên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng.

Ví dụ: Sổ 100, đếm 98 ⇒ -2 EA; chỉ sau approval/posting mới đối với GL theo giá trị phù hợp.

IFRS — Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Đối chiếu

Approved differences ↔ MM01 inventory-adjustment movements và FI02 valuation postings sau khi đã post.

Control / xử lý rủi ro

Tách người đếm/người duyệt; giữ recount lịch sử. MI20 list không chứng minh adjustment đã được ghi sổ.

Data lineage

Physical inventory book snapshot + count → difference list → approved adjustment refs.

Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.

Nguồn và phiên bản

08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.

AA01 Asset Explorer — giá trị và giao dịch AW01N

Asset Explorer — giá trị và giao dịch

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

AA02 Số dư tài sản S_ALR_87011963

Mẫu bổ sung: F1617

Số dư tài sản

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

AA03 Lịch sử biến động tài sản S_ALR_87011990

Mẫu bổ sung: F1615

Lịch sử biến động tài sản

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

AA04 Khấu hao thông thường S_ALR_87012006

Khấu hao thông thường

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

AA05 Tăng tài sản S_ALR_87012050

Tăng tài sản

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

AA06 Giảm tài sản S_ALR_87012052

Giảm tài sản

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

AA07 Điều chuyển nội bộ S_ALR_87012054

Điều chuyển nội bộ

Grain: Xem hồ sơ đầy đủ

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

FI17 Danh sách chứng từ định kỳ F.15

Danh sách chứng từ định kỳ

Grain: Recurring template document / accounting item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PP01 Lệnh sản xuất và các view chi tiết COOIS

Lệnh sản xuất và các view chi tiết

Grain: Order/item; operation/component là grain riêng

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PP02 Tồn kho và nhu cầu động MD04

Tồn kho và nhu cầu động

Grain: Material/plant/MRParea + MRP element row + snapshot timestamp

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

SD01 Danh sách sales order và schedule lines VA05

Danh sách sales order và schedule lines

Grain: Sales document/item/schedule line theo listtype

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

SD02 Danh sách billing document VF05

Danh sách billing document

Grain: Billing document/item; cancellation links riêng

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

QM01 Danh sách inspection lot QA33

Danh sách inspection lot

Grain: Inspection lot/plant; characteristics/inspectionpoints khácgrain

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

QM02 Danh sách quality notification QM11

Danh sách quality notification

Grain: Notification header; defect/item/task/activity khácgrain

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PM01 Lệnh bảo trì outstanding/in process IW38

Mẫu bổ sung: IW39

Lệnh bảo trì outstanding/in process

Grain: Maintenance order header

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PM02 Lệnh và operation bảo trì IW49N

Lệnh và operation bảo trì

Grain: Order/activity; actualwork operation / totalactualcost order

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

QM03 Worklist inspection lots và operations QA32

Worklist inspection lots và operations

Grain: Inspection lot hoặc lot/operation, tùy biến thể

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PM03 Danh sách lịch gọi bảo trì IP24

Danh sách lịch gọi bảo trì

Grain: Maintenance plan/item/call; call object có thể chưa sinh

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

SD03 Outbound delivery monitor — view STO VL06O

Outbound delivery monitor — view STO

Grain: Delivery/item theo view; snapshot/filter context bắt buộc

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

MM17 WM stock theo material/bin LX02

WM stock theo material/bin

Grain: Warehouse/material/plant/storage location/batch/special stock/bin

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PP03 BOM nhiều cấp — đường dẫn component CS12

BOM nhiều cấp — đường dẫn component

Grain: Một occurrence của component theo đường dẫn cây, material/plant/usage/alternative/key date/explosion scope

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PP04 Routing — tổng quan operation CA03

Routing — tổng quan operation

Grain: Material/plant/task-list group/counter/sequence/operation/validity; source thiếu group ID và key date

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

PP05 Lệnh sản xuất — form header, quantity và dates CO03

Lệnh sản xuất — form header, quantity và dates

Grain: Một order snapshot + các field theo section; không là order operation/component rows

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

FI18 Kết quả ghép và clearing tự động F.13

Nhóm nào cân nhưng chưa clearing, nhóm nào bị loại?

Grain: Một nhóm clearing và từng item được xét

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 21 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeRun IDRun DateAccount TypeAccountDocumentFiscal YearItemPosting DateAssignmentReferenceDocument CurrencyDebit AmountCredit AmountDifferenceGrouping RuleClearing DocumentClearing DateTest RunStatusMessage
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.2026000010000100001000010000100001202600000115.09.202600001000010000100001USD1000.001000.000.000000100001000010000115.09.2026XOPENSAVA giả định để thực hành
1000SAVA-DEMO-2026093016.09.2026000010000200001000020000100002202600000216.09.202600001000020000100002USD125.00125.000000100002000010000216.09.2026EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
1000SAVA-DEMO-2026093017.09.2026000010000300001000030000100003202600000317.09.202600001000030000100003USD1.234,501.234,501.234,500000100003000010000317.09.2026XREVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.2026000010000400001000040000100001202600000115.09.202600001000040000100004USD175.00175.00175.000000100004000010000415.09.2026XDUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả ghép và clearing tự động. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.

Đọc mẫu

Một dòng: Một nhóm clearing và từng item được xét. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Test run hoặc nhóm cân không chứng minh đã tạo clearing document. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI19 Sổ theo dõi séc và trạng thái thanh toán FCHN (candidate)

Séc nào đã phát hành, chưa encash hoặc bị void?

Grain: Một check trong house bank và account

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeHouse BankBank AccountCheck NumberCheck LotPayment DocumentFiscal YearSupplierPayeeIssue DatePayment DateAmountCurrencyEncashment DateVoid DateVoid ReasonReferenceStatus
10000000100001000010000100001000010000100001000010000120260000100001000010000115.09.202615.09.2026100.00USD15.09.202615.09.2026SAVA giả định để thực hành0000100001OPEN
10000000100002000010000200001000020000100002000010000220260000100002000010000216.09.202616.09.2026USD16.09.202616.09.2026Thiếu dữ liệu cần review0000100002EXCEPTION
10000000100003000010000300001000030000100003000010000320260000100003000010000317.09.202617.09.20261.234,50USD17.09.202617.09.2026Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003REVIEW
10000000100001000010000100001000010000100004000010000420260000100004000010000415.09.202615.09.2026175.00USD15.09.202615.09.2026Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Sổ theo dõi séc và trạng thái thanh toán. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Một check trong house bank và account. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Issued check chưa chắc là cash movement; đối chiếu payment document và bank settlement, không tự void/reprint. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + House Bank + Bank Account + Check Number cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI20 Đề xuất thanh toán và exception F110

Hóa đơn nào được đề xuất trả, bị khóa hoặc thiếu thông tin?

Grain: Run và invoice item được đề xuất

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeRun IDRun DateSupplierDocumentFiscal YearItemDue DatePayment MethodPayment BlockHouse BankBank AccountInvoice AmountDiscount AmountPayment AmountCurrencyPayment DocumentException CodeStatusMessage
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.202600001000010000100001202600000115.09.202600001000010000100001000010000100001000011000.0020.00980.00USD00001000010000100001OPENSAVA giả định để thực hành
1000SAVA-DEMO-2026093016.09.202600001000020000100002202600000216.09.20260000100002000010000200001000020000100002125.00125.00USD00001000020000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
1000SAVA-DEMO-2026093017.09.202600001000030000100003202600000317.09.202600001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,501.234,50USD00001000030000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.202600001000040000100001202600000115.09.20260000100004000010000400001000040000100004175.00175.00175.00USD00001000040000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Đề xuất thanh toán và exception. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Run và invoice item được đề xuất. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Proposal không phải tiền đã chuyển; tách payment document và bank confirmation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI21 Đề xuất nhắc nợ và lịch sử dunning F150

Khoản nào cần nhắc nợ và bị bỏ qua do block?

Grain: Run và customer invoice item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeRun IDRun DateCustomerDocumentFiscal YearItemDue DateDays OverdueOpen AmountCurrencyDunning AreaDunning LevelDunning BlockLast Dunning DateDunning FeeStatusMessage
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.202600001000010000100001202600000115.09.202615.00100.00USD00001000010000100001000010000115.09.2026100.00OPENSAVA giả định để thực hành
1000SAVA-DEMO-2026093016.09.202600001000020000100002202600000216.09.2026125.00USD00001000020000100002000010000216.09.2026125.00EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
1000SAVA-DEMO-2026093017.09.202600001000030000100003202600000317.09.20261.234,501.234,50USD00001000030000100003000010000317.09.20261.234,50REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.202600001000010000100001202600000115.09.2026175.00175.00USD00001000040000100004000010000415.09.2026175.00DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Đề xuất nhắc nợ và lịch sử dunning. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Run và customer invoice item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Dunning level không phải tỷ lệ ECL; giữ block và ngày khóa sổ. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Customer + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI21 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI22 Worklist đối chiếu sao kê ngân hàng FEB_BSPROC / FEBAN

Dòng sao kê nào chưa liên kết với chứng từ kế toán?

Grain: Sao kê và bank statement item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeHouse BankBank AccountStatementStatement DateItemValue DatePosting DateExternal TransactionAmountCurrencyReferenceAssignmentPosting RuleAccounting DocumentClearing DocumentStatusMessage
100000001000010000100001000010000115.09.202600000115.09.202615.09.20260000100001100.00USD00001000010000100001000010000100001000010000100001OPENSAVA giả định để thực hành
100000001000020000100002000010000216.09.202600000216.09.202616.09.20260000100002USD00001000020000100002000010000200001000020000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
100000001000030000100003000010000317.09.202600000317.09.202617.09.202600001000031.234,50USD00001000030000100003000010000300001000030000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
100000001000010000100001000010000115.09.202600000115.09.202615.09.20260000100004175.00USD00001000040000100004000010000400001000040000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Worklist đối chiếu sao kê ngân hàng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Sao kê và bank statement item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Một bank line có thể ghép nhiều FI items; không nhân bank amount qua join1:N. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + House Bank + Bank Account + Statement + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI22 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI23 Danh sách cơ sở thuế và thuế theo mã S_ALR_87012357

Thuế đầu vào/đầu ra có khớp chứng từ và GL?

Grain: Company và tax item hoặc aggregate riêng

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeDocumentFiscal YearItemPosting DateDocument DateTax CodeTax JurisdictionTax BaseTax AmountCurrencyTax AccountCountryTax RateReferenceTax PeriodDebit CreditStatus
10000000100001202600000115.09.202615.09.2026000010000100001000011000.00100.00USD0000100001000010000110.0000001000010000100001SOPEN
10000000100002202600000216.09.202616.09.2026000010000200001000020000100002USD00001000020000100002125.0000001000020000100002HEXCEPTION
10000000100003202600000317.09.202617.09.20260000100003000010000300001000031.234,50USD000010000300001000031.234,5000001000030000100003SREVIEW
10000000100001202600000115.09.202615.09.2026000010000100001000040000100004175.00USD00001000040000100004175.0000001000040000100004HDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách cơ sở thuế và thuế theo mã. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Company và tax item hoặc aggregate riêng. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Nguồn ERP localization Belarus không xác nhận báo cáo thuế Việt Nam. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Item + Tax Code cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI23 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI24 Danh mục tài khoản và thuộc tính kiểm soát FS00 / F0731A

Tài khoản nào có cấu hình ảnh hưởng mapping và clearing?

Grain: Chart of accounts và company account

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Chart of AccountsCompany CodeAccountAccount NameAccount GroupAccount TypeAccount CurrencyOpen Item ManagedLine Item DisplayTax CategoryReconciliation AccountCost Element CategorySort KeyField Status GroupPosting BlockDeletion FlagAlternative AccountGroup AccountValid From
000010000110000000100001SAVA giả định để thực hành00001000010000100001USDX0000010000100001000010000100001000010000100001OPEN0000100001X0000100001000010000115.09.2026
000010000210000000100002Thiếu dữ liệu cần review00001000020000100002USD0000020000100002000010000200001000020000100002EXCEPTION00001000020000100002000010000216.09.2026
000010000310000000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu00001000030000100003USDX0000030000100003000010000300001000030000100003REVIEW0000100003X0000100003000010000317.09.2026
000010000110000000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra00001000040000100004USDX0000040000100004000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST0000100004X0000100004000010000415.09.2026

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục tài khoản và thuộc tính kiểm soát. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Chart of accounts và company account. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không dùng account master snapshot làm số dư; mapping IFRS phải được duyệt riêng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Chart of Accounts + Company Code + Account cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI24 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI25 Dấu vết thay đổi chứng từ kế toán FB04

Ai đổi trường nào trên chứng từ, vào thời điểm nào?

Grain: Một change event và field được đổi

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeDocumentFiscal YearItemChange IDChanged AtChanged ByTransactionField NameOld ValueNew ValueReferenceAssignmentTextChange ReasonStatusSource Object
100000001000012026000001000010000115.09.202600001000010000100001SAVA giả định để thực hành100.00100.0000001000010000100001SAVA giả định để thực hànhSAVA giả định để thực hànhOPEN0000100001
100000001000022026000002000010000216.09.202600001000020000100002Thiếu dữ liệu cần review125.0000001000020000100002Thiếu dữ liệu cần reviewThiếu dữ liệu cần reviewEXCEPTION0000100002
100000001000032026000003000010000317.09.202600001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu1.234,501.234,5000001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu ÂuChuỗi số dùng locale châu ÂuREVIEW0000100003
100000001000012026000004000010000115.09.202600001000040000100004SAVA giả định để thực hành175.00175.0000001000040000100004Khóa trùng cố ý để kiểm traKhóa trùng cố ý để kiểm traDUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Dấu vết thay đổi chứng từ kế toán. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Một change event và field được đổi. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không kết luận gian lận chỉ từ change log; phân biệt quyền sửa và authorization thực tế. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Change ID + Field Name cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI25 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI26 Chi tiết chứng từ và đối ứng kế toán FB03

Bút toán gốc gồm những đối ứng và reversal nào?

Grain: Một accounting document entry item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 25 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeDocumentFiscal YearItemDocument TypeDocument DatePosting DatePeriodAccountAccount TypeDebit CreditAmountCurrencyDocument AmountDocument CurrencyTax CodeCost CenterProfit CenterPartner CompanyReferenceAssignmentTextReversal DocumentReversal ReasonClearing Document
100000001000012026000001000010000115.09.202615.09.202600900001000010000100001S100.00USD100.00USD000010000100001000010000100001000010000100001000010000100001SAVA giả định để thực hành0000100001SAVA giả định để thực hành0000100001
100000001000022026000002000010000216.09.202616.09.202600900001000020000100002HUSD125.00USD000010000200001000020000100002000010000200001000020000100002Thiếu dữ liệu cần review0000100002Thiếu dữ liệu cần review0000100002
100000001000032026000003000010000317.09.202617.09.202600900001000030000100003S1.234,50USD1.234,50USD000010000300001000030000100003000010000300001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003
100000001000012026000001000010000415.09.202615.09.202600900001000040000100004H175.00USD175.00USD000010000400001000040000100004000010000400001000040000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết chứng từ và đối ứng kế toán. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Một accounting document entry item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Giữ entry view riêng ledger view; reversal cần document/year/company đủ khóa. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI26 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI27 Nhật ký tạo bút toán định kỳ F.14

Lần chạy định kỳ nào lỗi hoặc đã tạo chứng từ?

Grain: Run và recurring document execution

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeRun IDRun DateRecurring DocumentSequencePosting DateDocument TypeAmountCurrencyTest RunSession IDAccounting DocumentFiscal YearCreated ByStatusMessageNext Run DateReference
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.2026000010000100000115.09.20260000100001100.00USDX0000100001000010000120260000100001OPENSAVA giả định để thực hành15.09.20260000100001
1000SAVA-DEMO-2026093016.09.2026000010000200000216.09.20260000100002USD0000100002000010000220260000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review16.09.20260000100002
1000SAVA-DEMO-2026093017.09.2026000010000300000317.09.202600001000031.234,50USDX0000100003000010000320260000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu17.09.20260000100003
1000SAVA-DEMO-2026093015.09.2026000010000100000115.09.20260000100004175.00USDX0000100004000010000420260000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra15.09.20260000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Nhật ký tạo bút toán định kỳ. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.

Đọc mẫu

Một dòng: Run và recurring document execution. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Log hoàn tất không tự chứng minh FI posted; đọc kết quả do operator cung cấp. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Recurring Document + Sequence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI27 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI28 Phân tích payment block và nguyên nhân tồn đọng SAVA derived / AP items

Khối lượng nợ bị block thuộc ai và quá hạn bao lâu?

Grain: Một AP item và lần đánh giá block

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeSupplierDocumentFiscal YearItemPosting DateDue DateKey DateOpen AmountCurrencyPayment BlockBlock ReasonOwnerDays OverduePurchase OrderInvoice DocumentRelease DateException CodeStatus
100000001000010000100001202600000115.09.202615.09.202630.09.2026100.00USD0000100001SAVA giả định để thực hành000010000115.000000100001000010000115.09.20260000100001OPEN
100000001000020000100002202600000216.09.202616.09.202630.09.2026USD0000100002Thiếu dữ liệu cần review0000100002125.000000100002000010000216.09.20260000100002EXCEPTION
100000001000030000100003202600000317.09.202617.09.202630.09.20261.234,50USD0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu00001000031.234,500000100003000010000317.09.20260000100003REVIEW
100000001000040000100001202600000115.09.202615.09.202630.09.2026175.00USD0000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004175.000000100004000010000415.09.20260000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Phân tích payment block và nguyên nhân tồn đọng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Một AP item và lần đánh giá block. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Đây là schema phân tích SAVA; không coi release date trống là đã duyệt thanh toán. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Item + Key Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI28 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI29 Đối chiếu giao dịch liên công ty ICMR / legacy FBICR*

Các bên lệch do cutoff, FX hay thiếu chứng từ?

Grain: Company pair và matching item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodePartner CompanyDocumentFiscal YearItemReferenceTrading PartnerAccountPosting DateTransaction CurrencyLocal AmountPartner AmountDifferenceMatching IDReconciliation CaseStatusReasonOwner
100000001000010000100001202600000100001000010000100001000010000115.09.2026USD1000.00-1000.000.0000001000010000100001OPENSAVA giả định để thực hành0000100001
100000001000020000100002202600000200001000020000100002000010000216.09.2026USD125.00125.0000001000020000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review0000100002
100000001000030000100003202600000300001000030000100003000010000317.09.2026USD1.234,501.234,501.234,5000001000030000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu0000100003
100000001000010000100001202600000100001000040000100004000010000415.09.2026USD175.00175.00175.0000001000010000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Đối chiếu giao dịch liên công ty. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Company pair và matching item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Chuẩn hóa currency và sign trước so sánh; reconciliation chưa phải consolidation elimination. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Partner Company + Document + Item + Matching ID cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI29 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI30 Cash Flow Analyzer và dòng tiền thực tế F2332

Nguồn và sử dụng tiền ở đâu, flow actual khác forecast thế nào?

Grain: Bank account và liquidity flow tại value date

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Company CodeHouse BankBank AccountFlow IDValue DateTransaction DateLiquidity ItemPlanning LevelPlanning GroupCertainty LevelAmountCurrencySource ApplicationSource DocumentOpening BalanceClosing BalanceStatus
100000001000010000100001000010000115.09.202615.09.2026000001000010000100001000010000100001100.00USD000010000100001000011000.001100.00OPEN
100000001000020000100002000010000216.09.202616.09.2026000002000010000200001000020000100002USD00001000020000100002125.00125.00EXCEPTION
100000001000030000100003000010000317.09.202617.09.20260000030000100003000010000300001000031.234,50USD000010000300001000031.234,501.234,50REVIEW
100000001000040000100001000010000115.09.202615.09.2026000004000010000400001000040000100004175.00USD00001000040000100004175.00175.00DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Cash Flow Analyzer và dòng tiền thực tế. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Bank account và liquidity flow tại value date. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không cộng opening/closing balance qua ngày; Cash Flow Analyzer không tự là cash flow statement IAS7. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Bank Account + Flow ID + Value Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI30 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO17 Cam kết chi phí cost center theo chứng từ KSB2

Cam kết nào chưa chuyển thành actual cost?

Grain: Cost center và commitment item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCompany CodeCost CenterCost ElementFiscal YearPeriodDocumentItemPurchase OrderPO ItemExpected DateCommitment AmountCurrencyQuantityUnitValue TypeSupplierReferenceStatus
A10010000000100001000010000120260090000100001000001000010000100000115.09.2026200.00USD100.00EA000010000100001000010000100001OPEN
A10010000000100002000010000220260090000100002000002000010000200000216.09.2026USD125.00EA000010000200001000020000100002EXCEPTION
A10010000000100003000010000320260090000100003000003000010000300000317.09.20261.234,50USD1.234,50EA000010000300001000030000100003REVIEW
A10010000000100001000010000420260090000100001000001000010000400000415.09.2026175.00USD175.00EA000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Cam kết chi phí cost center theo chứng từ. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Cost center và commitment item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Commitment không phải chi phí actual hoặc khoản nợ IFRS đã ghi nhận. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Cost Center + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO17 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO18 Cam kết chi phí internal order KOB2

Order nào còn cam kết mở và có vượt nguồn lực?

Grain: Order và commitment item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCompany CodeOrderOrder TypeCost ElementFiscal YearPeriodDocumentItemPurchase OrderPO ItemExpected DateCommitment AmountCurrencyQuantityUnitValue TypeSupplierStatus
A100100000001000010000100001000010000120260090000100001000001000010000100000115.09.2026200.00USD100.00EA00001000010000100001OPEN
A100100000001000020000100002000010000220260090000100002000002000010000200000216.09.2026USD125.00EA00001000020000100002EXCEPTION
A100100000001000030000100003000010000320260090000100003000003000010000300000317.09.20261.234,50USD1.234,50EA00001000030000100003REVIEW
A100100000001000010000100004000010000420260090000100001000001000010000400000415.09.2026175.00USD175.00EA00001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Cam kết chi phí internal order. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Order và commitment item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Giảm commitment khi actual phát sinh phải theo đúng PO item, không trừ toàn order tùy ý. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO19 Danh mục đơn giá hoạt động theo phiên bản KSBT

Đơn giá cố định/biến đổi khác nhau theo version nào?

Grain: Cost center activity type version period

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCost CenterActivity TypeVersionFiscal YearPeriodValuation ViewPrice IndicatorFixed PriceVariable PriceTotal PricePrice UnitCurrencyActivity UnitPlanned ActivityActual ActivityCapacityStatus
A1000000100001000010000100020260090000100001X40.0060.00100.00100USDH100.0080.00120.00OPEN
A1000000100002000010000200020260090000100002125.00125.00100USDH00001000020000100002125.00EXCEPTION
A1000000100003000010000300020260090000100003X1.234,501.234,501.234,50100USDH000010000300001000031.234,50REVIEW
A1000000100001000010000100020260090000100004X175.00175.00175.00100USDH00001000040000100004175.00DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục đơn giá hoạt động theo phiên bản. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Cost center activity type version period. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

CO14 là run actual rate; hồ sơ này là price lookup theo version/valuation, không cộng đơn giá. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Cost Center + Activity Type + Version + Fiscal Year + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO20 Hoạt động kế hoạch, sử dụng và công suất CO S_ALR_87013617 (candidate)

Activity demand có vượt planned capacity và delivered activity?

Grain: Cost center activity type và period

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCost CenterActivity TypeFiscal YearPeriodVersionPlanned ActivityActual ActivityScheduled ActivityCapacityActivity UnitFixed PriceVariable PriceCurrencyUtilizationVarianceStatus
A100000010000100001000012026009000100.0080.0090.00120.00H40.0060.00USD66.66666667-20.00OPEN
A100000010000200001000022026009000000010000200001000020000100002H125.00125.00USD125.00125.00EXCEPTION
A1000000100003000010000320260090000000100003000010000300001000031.234,50H1.234,501.234,50USD1.234,501.234,50REVIEW
A100000010000100001000012026009000000010000400001000040000100004175.00H175.00175.00USD175.00175.00DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Hoạt động kế hoạch, sử dụng và công suất CO. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Cost center activity type và period. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không lấy actual activity CO thay machine hours nếu chưa có approved conversion. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Cost Center + Activity Type + Fiscal Year + Period + Version cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO21 Internal order actual, plan và variance S_ALR_87012993 (candidate)

Order nào lệch kế hoạch và lệch do lượng hay giá?

Grain: Order cost element period version

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCompany CodeOrderOrder TypeCost ElementFiscal YearPeriodVersionPlan AmountActual AmountVarianceCurrencyPlan QuantityActual QuantityUnitResponsible Cost CenterStatus
A100100000001000010000100001000010000120260090001200.001000.00-200.00USD120.00100.00EA0000100001OPEN
A10010000000100002000010000200001000022026009000125.00125.00USD125.00125.00EA0000100002EXCEPTION
A100100000001000030000100003000010000320260090001.234,501.234,501.234,50USD1.234,501.234,50EA0000100003REVIEW
A10010000000100001000010000400001000012026009000175.00175.00175.00USD175.00175.00EA0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Internal order actual, plan và variance. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Order cost element period version. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không cộng summary order với KOB1 detail; variance phải giữ period/version. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Cost Element + Fiscal Year + Period + Version cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO21 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO22 Order budget, actual và commitment S_ALR_87013019 (candidate)

Ngân sách còn khả dụng sau actual và commitments?

Grain: Order budget year và currency

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCompany CodeOrderFiscal YearBudgetSupplementReturn AmountReleased BudgetActual AmountCommitment AmountAssigned AmountAvailable BudgetCurrencyResponsible Cost CenterOrder TypeStatusOwner
A1001000000010000120262000.00100.000.002100.001000.00200.001200.00900.00USD00001000010000100001OPEN0000100001
A1001000000010000220260000100002125.00125.00125.00125.00125.00125.00USD00001000020000100002EXCEPTION0000100002
A1001000000010000320261.234,5000001000031.234,501.234,501.234,501.234,501.234,501.234,50USD00001000030000100003REVIEW0000100003
A100100000001000012026175.000000100004175.00175.00175.00175.00175.00175.00USD00001000040000100004DUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Order budget, actual và commitment. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Order budget year và currency. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Budget release không phải liability; tránh double count commitments đã chuyển actual. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Fiscal Year + Currency cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO22 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO23 Kết quả assessment và bridge sender-receiver KSU5

Assessment đã phân bổ cho ai và có bảo toàn tổng?

Grain: Cycle run segment và sender receiver

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaFiscal YearPeriodRun IDCycleSegmentSenderReceiverAssessment Cost ElementTracing FactorAllocation BaseAllocated AmountCurrencySender CreditReceiver DebitTest RunAccounting DocumentStatusMessage
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000010000100001000010000100001000010000100001100.00100.00100.00USD100.00100.00X0000100001OPENSAVA giả định để thực hành
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000020000100002000010000200001000020000100002125.00125.00USD125.00125.000000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
A1002026009SAVA-DEMO-20260930000010000300001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,501.234,50USD1.234,501.234,50X0000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000010000100001000010000100001000010000100004175.00175.00175.00USD175.00175.00X0000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả assessment và bridge sender-receiver. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.

Đọc mẫu

Một dòng: Cycle run segment và sender receiver. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Test log không chứng minh posting; đối chiếu tổng sender credit với receiver debit cùng currency. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Run ID + Cycle + Segment + Sender + Receiver cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO23 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO24 Kết quả distribution theo cost element gốc KSV5

Chi phí gốc được chuyển giữa các cost center ra sao?

Grain: Cycle run segment cost element sender receiver

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaFiscal YearPeriodRun IDCycleSegmentCost ElementSenderReceiverTracing FactorAllocation BaseAllocated AmountCurrencySender CreditReceiver DebitTest RunAccounting DocumentStatusMessage
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000010000100001000010000100001000010000100001100.00100.00100.00USD100.00100.00X0000100001OPENSAVA giả định để thực hành
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000020000100002000010000200001000020000100002125.00125.00USD125.00125.000000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
A1002026009SAVA-DEMO-20260930000010000300001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,501.234,50USD1.234,501.234,50X0000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000010000100001000010000100001000010000100001175.00175.00175.00USD175.00175.00X0000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả distribution theo cost element gốc. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.

Đọc mẫu

Một dòng: Cycle run segment cost element sender receiver. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Distribution giữ cost element gốc, khác assessment; không gộp cả hai bridge thành một loại chi phí. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Run ID + Cycle + Segment + Cost Element + Sender + Receiver cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO24 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO25 Kết quả phân bổ hoạt động gián tiếp KSC5

Hoạt động gián tiếp được phân bổ theo driver nào?

Grain: Run segment activity type sender receiver

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaFiscal YearPeriodRun IDCycleSegmentActivity TypeSenderReceiverAllocation BaseActivity QuantityActivity UnitPricePrice UnitAllocated AmountCurrencyTest RunAccounting DocumentStatusMessage
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000010000100001000010000100001000010000100001100.00100.00H100.00100100.00USDX0000100001OPENSAVA giả định để thực hành
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000020000100002000010000200001000020000100002125.00H125.00100125.00USD0000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
A1002026009SAVA-DEMO-20260930000010000300001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,50H1.234,501001.234,50USDX0000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
A1002026009SAVA-DEMO-2026093000001000040000100001000010000100001000010000100001175.00175.00H175.00100175.00USDX0000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả phân bổ hoạt động gián tiếp. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.

Đọc mẫu

Một dòng: Run segment activity type sender receiver. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Quantity × price cần Price Unit; không tự nhân đơn giá nếu price unit khác1. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Run ID + Segment + Activity Type + Sender + Receiver cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO25 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO26 Trạng thái costing run nhiều vật tư CK40N

Vật tư nào costing thành công nhưng chưa mark/release?

Grain: Costing run material plant và bước

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Run IDRun DateMaterialPlantCosting VariantCosting VersionCosting DateValuation DateQuantity Structure DateLot SizeUnitStepCost EstimateCosting LevelStatusMessageMarkedReleasedAmountCurrency
SAVA-DEMO-2026093015.09.2026000010000110000000100001000010000115.09.202615.09.202615.09.2026100.00EA000010000100001000010000100001OPENSAVA giả định để thực hànhXX100.00USD
SAVA-DEMO-2026093016.09.2026000010000210000000100002000010000216.09.202616.09.202616.09.2026EA000010000200001000020000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review125.00USD
SAVA-DEMO-2026093017.09.2026000010000310000000100003000010000317.09.202617.09.202617.09.20261.234,50EA000010000300001000030000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu ÂuXX1.234,50USD
SAVA-DEMO-2026093015.09.2026000010000110000000100004000010000415.09.202615.09.202615.09.2026175.00EA000010000100001000040000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm traXX175.00USD

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Trạng thái costing run nhiều vật tư. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.

Đọc mẫu

Một dòng: Costing run material plant và bước. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không chạy mark/release từ thư viện; costing thành công không xác nhận standard price đã cập nhật. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Run ID + Material + Plant + Step cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO26 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO27 So sánh các cost estimate và giá định giá CK80_99 (candidate)

Cost estimate mới lệch estimate cũ và standard price bao nhiêu?

Grain: Material plant và cặp cost estimate

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantCost EstimateComparison EstimateCosting VariantCosting VersionCosting DateLot SizeUnitCurrent CostPrevious CostStandard PricePrice UnitDifferenceCurrencyStatusCost Component
00001000011000000010000100001000010000100001000010000115.09.2026100.00EA110.00100.00100.0010010.00USDOPEN0000100001
00001000021000000010000200001000020000100002000010000216.09.2026EA00001000020000100002125.00100125.00USDEXCEPTION0000100002
00001000031000000010000300001000030000100003000010000317.09.20261.234,50EA000010000300001000031.234,501001.234,50USDREVIEW0000100003
00001000011000000010000100001000010000100004000010000415.09.2026175.00EA00001000040000100004175.00100175.00USDDUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của So sánh các cost estimate và giá định giá. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant và cặp cost estimate. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Chuẩn hóa lot size, currency, valuation date; nguồn costing run chưa xác minh CK80_99 output. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Cost Estimate + Comparison Estimate cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO27 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO28 Phân tích chi phí lệnh theo cost element KKBC_ORD

Chi phí target, plan và actual của order khác nhau ở đâu?

Grain: Order cost element và cost category

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCompany CodeOrderMaterialPlantFiscal YearPeriodCost ElementCost CategoryPlan AmountActual AmountTarget AmountVarianceCurrencyPlan QuantityActual QuantityUnitOriginStatus
A10010000000100001000010000110002026009000010000100001000011200.001000.001100.00-200.00USD120.00100.00EA0000100001OPEN
A1001000000010000200001000021000202600900001000020000100002125.00125.00125.00USD125.00125.00EA0000100002EXCEPTION
A10010000000100003000010000310002026009000010000300001000031.234,501.234,501.234,501.234,50USD1.234,501.234,50EA0000100003REVIEW
A1001000000010000100001000041000202600900001000010000100001175.00175.00175.00175.00USD175.00175.00EA0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Phân tích chi phí lệnh theo cost element. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Order cost element và cost category. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Khác log variance CO11: đây là matrix cost analysis; target cost phụ thuộc target version và output basis. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Cost Element + Cost Category + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO28 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO29 Chi tiết kế hoạch profitability analysis KE25

Kế hoạch doanh thu/chi phí theo profitability segment là gì?

Grain: Operating concern plan document item version

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Operating ConcernDocumentItemVersionFiscal YearPeriodRecord TypeCustomerMaterialSales OrganizationPlantProfit CenterValue FieldPlan AmountCurrencyQuantityUnitSegmentReferenceStatus
00001000010000100001000001000202600900001000010000100001000010000100001000011000000010000100001000011200.00USD100.00EA00001000010000100001OPEN
0000100002000010000200000200020260090000100002000010000200001000020000100002100000001000020000100002USD125.00EA00001000020000100002EXCEPTION
00001000030000100003000003000202600900001000030000100003000010000300001000031000000010000300001000031.234,50USD1.234,50EA00001000030000100003REVIEW
0000100001000010000100000100020260090000100004000010000400001000040000100004100000001000040000100004175.00USD175.00EA00001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết kế hoạch profitability analysis. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Operating concern plan document item version. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

KE25 plan không union vào KE24 actual; costing-based value fields không tự tương đương margin analysis GL. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Operating Concern + Document + Item + Version + Fiscal Year + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO29 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

CO30 Profit center actual và plan theo tài khoản Fiori profit center reporting (candidate)

Mẫu bổ sung: S_ALR_87013326 (form pending) / W0079, F0959

Profit center nào lệch kế hoạch và tài khoản nào đóng góp?

Grain: Profit center account ledger period plan category

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Controlling AreaCompany CodeProfit CenterAccountLedgerFiscal YearPeriodPlan CategoryPlan AmountActual AmountVarianceCurrencyFunctional AreaSegmentPartner Profit CenterStatusHierarchy Node
A1001000000010000100001000010L202600900001000011200.001000.00-200.00USD000010000100001000010000100001OPEN0000100001
A1001000000010000200001000020L20260090000100002125.00125.00USD000010000200001000020000100002EXCEPTION0000100002
A1001000000010000300001000030L202600900001000031.234,501.234,501.234,50USD000010000300001000030000100003REVIEW0000100003
A1001000000010000100001000010L20260090000100001175.00175.00175.00USD000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Profit center actual và plan theo tài khoản. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Profit center account ledger period plan category. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không cộng parent hierarchy và leaf; layout/app ID mục tiêu chưa xác minh. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Profit Center + Account + Ledger + Fiscal Year + Period + Plan Category cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO30 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM18 Danh mục purchasing info record và điều kiện mua ME1M (candidate)

Giá và đơn vị mua đã thống nhất với vật tư/nhà cung cấp chưa?

Grain: Info record purchase organization plant validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Info RecordMaterialMaterial GroupSupplierPurchasing OrganizationPlantInfo CategoryValid FromValid ToNet PriceCurrencyPrice UnitOrder UnitBase UnitConversion NumeratorConversion DenominatorPlanned Delivery TimeMinimum QuantityDeletion FlagStatus
000010000100001000010000100001000010000100001000011000000010000115.09.202615.09.2026100.00USD100EAEA1.001.00100.00100.00XOPEN
000010000200001000020000100002000010000200001000021000000010000216.09.202616.09.2026USD100EAEA125.00125.00125.00125.00EXCEPTION
000010000300001000030000100003000010000300001000031000000010000317.09.202617.09.20261.234,50USD100EAEA1.234,501.234,501.234,501.234,50XREVIEW
000010000100001000040000100004000010000400001000011000000010000415.09.202615.09.2026175.00USD100EAEA175.00175.00175.00175.00XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục purchasing info record và điều kiện mua. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Info record purchase organization plant validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Condition validity/price unit/UoM có thể làm sai giá; master price khác actual invoice cost. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Info Record + Purchasing Organization + Plant + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM19 Source list và nhà cung cấp hiệu lực ME0M (candidate)

Vật tư nào thiếu nguồn cung hợp lệ hoặc có nguồn bị block?

Grain: Material plant source list validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantSource List ItemSupplierPurchasing OrganizationAgreementAgreement ItemInfo RecordValid FromValid ToFixed SourceBlockedMRP RelevantProcurement TypeCreated ByChanged AtStatus
00001000011000000001000010000100001000010000100001000001000010000115.09.202615.09.20260000100001X00001000010000100001000010000115.09.2026OPEN
00001000021000000002000010000200001000020000100002000002000010000216.09.202616.09.2026000010000200001000020000100002000010000216.09.2026EXCEPTION
00001000031000000003000010000300001000030000100003000003000010000317.09.202617.09.20260000100003X00001000030000100003000010000317.09.2026REVIEW
00001000011000000001000010000400001000040000100004000004000010000415.09.202615.09.20260000100004X00001000040000100004000010000415.09.2026DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Source list và nhà cung cấp hiệu lực. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant source list validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Ngày hiệu lực và fixed source phải xét tại ngày nhu cầu, không chỉ ngày xem master. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Source List Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM20 Quota arrangement và phân bổ nguồn cung MEQ3 (candidate)

Quota có tập trung quá mức vào một supplier hay supplying plant?

Grain: Material plant quota item validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantQuota ItemSupplierProcurement TypeSupplying PlantProduction VersionQuotaQuota Base QuantityAllocated QuantityQuota RatingUnitValid FromValid ToMinimum QuantityMaximum QuantityStatus
000010000110000000010000100001000010000100001000010000100001100.00100.00100.00100.00EA15.09.202615.09.2026100.00100.00OPEN
000010000210000000020000100002000010000200001000020000100002125.00125.00125.00EA16.09.202616.09.2026125.00125.00EXCEPTION
0000100003100000000300001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,501.234,501.234,50EA17.09.202617.09.20261.234,501.234,50REVIEW
000010000110000000010000100004000010000400001000040000100004175.00175.00175.00175.00EA15.09.202615.09.2026175.00175.00DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Quota arrangement và phân bổ nguồn cung. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant quota item validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Quota rating là logic procurement, không phải supplier KPI chất lượng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Quota Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM21 Trạng thái output và thông báo đơn mua ME9F (candidate)

Đơn mua nào chưa gửi hoặc output bị lỗi?

Grain: Purchasing document và output message

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Purchase OrderMessage IDOutput TypeSupplierPurchasing OrganizationPlantCreated AtMediumRecipientLanguageProcessing TimeOutput StatusRetry CountChanged ByTransmission IDStatusMessage
0000100001SAVA giả định để thực hành000010000100001000010000100001100015.09.2026000010000100001000010000100001100.00OPEN100.0000001000010000100001OPENSAVA giả định để thực hành
0000100002Thiếu dữ liệu cần review000010000200001000020000100002100016.09.2026000010000200001000020000100002EXCEPTION125.0000001000020000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu000010000300001000030000100003100017.09.20260000100003000010000300001000031.234,50REVIEW1.234,5000001000030000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
0000100001SAVA giả định để thực hành000010000100001000040000100004100015.09.2026000010000400001000040000100004175.00DUPLICATE_TEST175.0000001000040000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Trạng thái output và thông báo đơn mua. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Purchasing document và output message. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Output sent không chứng minh supplier accepted; tách truyền thông và confirmation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Purchase Order + Message ID + Output Type cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM21 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM22 Vật tư giao gia công và yêu cầu bổ sung ME2O

Supplier gia công thiếu component nào và theo PO nào?

Grain: Supplier component material plant và requirement

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

SupplierMaterialPlantStorage LocationBatchSpecial StockRequirement IDPurchase OrderPO ItemRequirement DateRequired QuantityProvided QuantityAvailable QuantityShortage QuantityUnitFinished MaterialStatus
00001000010000100001100000001000010000100001O0000100001000010000100000115.09.2026100.0060.0060.0040.00EA0000100001OPEN
00001000020000100002100000001000020000100002O0000100002000010000200000216.09.2026125.00125.00125.00EA0000100002EXCEPTION
00001000030000100003100000001000030000100003O0000100003000010000300000317.09.20261.234,501.234,501.234,501.234,50EA0000100003REVIEW
00001000010000100001100000001000040000100004O0000100001000010000400000415.09.2026175.00175.00175.00175.00EA0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Vật tư giao gia công và yêu cầu bổ sung. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Supplier component material plant và requirement. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Stock tại subcontractor có thể vẫn thuộc doanh nghiệp; special stock O cần bridge ownership. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Supplier + Material + Plant + Requirement ID cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM22 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM23 Tồn ký gửi tại khách hàng MB58 (candidate)

Hàng gửi tại khách còn thuộc doanh nghiệp bao nhiêu?

Grain: Customer material plant batch special stock

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

CustomerMaterialPlantBatchSpecial StockStock CategoryUnrestricted QuantityQuality QuantityBlocked QuantityUnitValueCurrencyValuation TypeKey DateLast Movement DateSales DocumentStatus
0000100001000010000110000000100001O000010000180.0020.000.00EA100.00USD000010000130.09.202615.09.20260000100001OPEN
0000100002000010000210000000100002O0000100002125.00125.00EA125.00USD000010000230.09.202616.09.20260000100002EXCEPTION
0000100003000010000310000000100003O00001000031.234,501.234,501.234,50EA1.234,50USD000010000330.09.202617.09.20260000100003REVIEW
0000100001000010000110000000100001O0000100004175.00175.00175.00EA175.00USD000010000430.09.202615.09.20260000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Tồn ký gửi tại khách hàng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Customer material plant batch special stock. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Ký gửi khách khác ký gửi supplier; giao hàng ký gửi chưa tự là doanh thu. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Customer + Material + Plant + Batch + Special Stock cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM23 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM24 Kiểm tra nhất quán stock và chứng từ MB5K (candidate)

Tồn lưu và tồn tính từ chứng từ lệch tại đâu?

Grain: Material valuation scope và control rule

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantStorage LocationBatchValuation TypeSpecial StockRule IDStored QuantityCalculated QuantityDifferenceUnitStored ValueCalculated ValueCurrencyLast Movement DateStatusMessage
00001000011000000010000100001000010000100001O0000100001100.00100.000.00EA100.00100.00USD15.09.2026OPENSAVA giả định để thực hành
00001000021000000010000200001000020000100002O0000100002125.00125.00EA125.00125.00USD16.09.2026EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
00001000031000000010000300001000030000100003O00001000031.234,501.234,501.234,50EA1.234,501.234,50USD17.09.2026REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
00001000011000000010000400001000040000100001O0000100001175.00175.00175.00EA175.00175.00USD15.09.2026DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kiểm tra nhất quán stock và chứng từ. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Material valuation scope và control rule. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không tự sửa stock từ báo cáo consistency; source context không chứng nhận target MB5K implementation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Valuation Type + Rule ID cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM24 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM25 Hạn sử dụng và batch cần xử lý MB5M (candidate)

Batch nào sắp hết hạn và bị quality block?

Grain: Material plant batch và snapshot date

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantStorage LocationBatchManufacturing DateExpiry DateKey DateRemaining Shelf LifeTotal Shelf LifeQuantityUnitValueCurrencyStock CategoryQuality StatusSupplierStatus
000010000110000000100001000010000115.09.202615.09.202630.09.2026100.00100.00100.00EA100.00USD0000100001OPEN0000100001OPEN
000010000210000000100002000010000216.09.202616.09.202630.09.2026125.00125.00EA125.00USD0000100002EXCEPTION0000100002EXCEPTION
000010000310000000100003000010000317.09.202617.09.202630.09.20261.234,501.234,501.234,50EA1.234,50USD0000100003REVIEW0000100003REVIEW
000010000110000000100004000010000115.09.202615.09.202630.09.2026175.00175.00175.00EA175.00USD0000100004DUPLICATE_TEST0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Hạn sử dụng và batch cần xử lý. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant batch và snapshot date. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Tuổi batch là tín hiệu IAS2 NRV, không tự là tỷ lệ dự phòng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Batch + Key Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM25 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM26 Phân tích vòng quay tồn kho F1956

Vòng quay thấp do ít tiêu thụ hay tồn bình quân cao?

Grain: Material plant kỳ và định nghĩa consumption

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantFrom DateTo DateConsumption DefinitionConsumption QuantityAverage Stock QuantityUnitInventory TurnoverStock CoverageOpening QuantityClosing QuantityStock ValueCurrencyMaterial GroupABC IndicatorStatus
0000100001100015.09.202615.09.20260000100001100.0050.00EA2.00000010000150.0050.00100.00USD0000100001XOPEN
0000100002100016.09.202616.09.20260000100002125.00EA125.000000100002125.00125.00125.00USD0000100002EXCEPTION
0000100003100017.09.202617.09.202600001000031.234,501.234,50EA1.234,5000001000031.234,501.234,501.234,50USD0000100003XREVIEW
0000100001100015.09.202615.09.20260000100001175.00175.00EA175.000000100004175.00175.00175.00USD0000100004XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Phân tích vòng quay tồn kho. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant kỳ và định nghĩa consumption. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không cộng turnover hoặc coverage; phải khớp definition consumption và time weighting. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + From Date + To Date + Consumption Definition cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM26 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM27 Danh sách chứng từ kiểm kê và trạng thái đếm MI24

Item nào chưa đếm, recount hoặc chưa ghi chênh lệch?

Grain: Physical inventory document item year

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantStorage LocationInventory DocumentFiscal YearItemMaterialBatchSpecial StockBook QuantityCount QuantityDifferenceUnitCount DatePosting DateCountedPostedRecount DocumentStatus
100000001000010000100001202600000100001000010000100001O100.0098.00-2.00EA15.09.202615.09.2026XX0000100001OPEN
100000001000020000100002202600000200001000020000100002O125.00125.00EA16.09.202616.09.20260000100002EXCEPTION
100000001000030000100003202600000300001000030000100003O1.234,501.234,501.234,50EA17.09.202617.09.2026XX0000100003REVIEW
100000001000040000100001202600000100001000040000100004O175.00175.00175.00EA15.09.202615.09.2026XX0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách chứng từ kiểm kê và trạng thái đếm. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Physical inventory document item year. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

MI24 process status khác MI20 difference list; book snapshot và count date cần cutoff bridge. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Inventory Document + Fiscal Year + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM27 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM28 Lịch giao hàng của scheduling agreement mua ME33L (candidate)

Supplier schedule nào còn mở và release nào áp dụng?

Grain: Agreement item schedule line

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

AgreementAgreement ItemSchedule LineSupplierPurchasing OrganizationMaterialPlantDelivery DateScheduled QuantityReceived QuantityOpen QuantityUnitRelease NumberRelease DateConfirmation CategoryConfirmed DateConfirmed QuantityStatus
00001000010000010000100001000010000100001000010000100001100015.09.2026100.0060.0040.00EA000010000115.09.2026000010000115.09.202680.00OPEN
00001000020000020000100002000010000200001000020000100002100016.09.2026125.00125.00EA000010000216.09.2026000010000216.09.2026125.00EXCEPTION
00001000030000030000100003000010000300001000030000100003100017.09.20261.234,501.234,501.234,50EA000010000317.09.2026000010000317.09.20261.234,50REVIEW
00001000010000010000100001000010000400001000040000100004100015.09.2026175.00175.00175.00EA000010000415.09.2026000010000415.09.2026175.00DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Lịch giao hàng của scheduling agreement mua. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Agreement item schedule line. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Schedule changes không được cộng như lịch sử nhận hàng; giữ latest version và release basis. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Agreement + Agreement Item + Schedule Line cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM28 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM29 Xác nhận giao hàng và thiếu hụt supplier Monitor Supplier Confirmations

Supplier nào chưa xác nhận đủ lượng hoặc đúng ngày?

Grain: Purchasing document item confirmation sequence

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Purchase OrderPO ItemSupplierMaterialPlantConfirmation SequenceConfirmation CategoryRequested DateConfirmed DateOrdered QuantityConfirmed QuantityDelivered QuantityOpen QuantityUnitConfirmation ControlException CodeOwnerStatus
0000100001000001000010000100001000011000000001000010000115.09.202615.09.2026100.0080.0060.0040.00EA000010000100001000010000100001OPEN
0000100002000002000010000200001000021000000002000010000216.09.202616.09.2026125.00125.00125.00EA000010000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000003000010000300001000031000000003000010000317.09.202617.09.20261.234,501.234,501.234,501.234,50EA000010000300001000030000100003REVIEW
0000100001000001000010000400001000041000000001000010000415.09.202615.09.2026175.00175.00175.00175.00EA000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Xác nhận giao hàng và thiếu hụt supplier. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Purchasing document item confirmation sequence. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không coi confirmation là receipt; aggregate confirmations có cancellation và revision trước join PO. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Purchase Order + PO Item + Confirmation Sequence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM29 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

MM30 Danh mục vật tư và thuộc tính định giá MM60 (candidate)

Master material nào có cấu hình gây sai grouping/valuation?

Grain: Material plant valuation type

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialMaterial DescriptionMaterial TypeMaterial GroupPlantBase UnitValuation AreaValuation TypeValuation ClassPrice ControlStandard PriceMoving Average PricePrice UnitCurrencyMRP TypeProcurement TypeDeletion FlagStatus
0000100001SAVA giả định để thực hành000010000100001000011000EA000010000100001000010000100001S100.00100.00100USD00001000010000100001XOPEN
0000100002Thiếu dữ liệu cần review000010000200001000021000EA000010000200001000020000100002S125.00100USD00001000020000100002EXCEPTION
0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu000010000300001000031000EA000010000300001000030000100003S1.234,501.234,50100USD00001000030000100003XREVIEW
0000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra000010000400001000041000EA000010000400001000010000100004S175.00175.00100USD00001000040000100004XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục vật tư và thuộc tính định giá. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant valuation type. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

S/V và giá master không tự là giá IFRS; snapshot price không thay historical valuation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Valuation Type cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM30 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP06 MRP list tại lần chạy kế hoạch MD05

Lần MRP đã lưu tạo exception gì?

Grain: Material plant MRP run element

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantMRP RunMRP DateMRP ControllerMRP ElementElement ItemRequirement DateReceipt QuantityRequirement QuantityAvailable QuantityUnitException CodeProcessing IndicatorSource DocumentStatusKey Date
00001000011000000010000115.09.20260000100001000010000100000115.09.2026100.00100.0060.00EA0000100001X0000100001OPEN30.09.2026
00001000021000000010000216.09.20260000100002000010000200000216.09.2026125.00125.00EA00001000020000100002EXCEPTION30.09.2026
00001000031000000010000317.09.20260000100003000010000300000317.09.20261.234,501.234,501.234,50EA0000100003X0000100003REVIEW30.09.2026
00001000011000000010000115.09.20260000100004000010000100000115.09.2026175.00175.00175.00EA0000100004X0000100004DUPLICATE_TEST30.09.2026

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của MRP list tại lần chạy kế hoạch. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant MRP run element. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Classic MRP snapshot khác MD04 dynamic; MRP Live không tạo MRP lists thông thường. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + MRP Run + MRP Element + Element Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP07 Pegged requirements và nguồn nhu cầu MD09

Receipt hoặc component phục vụ nhu cầu nào?

Grain: Receipt element và requirement edge

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantReceipt ElementRequirement ElementOccurrenceSource DocumentSource ItemRequirement DateRequired QuantityAssigned QuantityUnitParent MaterialSales DocumentOrderProjectMRP AreaStatus
00001000011000000010000100001000010000100001000010000100000115.09.2026100.00100.00EA00001000010000100001000010000100001000010000100001OPEN
00001000021000000010000200001000020000100002000010000200000216.09.2026125.00EA00001000020000100002000010000200001000020000100002EXCEPTION
00001000031000000010000300001000030000100003000010000300000317.09.20261.234,501.234,50EA00001000030000100003000010000300001000030000100003REVIEW
00001000011000000010000100001000010000100001000010000400000415.09.2026175.00175.00EA00001000040000100004000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Pegged requirements và nguồn nhu cầu. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Receipt element và requirement edge. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Một receipt cấp nhiều requirements; không nhân full receipt quantity qua từng edge. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Receipt Element + Requirement Element + Occurrence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP08 Planned order và cấu trúc lượng, ngày MD13

Planned order nào được firm và chưa chuyển thành lệnh thực hiện?

Grain: Planned order header và material assignment

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantPlanned OrderMaterialMRP AreaMRP ControllerOrder TypeOrder QuantityUnitStart DateFinish DateOpening DateProduction VersionProcurement TypeFirming IndicatorSales DocumentSales ItemConversion StatusStatus
100000001000010000100001000010000100001000010000100001100.00EA15.09.202615.09.202615.09.202600001000010000100001X0000100001000001OPENOPEN
100000001000020000100002000010000200001000020000100002EA16.09.202616.09.202616.09.2026000010000200001000020000100002000002EXCEPTIONEXCEPTION
1000000010000300001000030000100003000010000300001000031.234,50EA17.09.202617.09.202617.09.202600001000030000100003X0000100003000003REVIEWREVIEW
100000001000010000100004000010000400001000040000100004175.00EA15.09.202615.09.202615.09.202600001000040000100004X0000100004000004DUPLICATE_TESTDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Planned order và cấu trúc lượng, ngày. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Planned order header và material assignment. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Planned order là kế hoạch, không phải actual production hoặc WIP ledger. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Planned Order cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP09 Planning table cho sản xuất lặp lại MF52 / MF50

Sản lượng kế hoạch theo dây chuyền có phù hợp capacity?

Grain: Production line material version và time bucket

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantProduction LineMaterialProduction VersionPeriodFrom DateTo DatePlanned QuantityFirmed QuantityActual QuantityUnitAvailable CapacityRequired CapacityCapacity UnitUtilizationMRP ControllerStatus
100000001000010000100001000010000100915.09.202615.09.2026100.00100.00100.00EA120.00100.00H83.333333330000100001OPEN
100000001000020000100002000010000200916.09.202616.09.2026125.00125.00EA125.00125.00H125.000000100002EXCEPTION
100000001000030000100003000010000300917.09.202617.09.20261.234,501.234,501.234,50EA1.234,501.234,50H1.234,500000100003REVIEW
100000001000010000100001000010000100915.09.202615.09.2026175.00175.00175.00EA175.00175.00H175.000000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Planning table cho sản xuất lặp lại. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Production line material version và time bucket. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Ưu tiên display MF52; MF50 có chức năng thay đổi, thư viện không thực hiện planning. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Production Line + Material + Production Version + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP09 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP10 Tải và công suất work center CM01

Work center nào quá tải trong kỳ?

Grain: Work center capacity category và time bucket

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantWork CenterCapacity CategoryPeriodFrom DateTo DateAvailable CapacityRequired CapacityRemaining CapacityCapacity UnitUtilizationShiftFactory CalendarNumber of CapacitiesBacklogStatusPlanner Group
10000000100001000010000100915.09.202615.09.2026120.00100.0020.00H83.3333333300001000010000100001100.000000100001OPEN0000100001
10000000100002000010000200916.09.202616.09.2026125.00125.00H125.0000001000020000100002125.000000100002EXCEPTION0000100002
10000000100003000010000300917.09.202617.09.20261.234,501.234,501.234,50H1.234,50000010000300001000031.234,500000100003REVIEW0000100003
10000000100001000010000100915.09.202615.09.2026175.00175.00175.00H175.0000001000040000100004175.000000100004DUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Tải và công suất work center. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Work center capacity category và time bucket. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Utilization cần denominator availability theo calendar/shift; không cộng tỷ lệ giữa các bucket. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Work Center + Capacity Category + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP10 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP11 Worklist điều độ và phân bổ capacity CM25

Operation nào chưa dispatch hoặc nằm ngoài slot khả dụng?

Grain: Order operation và dispatch slot

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantWork CenterOrderOperationSequenceMaterialDispatch DateStart DateFinish DateRequired CapacityCapacity UnitPriorityDispatch StatusSetup TimeProcessing TimeTime UnitCapacity CategoryStatus
100000001000010000100001000001000001000010000115.09.202615.09.202615.09.2026100.00H0000100001OPEN100.00100.00H0000100001OPEN
100000001000020000100002000002000002000010000216.09.202616.09.202616.09.2026H0000100002EXCEPTION125.00125.00H0000100002EXCEPTION
100000001000030000100003000003000003000010000317.09.202617.09.202617.09.20261.234,50H0000100003REVIEW1.234,501.234,50H0000100003REVIEW
100000001000040000100001000001000001000010000415.09.202615.09.202615.09.2026175.00H0000100004DUPLICATE_TEST175.00175.00H0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Worklist điều độ và phân bổ capacity. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Order operation và dispatch slot. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Tách dispatch planning khỏi actual confirmation; capacity leveling có quyền ghi, chỉ xem mẫu. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Order + Operation + Sequence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP11 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP12 Exception backflush của sản xuất lặp lại MF47 (candidate)

Backflush nào chưa tạo đủ goods movement?

Grain: Backflush error record component

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantError IDMaterialComponentProduction VersionProduction LinePosting DateQuantityUnitMovement TypeStorage LocationBatchCost ObjectConfirmationError CodeMessageReprocessing StatusStatus
10000000100001000010000100001000010000100001000010000115.09.2026100.00EA000010000100001000010000100001000010000100001000010000100001SAVA giả định để thực hànhOPENOPEN
10000000100002000010000200001000020000100002000010000216.09.2026EA000010000200001000020000100002000010000200001000020000100002Thiếu dữ liệu cần reviewEXCEPTIONEXCEPTION
10000000100003000010000300001000030000100003000010000317.09.20261.234,50EA000010000300001000030000100003000010000300001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu ÂuREVIEWREVIEW
10000000100001000010000100001000010000100004000010000415.09.2026175.00EA000010000400001000040000100004000010000400001000040000100004Khóa trùng cố ý để kiểm traDUPLICATE_TESTDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Exception backflush của sản xuất lặp lại. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Backflush error record component. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Error record không phải movement posted; chỉ đối chiếu material document sau reprocessing. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Error ID + Material + Component cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP12 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP13 Lỗi goods movement từ confirmation COGI

Confirmation nào tạo GI/GR lỗi và ảnh hưởng stock/cost?

Grain: Error record và material movement dự kiến

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantError IDOrderOperationConfirmationMaterialMovement TypeQuantityUnitStorage LocationBatchPosting DateReservationReservation ItemError CodeMessageMaterial DocumentStatus
100000001000010000100001000001000010000100001000010000100001100.00EA0000100001000010000115.09.202600001000010000010000100001SAVA giả định để thực hành0000100001OPEN
100000001000020000100002000002000010000200001000020000100002EA0000100002000010000216.09.202600001000020000020000100002Thiếu dữ liệu cần review0000100002EXCEPTION
1000000010000300001000030000030000100003000010000300001000031.234,50EA0000100003000010000317.09.202600001000030000030000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003REVIEW
100000001000010000100001000004000010000400001000010000100001175.00EA0000100004000010000415.09.202600001000040000040000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Lỗi goods movement từ confirmation. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Error record và material movement dự kiến. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không rerun COGI từ thư viện; có confirmation không đồng nghĩa component GI thành công. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Error ID + Order + Material + Movement Type cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP13 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP14 Exception xử lý confirmation sản xuất CO16 (candidate)

Confirmation nào lỗi hoặc có cancellation cần kiểm tra?

Grain: Confirmation error record và order operation

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantError IDOrderOperationConfirmationConfirmation CounterPosting DateYield QuantityScrap QuantityRework QuantityUnitActivity QuantityActivity UnitError CodeMessageCreated ByReversal IndicatorStatus
1000000010000100001000010000010000100001000010000115.09.2026100.00100.00100.00EA100.00H0000100001SAVA giả định để thực hành0000100001XOPEN
1000000010000200001000020000020000100002000010000216.09.2026125.00125.00EA125.00H0000100002Thiếu dữ liệu cần review0000100002EXCEPTION
1000000010000300001000030000030000100003000010000317.09.20261.234,501.234,501.234,50EA1.234,50H0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003XREVIEW
1000000010000100001000010000010000100001000010000415.09.2026175.00175.00175.00EA175.00H0000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Exception xử lý confirmation sản xuất. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Confirmation error record và order operation. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không gộp confirmation error với COGI movement error; reversal và counter quyết định net quantity. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Error ID + Order + Operation + Confirmation cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP14 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP15 Where-used BOM và mức ảnh hưởng component CS15

Thay component ảnh hưởng thành phẩm và BOM nào?

Grain: Component tới parent BOM item occurrence

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

ComponentParent MaterialPlantBOMBOM UsageAlternative BOMItemOccurrenceLevelComponent QuantityBase QuantityUnitValid FromValid ToChange NumberDeletion FlagStatus
00001000010000100001100000001000010000100001000010000100000100001000010000100001100.00100.00EA15.09.202615.09.20260000100001XOPEN
00001000020000100002100000001000020000100002000010000200000200001000020000100002125.00EA16.09.202616.09.20260000100002EXCEPTION
000010000300001000031000000010000300001000030000100003000003000010000300001000031.234,501.234,50EA17.09.202617.09.20260000100003XREVIEW
00001000010000100001100000001000010000100004000010000400000100001000010000100004175.00175.00EA15.09.202615.09.20260000100004XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Where-used BOM và mức ảnh hưởng component. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Component tới parent BOM item occurrence. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Where-used là edge dependency, khác CS12 explosion; không tính lượng chỉ bằng cộng các cấp. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Component + Parent Material + Plant + BOM + Item + Occurrence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP15 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP16 BOM master hiệu lực tại ngày và alternative CS03

BOM alternative nào đúng với thời điểm và batch sản xuất?

Grain: BOM alternative item validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantBOMBOM UsageAlternative BOMBase QuantityBase UnitItemComponentComponent QuantityUnitItem CategoryScrap PercentValid FromValid ToChange NumberDeletion FlagStatus
00001000011000000010000100001000010000100001100.00EA0000010000100001100.00EA000001100.0015.09.202615.09.20260000100001XOPEN
00001000021000000010000200001000020000100002EA0000020000100002125.00EA000002125.0016.09.202616.09.20260000100002EXCEPTION
000010000310000000100003000010000300001000031.234,50EA00000300001000031.234,50EA0000031.234,5017.09.202617.09.20260000100003XREVIEW
00001000011000000010000100001000010000100001175.00EA0000010000100004175.00EA000004175.0015.09.202615.09.20260000100004XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của BOM master hiệu lực tại ngày và alternative. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: BOM alternative item validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

BOM master snapshot khác explosion occurrence CS12; effectivity phải khớp change number và key date. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + BOM + BOM Usage + Alternative BOM + Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP16 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP17 Production version và liên kết BOM-routing C223

Version nào nối đúng BOM/routing và lot size?

Grain: Material plant production version validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialPlantProduction VersionVersion DescriptionValid FromValid ToMinimum Lot SizeMaximum Lot SizeUnitBOM UsageAlternative BOMTask List GroupGroup CounterProduction LineLock IndicatorConsistency StatusLast Check DateStatus
000010000110000000100001SAVA giả định để thực hành15.09.202615.09.2026100.00100.00EA00001000010000100001000010000100001000010000100001XOPEN15.09.2026OPEN
000010000210000000100002Thiếu dữ liệu cần review16.09.202616.09.2026125.00EA00001000020000100002000010000200001000020000100002EXCEPTION16.09.2026EXCEPTION
000010000310000000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu17.09.202617.09.20261.234,501.234,50EA00001000030000100003000010000300001000030000100003XREVIEW17.09.2026REVIEW
000010000110000000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra15.09.202615.09.2026175.00175.00EA00001000040000100004000010000400001000040000100004XDUPLICATE_TEST15.09.2026DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Production version và liên kết BOM-routing. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Material plant production version validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Chỉ version hợp lệ và đã check mới là candidate routing, không tự xác nhận order snapshot. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Production Version + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP17 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP18 Danh mục work center và liên kết cost center CR05 (candidate)

Work center nào thiếu cost center/activity type hoặc calendar?

Grain: Plant work center validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantWork CenterWork Center DescriptionWork Center CategoryPerson ResponsibleCost CenterActivity TypeCapacity CategoryCapacity UnitFactory CalendarStandard Value KeyUsageValid FromValid ToDeletion FlagStatusPlanner Group
10000000100001SAVA giả định để thực hành00001000010000100001000010000100001000010000100001H00001000010000100001000010000115.09.202615.09.2026XOPEN0000100001
10000000100002Thiếu dữ liệu cần review00001000020000100002000010000200001000020000100002H00001000020000100002000010000216.09.202616.09.2026EXCEPTION0000100002
10000000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu00001000030000100003000010000300001000030000100003H00001000030000100003000010000317.09.202617.09.2026XREVIEW0000100003
10000000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra00001000040000100004000010000400001000040000100004H00001000040000100004000010000415.09.202615.09.2026XDUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục work center và liên kết cost center. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Plant work center validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Master mapping không chứng minh actual hours; cần interval validity trước nối activity price. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Work Center + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP19 Engineering change và đối tượng bị ảnh hưởng CC03

Thay đổi kỹ thuật nào có hiệu lực và ảnh hưởng cost structure?

Grain: Change number object và validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Change NumberChange DescriptionChange TypeValid FromValid ToSource ObjectMaterialPlantBOMTask List GroupGroup CounterChange StatusCreated ByCreated AtChanged ByChanged AtReferenceStatus
0000100001SAVA giả định để thực hành000010000115.09.202615.09.2026000010000100001000011000000010000100001000010000100001OPEN000010000115.09.2026000010000115.09.20260000100001OPEN
0000100002Thiếu dữ liệu cần review000010000216.09.202616.09.2026000010000200001000021000000010000200001000020000100002EXCEPTION000010000216.09.2026000010000216.09.20260000100002EXCEPTION
0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu000010000317.09.202617.09.2026000010000300001000031000000010000300001000030000100003REVIEW000010000317.09.2026000010000317.09.20260000100003REVIEW
0000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra000010000415.09.202615.09.2026000010000100001000041000000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST000010000415.09.2026000010000415.09.20260000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Engineering change và đối tượng bị ảnh hưởng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Change number object và validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không áp BOM hiện tại cho order quá khứ; tách effectivity, release và object history. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Change Number + Source Object + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PP20 Pull list và nhu cầu cấp vật tư sản xuất MF60

PSA nào thiếu component để đáp ứng sản xuất?

Grain: Production supply area component replenishment item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantProduction Supply AreaMaterialStorage LocationSource Storage LocationReplenishment ItemRequirement DateRequired QuantityAvailable QuantityReplenishment QuantityUnitOrderReservationControl CycleStaging MethodDeliveryStatus
1000000010000100001000010000100001000010000100000115.09.2026100.0060.0040.00EA00001000010000100001000010000100001000010000100001OPEN
1000000010000200001000020000100002000010000200000216.09.2026125.00125.00EA00001000020000100002000010000200001000020000100002EXCEPTION
1000000010000300001000030000100003000010000300000317.09.20261.234,501.234,501.234,50EA00001000030000100003000010000300001000030000100003REVIEW
1000000010000100001000010000100004000010000400000115.09.2026175.00175.00175.00EA00001000040000100004000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Pull list và nhu cầu cấp vật tư sản xuất. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Production supply area component replenishment item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Staging proposal không phải consumption; EWM/IM stock transfer semantics cần xác minh company setup. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Production Supply Area + Material + Replenishment Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD04 Danh sách yêu cầu báo giá của khách hàng VA15

Inquiry nào còn hiệu lực và chưa thành quotation?

Grain: Sales inquiry item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Sales DocumentSales ItemDocument TypeDocument DateSold-to PartyShip-to PartySales OrganizationDistribution ChannelDivisionMaterialPlantRequested QuantityUnitNet ValueCurrencyValid FromValid ToReferenceStatus
0000100001000001000010000115.09.20260000100001000010000100001000010000100001000010000100001000011000100.00EA1000.00USD15.09.202615.09.20260000100001OPEN
0000100002000002000010000216.09.20260000100002000010000200001000020000100002000010000200001000021000EA125.00USD16.09.202616.09.20260000100002EXCEPTION
0000100003000003000010000317.09.202600001000030000100003000010000300001000030000100003000010000310001.234,50EA1.234,50USD17.09.202617.09.20260000100003REVIEW
0000100001000001000010000415.09.20260000100004000010000400001000040000100004000010000400001000041000175.00EA175.00USD15.09.202615.09.20260000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách yêu cầu báo giá của khách hàng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Sales inquiry item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Inquiry pipeline không phải doanh thu hoặc backlog đã được khách cam kết. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Sales Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD04 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD05 Danh sách quotation và hiệu lực chào giá VA25 (candidate)

Quotation nào hết hạn, bị từ chối hoặc đã thành order?

Grain: Sales quotation item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 21 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Sales DocumentSales ItemDocument TypeDocument DateSold-to PartyShip-to PartySales OrganizationMaterialPlantQuoted QuantityUnitNet PricePrice UnitNet ValueCurrencyValid FromValid ToProbabilityRejection ReasonReferenceStatus
0000100001000001000010000115.09.202600001000010000100001000010000100001000011000100.00EA100.001001000.00USD15.09.202615.09.2026100.00SAVA giả định để thực hành0000100001OPEN
0000100002000002000010000216.09.202600001000020000100002000010000200001000021000EA125.00100125.00USD16.09.202616.09.2026125.00Thiếu dữ liệu cần review0000100002EXCEPTION
0000100003000003000010000317.09.2026000010000300001000030000100003000010000310001.234,50EA1.234,501001.234,50USD17.09.202617.09.20261.234,50Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003REVIEW
0000100001000001000010000415.09.202600001000040000100004000010000400001000041000175.00EA175.00100175.00USD15.09.202615.09.2026175.00Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách quotation và hiệu lực chào giá. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Sales quotation item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Quotation value/probability là sales pipeline, không phải revenue recognition. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Sales Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD05 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD06 Hợp đồng bán và phần đã release VA45 (candidate)

Contract nào gần hết hạn hoặc còn giá trị chưa release?

Grain: Contract item và validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

ContractSales ItemDocument TypeSold-to PartySales OrganizationMaterialTarget QuantityReleased QuantityOpen QuantityUnitTarget ValueReleased ValueCurrencyValid FromValid ToReferenceRejection ReasonStatus
00001000010000010000100001000010000100001000010000100001100.0060.0040.00EA1000.00600.00USD15.09.202615.09.20260000100001SAVA giả định để thực hànhOPEN
00001000020000020000100002000010000200001000020000100002125.00125.00EA125.00125.00USD16.09.202616.09.20260000100002Thiếu dữ liệu cần reviewEXCEPTION
000010000300000300001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,501.234,50EA1.234,501.234,50USD17.09.202617.09.20260000100003Chuỗi số dùng locale châu ÂuREVIEW
00001000010000010000100004000010000400001000040000100004175.00175.00175.00EA175.00175.00USD15.09.202615.09.20260000100004Khóa trùng cố ý để kiểm traDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Hợp đồng bán và phần đã release. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Contract item và validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Release quantity không phải delivered quantity; contract ceiling chưa là revenue. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Contract + Sales Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD07 Sales scheduling agreement và schedule lines VA35 (candidate)

Lịch giao của khách khác schedule đã xác nhận ra sao?

Grain: Sales agreement item schedule line release

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

AgreementSales ItemSchedule LineRelease NumberSold-to PartyShip-to PartyMaterialPlantDelivery DateScheduled QuantityConfirmed QuantityDelivered QuantityOpen QuantityUnitCumulative QuantityRelease DateCustomer ReferenceStatus
000010000100000100001000010000100001000010000100001000010000100001100015.09.2026100.0080.0060.0040.00EA100.0015.09.20260000100001OPEN
000010000200000200001000020000100002000010000200001000020000100002100016.09.2026125.00125.00125.00EA125.0016.09.20260000100002EXCEPTION
000010000300000300001000030000100003000010000300001000030000100003100017.09.20261.234,501.234,501.234,501.234,50EA1.234,5017.09.20260000100003REVIEW
000010000100000100001000010000100001000010000400001000040000100004100015.09.2026175.00175.00175.00175.00EA175.0015.09.20260000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Sales scheduling agreement và schedule lines. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Sales agreement item schedule line release. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Phải tách cumulative quantity khỏi period quantity, và release revision khỏi giao hàng actual. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Agreement + Sales Item + Schedule Line + Release Number cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD08 Billing chưa chuyển thành chứng từ FI VFX3 (candidate)

Billing nào đã lập nhưng chưa chuyển FI và vì sao?

Grain: Billing document và accounting transfer exception

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Billing DocumentBilling TypeBilling DateSold-to PartyPayerSales OrganizationCompany CodeNet ValueTax AmountCurrencyAccounting StatusPosting BlockException CodeMessageAccounting DocumentReferenceOwnerStatus
0000100001000010000115.09.202600001000010000100001000010000110001000.00100.00USDOPEN00001000010000100001SAVA giả định để thực hành000010000100001000010000100001OPEN
0000100002000010000216.09.20260000100002000010000200001000021000125.00USDEXCEPTION00001000020000100002Thiếu dữ liệu cần review000010000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000010000317.09.202600001000030000100003000010000310001.234,501.234,50USDREVIEW00001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu000010000300001000030000100003REVIEW
0000100001000010000415.09.20260000100004000010000400001000041000175.00175.00USDDUPLICATE_TEST00001000040000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Billing chưa chuyển thành chứng từ FI. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Billing document và accounting transfer exception. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không cộng billing blocked thành AR posted; reconciliation với VF05 cần accounting status. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Billing Document + Exception Code cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD09 Chứng từ bán thiếu dữ liệu bắt buộc V.02 (candidate)

Trường nào khiến sales document không thể xử lý tiếp?

Grain: Sales document item và missing field

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Sales DocumentSales ItemDocument TypeSold-to PartySales OrganizationMaterialField NameIncompletion GroupStatus GroupDelivery BlockBilling BlockCreated DateChanged AtOwnerReferenceStatusMessage
00001000010000010000100001000010000100001000010000100001SAVA giả định để thực hành0000100001OPEN0000100001000010000115.09.202615.09.202600001000010000100001OPENSAVA giả định để thực hành
00001000020000020000100002000010000200001000020000100002Thiếu dữ liệu cần review0000100002EXCEPTION0000100002000010000216.09.202616.09.202600001000020000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review
00001000030000030000100003000010000300001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003REVIEW0000100003000010000317.09.202617.09.202600001000030000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu
00001000010000010000100004000010000400001000040000100004SAVA giả định để thực hành0000100004DUPLICATE_TEST0000100004000010000415.09.202615.09.202600001000040000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chứng từ bán thiếu dữ liệu bắt buộc. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Sales document item và missing field. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Một document nhiều missing fields: count documents distinct, không sum net value từng lỗi. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Sales Item + Field Name cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD09 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD10 Billing due list và hạn lập hóa đơn VF04

Shipment/order nào đến hạn billing nhưng chưa lập?

Grain: Reference document item billing due date

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Reference DocumentReference ItemDocument CategoryBilling DateSold-to PartyPayerSales OrganizationCompany CodeMaterialQuantityUnitNet ValueCurrencyBilling BlockBilling TypeInvoice Split KeyStatus
0000100001000001000010000115.09.202600001000010000100001000010000110000000100001100.00EA1000.00USD000010000100001000010000100001OPEN
0000100002000002000010000216.09.202600001000020000100002000010000210000000100002EA125.00USD000010000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000003000010000317.09.2026000010000300001000030000100003100000001000031.234,50EA1.234,50USD000010000300001000030000100003REVIEW
0000100001000001000010000415.09.202600001000040000100004000010000410000000100004175.00EA175.00USD000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Billing due list và hạn lập hóa đơn. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Reference document item billing due date. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Chỉ xem due list; không nhấn tạo billing. Invoice split có thể biến1delivery thành nhiều invoices. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Reference Document + Reference Item + Billing Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD10 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD11 Chi tiết billing item và pricing VF03

Billing item lấy giá, thuế và reference từ đâu?

Grain: Billing document item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 22 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Billing DocumentBilling ItemBilling TypeBilling DateCompany CodeSales OrganizationSold-to PartyPayerMaterialPlantQuantityUnitNet PricePrice UnitNet ValueTax AmountCurrencyReference DocumentReference ItemAccounting DocumentCancellation DocumentStatus
0000100001000001000010000115.09.2026100000001000010000100001000010000100001000011000100.00EA100.001001000.00100.00USD000010000100000100001000010000100001OPEN
0000100002000002000010000216.09.2026100000001000020000100002000010000200001000021000EA125.00100125.00125.00USD000010000200000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000003000010000317.09.20261000000010000300001000030000100003000010000310001.234,50EA1.234,501001.234,501.234,50USD000010000300000300001000030000100003REVIEW
0000100001000001000010000415.09.2026100000001000040000100004000010000400001000041000175.00EA175.00100175.00175.00USD000010000400000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết billing item và pricing. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Billing document item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

VF03 item/pricing phục vụ drilldown khác VF05 list; cancellation cần link gốc. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Billing Document + Billing Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD11 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD12 Chi tiết outbound delivery và goods issue VL03N

Delivery nào chưa GI, có batch split hoặc thiếu picking?

Grain: Delivery item batch split item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

DeliveryDelivery ItemBatch Split ItemDelivery TypeShip-to PartyShipping PointPlantStorage LocationMaterialBatchDelivery QuantityPicked QuantityUnitPlanned GI DateActual GI DateGoods Movement StatusMaterial DocumentReference DocumentReference ItemStatus
00001000010000010000010000100001000010000100001000011000000010000100001000010000100001100.00100.00EA15.09.202615.09.2026OPEN00001000010000100001000001OPEN
00001000020000020000020000100002000010000200001000021000000010000200001000020000100002125.00EA16.09.202616.09.2026EXCEPTION00001000020000100002000002EXCEPTION
000010000300000300000300001000030000100003000010000310000000100003000010000300001000031.234,501.234,50EA17.09.202617.09.2026REVIEW00001000030000100003000003REVIEW
00001000010000010000010000100004000010000400001000041000000010000400001000040000100004175.00175.00EA15.09.202615.09.2026DUPLICATE_TEST00001000040000100004000004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết outbound delivery và goods issue. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Delivery item batch split item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Goods issue date không tự xác định IFRS15 control transfer; aggregate batch splits trước so với parent. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Delivery + Delivery Item + Batch Split Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD12 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD13 Credit block và worklist giải phóng đơn VKM1 (legacy candidate)

Order nào bị credit block và exposure thuộc segment nào?

Grain: Credit blocked document và credit segment

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Sales DocumentSold-to PartyCredit SegmentCredit LimitCredit ExposureCurrencyDocument ValueRisk ClassCredit StatusBlock ReasonCheck DateDue DateOwnerRelease DateReleased ByStatusReference
000010000100001000010000100001100.000000100001USD100.000000100001OPENSAVA giả định để thực hành15.09.202615.09.2026000010000115.09.2026XOPEN0000100001
0000100002000010000200001000020000100002USD125.000000100002EXCEPTIONThiếu dữ liệu cần review16.09.202616.09.2026000010000216.09.2026EXCEPTION0000100002
0000100003000010000300001000031.234,500000100003USD1.234,500000100003REVIEWChuỗi số dùng locale châu Âu17.09.202617.09.2026000010000317.09.2026XREVIEW0000100003
000010000100001000040000100001175.000000100004USD175.000000100004DUPLICATE_TESTKhóa trùng cố ý để kiểm tra15.09.202615.09.2026000010000415.09.2026XDUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Credit block và worklist giải phóng đơn. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Credit blocked document và credit segment. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Legacy VKM1 không tự áp cho S/4 FSCM; chỉ read context, không release credit. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Credit Segment cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD13 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD14 Document flow của sales order VA03

Order nối quotation, delivery, billing và return như thế nào?

Grain: Preceding item tới subsequent item edge

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Sales DocumentSales ItemPreceding DocumentPreceding ItemSubsequent DocumentSubsequent ItemDocument CategoryDocument DateQuantityUnitNet ValueCurrencyDeliveryDelivery ItemBilling DocumentBilling ItemStatus
000010000100000100001000010000010000100001000001000010000115.09.2026100.00EA1000.00USD00001000010000010000100001000001OPEN
000010000200000200001000020000020000100002000002000010000216.09.2026EA125.00USD00001000020000020000100002000002EXCEPTION
000010000300000300001000030000030000100003000003000010000317.09.20261.234,50EA1.234,50USD00001000030000030000100003000003REVIEW
000010000400000400001000010000010000100001000001000010000415.09.2026175.00EA175.00USD00001000040000040000100004000004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Document flow của sales order. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Preceding item tới subsequent item edge. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Không sum parent net value sau join nhiều edge; keep document category và reversal chain. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Preceding Document + Preceding Item + Subsequent Document + Subsequent Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD14 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

SD15 Điều kiện giá và validity của sales pricing V/LD (candidate)

Giá/discount nào có hiệu lực cho customer-material?

Grain: Condition record key và validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Condition RecordCondition TypeSales OrganizationDistribution ChannelCustomerMaterialPrice ListValid FromValid ToCondition AmountCurrencyPrice UnitUnitScale QuantityScale ValueCalculation TypeAccess SequenceDeletion FlagStatus
000010000100001000010000100001000010000100001000010000100001000010000115.09.202615.09.2026100.00USD100EA100.00100.000000100001000001XOPEN
000010000200001000020000100002000010000200001000020000100002000010000216.09.202616.09.2026USD100EA125.00125.000000100002000002EXCEPTION
000010000300001000030000100003000010000300001000030000100003000010000317.09.202617.09.20261.234,50USD100EA1.234,501.234,500000100003000003XREVIEW
000010000100001000010000100004000010000400001000040000100004000010000415.09.202615.09.2026175.00USD100EA175.00175.000000100004000004XDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Điều kiện giá và validity của sales pricing. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Condition record key và validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Condition record không phải applied invoice price; giữ scale, unit, calculation type và validity. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Condition Record + Condition Type + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD15 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM04 Kết quả kiểm định theo characteristic QE51N

Characteristic nào ngoài giới hạn hoặc thiếu kết quả?

Grain: Inspection lot operation characteristic sample

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Inspection LotOperationCharacteristicSampleMaterialPlantBatchInspection TypeResultResult UnitLower LimitUpper LimitTarget ValueSample SizeValuationRecorded ByRecorded DateResult StatusStatus
0000100001000001000010000100001000010000100001100000001000010000100001100.00EA90.00110.001000.00100.000000100001000010000115.09.2026OPENOPEN
0000100002000002000010000200001000020000100002100000001000020000100002EA125.00125.00125.00125.000000100002000010000216.09.2026EXCEPTIONEXCEPTION
00001000030000030000100003000010000300001000031000000010000300001000031.234,50EA1.234,501.234,501.234,501.234,500000100003000010000317.09.2026REVIEWREVIEW
0000100001000001000010000100001000010000100004100000001000040000100004175.00EA175.00175.00175.00175.000000100004000010000415.09.2026DUPLICATE_TESTDUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả kiểm định theo characteristic. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Inspection lot operation characteristic sample. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

QA33 là lot list; result grain cần sample/characteristic, không suy release chỉ từ một result. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Inspection Lot + Operation + Characteristic + Sample cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM04 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM05 Usage decision và phân loại xử lý stock QA13

Lot được quyết định chấp nhận hay loại và stock đã post chưa?

Grain: Inspection lot decision và stock posting item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Inspection LotDecision IDItemMaterialPlantBatchLot QuantityUnitDecision CodeCode GroupDecision DateDecision ByQuality ScoreAccepted QuantityRejected QuantityBlocked QuantityStock Posting StatusMaterial DocumentStatus
00001000010000100001000001000010000110000000100001100.00EA0000100001000010000115.09.20260000100001100.0090.0010.000.00OPEN0000100001OPEN
00001000020000100002000002000010000210000000100002EA0000100002000010000216.09.20260000100002125.00125.00125.00125.00EXCEPTION0000100002EXCEPTION
000010000300001000030000030000100003100000001000031.234,50EA0000100003000010000317.09.202600001000031.234,501.234,501.234,501.234,50REVIEW0000100003REVIEW
00001000010000100001000001000010000410000000100004175.00EA0000100004000010000415.09.20260000100004175.00175.00175.00175.00DUPLICATE_TEST0000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Usage decision và phân loại xử lý stock. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Inspection lot decision và stock posting item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Usage decision code không tự chứng minh stock movement; tie accepted/rejected theo lot quantity và posting. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Inspection Lot + Decision ID + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM05 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM06 Danh mục master inspection characteristic QS26 (candidate)

Định nghĩa characteristic nào đang được tái dùng trong plans?

Grain: Plant characteristic version validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantCharacteristicVersionCharacteristic DescriptionCharacteristic TypeResult UnitLower LimitUpper LimitTarget ValueDecimal PlacesSampling ProcedureInspection MethodControl IndicatorValid FromValid ToStatusChange Number
10000000100001000SAVA giả định để thực hành0000100001EA90.00110.001000.002.0000001000010000100001X15.09.202615.09.2026OPEN0000100001
10000000100002000Thiếu dữ liệu cần review0000100002EA125.00125.00125.000000100002000010000216.09.202616.09.2026EXCEPTION0000100002
10000000100003000Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003EA1.234,501.234,501.234,501.234,5000001000030000100003X17.09.202617.09.2026REVIEW0000100003
10000000100001000Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004EA175.00175.00175.00175.0000001000040000100004X15.09.202615.09.2026DUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục master inspection characteristic. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Plant characteristic version validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Chỉnh master có thể đổi plan dependent; version và history cần capture trước phân tích. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Characteristic + Version + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM07 Inspection plan và đặc tính kiểm tra QP03

Plan nào áp dụng cho material và operation tại ngày kiểm định?

Grain: Task list group counter operation characteristic validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

PlantMaterialTask List GroupGroup CounterOperationCharacteristicWork CenterInspection TypeSampling ProcedureInspection MethodCharacteristic TypeLower LimitUpper LimitResult UnitValid FromValid ToChange NumberStatus
100000001000010000100001000010000100000100001000010000100001000010000100001000010000100001000010000190.00110.00EA15.09.202615.09.20260000100001OPEN
1000000010000200001000020000100002000002000010000200001000020000100002000010000200001000020000100002125.00EA16.09.202616.09.20260000100002EXCEPTION
10000000100003000010000300001000030000030000100003000010000300001000030000100003000010000300001000031.234,501.234,50EA17.09.202617.09.20260000100003REVIEW
1000000010000400001000010000100001000001000010000100001000040000100004000010000400001000040000100004175.00175.00EA15.09.202615.09.20260000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Inspection plan và đặc tính kiểm tra. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Task list group counter operation characteristic validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Plan master không thay inspection lot snapshot; selection lot size/version phải được lưu. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Task List Group + Group Counter + Operation + Characteristic + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM08 Quality info record trong procurement QI03 (legacy candidate)

Supplier-material nào chưa được quality release?

Grain: Material supplier plant validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

MaterialSupplierPlantValid FromValid ToRelease QuantityConsumed QuantityUnitInspection TypeCertificate RequiredQuality AgreementBlock ReasonRelease DateReleased ByStatusReferenceDeletion Flag
00001000010000100001100015.09.202615.09.2026100.00100.00EA0000100001X0000100001SAVA giả định để thực hành15.09.2026XOPEN0000100001X
00001000020000100002100016.09.202616.09.2026125.00EA00001000020000100002Thiếu dữ liệu cần review16.09.2026EXCEPTION0000100002
00001000030000100003100017.09.202617.09.20261.234,501.234,50EA0000100003X0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu17.09.2026XREVIEW0000100003X
00001000010000100001100015.09.202615.09.2026175.00175.00EA0000100004X0000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra15.09.2026XDUPLICATE_TEST0000100004X

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Quality info record trong procurement. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Material supplier plant validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Source Cloud đánh dấu app deprecated; kiểm successor trên target trước dùng, không tự gán QI03 mới nhất. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Supplier + Plant + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM09 Incoming quality certificates và liên kết receipt QC55 (candidate)

Receipt nào thiếu chứng nhận hoặc certificate đến trễ?

Grain: Certificate và receipt item

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

CertificateCertificate TypeSupplierMaterialPlantBatchPurchase OrderPO ItemMaterial DocumentItemReceipt DateReceived DateRequired DateCertificate StatusInspection LotOwnerReferenceStatus
0000100001000010000100001000010000100001100000001000010000100001000001000010000100000115.09.202615.09.202615.09.2026OPEN000010000100001000010000100001OPEN
0000100002000010000200001000020000100002100000001000020000100002000002000010000200000216.09.202616.09.202616.09.2026EXCEPTION000010000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000010000300001000030000100003100000001000030000100003000003000010000300000317.09.202617.09.202617.09.2026REVIEW000010000300001000030000100003REVIEW
0000100001000010000400001000040000100004100000001000040000100001000001000010000100000115.09.202615.09.202615.09.2026DUPLICATE_TEST000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Incoming quality certificates và liên kết receipt. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Certificate và receipt item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Có certificate không đồng nghĩa lot pass; tên/format QC55 chỉ là candidate, chưa full layout. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Certificate + Purchase Order + PO Item + Material Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM09 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

QM10 Tasks của quality notification và hạn xử lý QM13

Task CAPA nào quá hạn hoặc chưa hoàn tất?

Grain: Notification task

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

NotificationTaskTask CodeCode GroupTask DescriptionMaterialPlantBatchSupplierCustomerResponsible PersonPlanned StartPlanned FinishCompleted DateTask StatusPriorityCause CodeReferenceStatus
0000100001000010000100001000010000100001SAVA giả định để thực hành00001000011000000010000100001000010000100001000010000115.09.202615.09.202615.09.2026OPEN000010000100001000010000100001OPEN
0000100002000010000200001000020000100002Thiếu dữ liệu cần review00001000021000000010000200001000020000100002000010000216.09.202616.09.202616.09.2026EXCEPTION000010000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000010000300001000030000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu00001000031000000010000300001000030000100003000010000317.09.202617.09.202617.09.2026REVIEW000010000300001000030000100003REVIEW
0000100001000010000100001000040000100004Khóa trùng cố ý để kiểm tra00001000041000000010000400001000040000100004000010000415.09.202615.09.202615.09.2026DUPLICATE_TEST000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Tasks của quality notification và hạn xử lý. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Notification task. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

QM11 notification header khác QM13 task; một notification nhiều task, tránh nhân defect cost. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Notification + Task cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM10 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PM04 Danh sách maintenance notifications và downtime IW29

Sự cố nào kéo dài, tái diễn hoặc chưa có order?

Grain: Maintenance notification

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

NotificationNotification TypeEquipmentFunctional LocationPlantWork CenterPlanner GroupPriorityReported DateMalfunction StartMalfunction EndBreakdownDurationDuration UnitOrderResponsible PersonDamage CodeCause CodeStatus
0000100001000010000100001000010000100001100000001000010000100001000010000115.09.202600001000010000100001X100.00H0000100001000010000100001000010000100001OPEN
0000100002000010000200001000020000100002100000001000020000100002000010000216.09.202600001000020000100002H0000100002000010000200001000020000100002EXCEPTION
0000100003000010000300001000030000100003100000001000030000100003000010000317.09.202600001000030000100003X1.234,50H0000100003000010000300001000030000100003REVIEW
0000100001000010000400001000040000100004100000001000040000100004000010000415.09.202600001000040000100004X175.00H0000100004000010000400001000040000100004DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách maintenance notifications và downtime. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Maintenance notification. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Breakdown duration cần overlap/deduplicate trước tính downtime; notification không phải actual maintenance spend. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Notification cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM04 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PM05 Danh mục equipment và cấu trúc sử dụng IH08

Equipment nào thiếu liên kết asset/cost center hoặc đã hết sử dụng?

Grain: Equipment validity interval

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

EquipmentEquipment DescriptionEquipment CategoryMaterialSerial NumberFunctional LocationPlantWork CenterCost CenterAssetManufacturerModelAcquisition DateValid FromValid ToEnd of Use DateStatusDeletion Flag
0000100001SAVA giả định để thực hành000010000100001000010000100001000010000110000000100001000010000100001000010000100001000010000115.09.202615.09.202615.09.202615.09.2026OPENX
0000100002Thiếu dữ liệu cần review000010000200001000020000100002000010000210000000100002000010000200001000020000100002000010000216.09.202616.09.202616.09.202616.09.2026EXCEPTION
0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu000010000300001000030000100003000010000310000000100003000010000300001000030000100003000010000317.09.202617.09.202617.09.202617.09.2026REVIEWX
0000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra000010000400001000040000100004000010000410000000100004000010000400001000040000100004000010000415.09.202615.09.202615.09.202615.09.2026DUPLICATE_TESTX

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục equipment và cấu trúc sử dụng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Equipment validity interval. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Equipment khác FI-AA asset; không giả định1:1 và không tự đưa giá trị equipment vào B/S. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Equipment + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM05 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PM06 Danh mục functional location và hierarchy IH06

Cấu trúc vị trí bảo trì và trách nhiệm chi phí có nhất quán?

Grain: Functional location validity interval

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Functional LocationLocation DescriptionSuperior LocationStructure IndicatorPlantPlanning PlantWork CenterCost CenterMaintenance StrategyPlanner GroupABC IndicatorValid FromValid ToEnd of Use DateStatusDeletion FlagReference
0000100001SAVA giả định để thực hành0000100001X100000001000010000100001000010000100001000010000100001X15.09.202615.09.202615.09.2026OPENX0000100001
0000100002Thiếu dữ liệu cần review000010000210000000100002000010000200001000020000100002000010000216.09.202616.09.202616.09.2026EXCEPTION0000100002
0000100003Chuỗi số dùng locale châu Âu0000100003X100000001000030000100003000010000300001000030000100003X17.09.202617.09.202617.09.2026REVIEWX0000100003
0000100001Khóa trùng cố ý để kiểm tra0000100004X100000001000040000100004000010000400001000040000100004X15.09.202615.09.202615.09.2026DUPLICATE_TESTX0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục functional location và hierarchy. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Functional location validity interval. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Hierarchy parent không được cộng cùng equipment leaves; giữ alternative labels nếu company dùng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Functional Location + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PM07 Measurement documents và lịch sử counter IK17

Counter có nhảy bất thường hoặc measurement đã reversal?

Grain: Measuring point measurement document

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

Measuring PointMeasurement DocumentEquipmentFunctional LocationMeasurement DateMeasurement TimeCounter ReadingCounter DifferenceResult UnitValuationRecorded ByOrderReversal IndicatorReferenceTextStatusThreshold
000010000100001000010000100001000010000115.09.2026100.001200.00100.00EA000010000100001000010000100001X0000100001SAVA giả định để thực hànhOPEN0000100001
000010000200001000020000100002000010000216.09.2026125.00125.00EA0000100002000010000200001000020000100002Thiếu dữ liệu cần reviewEXCEPTION0000100002
000010000300001000030000100003000010000317.09.20261.234,501.234,501.234,50EA000010000300001000030000100003X0000100003Chuỗi số dùng locale châu ÂuREVIEW0000100003
000010000100001000010000100004000010000415.09.2026175.00175.00175.00EA000010000400001000040000100004X0000100004Khóa trùng cố ý để kiểm traDUPLICATE_TEST0000100004

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Measurement documents và lịch sử counter. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.

Đọc mẫu

Một dòng: Measuring point measurement document. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Counter cumulative không cộng readings; xử lý reset/rollover/reversal trước lấy differences. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Measuring Point + Measurement Document cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

PM08 Equipment task list và operation bảo trì IA03

Operation và package bảo trì nào dùng cho equipment?

Grain: Equipment task list group counter operation validity

Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX

Mẫu đề xuất SAVA: 21 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.

EquipmentPlantTask List GroupGroup CounterOperationOperation DescriptionWork CenterControl KeyMaintenance Activity TypeMaintenance StrategyPackageDurationDuration UnitActivity QuantityActivity UnitMaterialComponent QuantityUnitValid FromValid ToStatus
0000100001100000001000010000100001000001SAVA giả định để thực hành00001000010000100001000010000100001000010000100001100.00H100.00H0000100001100.00EA15.09.202615.09.2026OPEN
0000100002100000001000020000100002000002Thiếu dữ liệu cần review00001000020000100002000010000200001000020000100002H125.00H0000100002125.00EA16.09.202616.09.2026EXCEPTION
0000100003100000001000030000100003000003Chuỗi số dùng locale châu Âu000010000300001000030000100003000010000300001000031.234,50H1.234,50H00001000031.234,50EA17.09.202617.09.2026REVIEW
0000100001100000001000010000100001000001Khóa trùng cố ý để kiểm tra00001000040000100004000010000400001000040000100004175.00H175.00H0000100004175.00EA15.09.202615.09.2026DUPLICATE_TEST

CSV bố cụcCSV bảng phẳngXLSX

Cách chạy, đọc, IFRS, kiểm soát và nguồn

Chạy và export

Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Equipment task list và operation bảo trì. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.

Đọc mẫu

Một dòng: Equipment task list group counter operation validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.

Đối chiếu

Master task list planned duration khác actual confirmation; nhiều packages có thể dùng chung operation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Equipment + Task List Group + Group Counter + Operation + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.

IFRS

Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.

Data lineage

Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.

Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.

FI31 AP due-date analysis classic S_ALR_87012078

AP due-date analysis classic

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 18 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Tổng các bucket phải bằng số dư open signed cùng ngày chốt và currency. Credits, special GL và chứng từ archived cần bridge riêng.

Nguồn ngữ cảnh SAP

FI32 Days Sales Outstanding F1741

Days Sales Outstanding

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 17 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

DSO là KPI giả định đã báo cáo trong mẫu. Chưa xác minh công thức native; không cộng DSO của nhiều tháng hoặc thay bằng tuổi invoice.

Nguồn ngữ cảnh SAP

CO31 Profit center actual line items classic KE5Z

Profit center actual line items classic

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 21 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Khóa dòng PCA legacy khác ACDOCA. Cần bridge record type, version, currency và nguồn GL; không join theo document number đơn lẻ.

Nguồn ngữ cảnh SAP

CO32 Profitability report defined by form KE30 (company form unknown)

Profitability report defined by form

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 19 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Form SAVA minh họa, không phải universal standard layout KE30. Cần định nghĩa form/report, characteristics và value fields từ công ty.

Nguồn ngữ cảnh SAP

MM31 Purchasing Spend F0905

Purchasing Spend

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 13 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Tỷ lệ=100*comparison net amount/net amount cùng phạm vi và currency. Tổng bằng0 thì tỷ lệ unavailable. Đây không phải quantity evaluation F1661.

Nguồn ngữ cảnh SAP

MM32 Supplier invoice header and item detail F0859 (invoice detail) / F1060A (list context)

Supplier invoice header and item detail

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 25 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Flatten header và item là biến đổi SAVA. Gross amount ở header có thể lặp, không cộng theo item. F0859 detail khác list F1060A.

Nguồn ngữ cảnh SAP

SD16 Sales Volume - Flexible Analysis F1250

Sales Volume - Flexible Analysis

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 19 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Net sales=volume-credit memos; cancellation population theo nguồn. Số billing/KPI không tự chứng minh recognition theo IFRS15.

Nguồn ngữ cảnh SAP

SD17 Incoming Sales Orders - Flexible Analysis F1249

Incoming Sales Orders - Flexible Analysis

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 15 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Population là order items liên quan billing/delivery trong kỳ income. So VA05 phải có bridge về date và population.

Nguồn ngữ cảnh SAP

PM09 PMIS cost analysis MCI8

PMIS cost analysis

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 16 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

PMIS statistical update/currency/scope có thể khác IW39. Giữ statistics timestamp, value category và cấp aggregation để đối chiếu.

Nguồn ngữ cảnh SAP

AA08 Depreciation posting run log AFAB (log) / F1914 (scheduling context)

Depreciation posting run log

Xem mẫu ngay và tải CSV/XLSX

Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 22 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.

Chỉ mẫu run log, không chạy/post SAP. Test run hoặc thông báo success không chứng minh giá trị đã vào FI; repeat/rerun theo policy target.

Nguồn ngữ cảnh SAP

Quy trình chung

# Quy trình chạy, đọc và kiểm soát

## Cách dùng bộ tài liệu

Mở index.html trong trình duyệt: tìm theo tên/T-code/app, lọc FI/CO/MM, mở hồ sơ để đọc cột và ví dụ. File HTML chứa toàn bộ dữ liệu, không cần server/internet; các liên kết nguồn cần internet. Nút tải JSON tải nội dung tổng hợp trong hồ sơ. Không tải hoặc gửi dữ liệu SAP thật vào thư viện. Hướng dẫn này không làm thay đổi phạm vi browser-only hiện có.

Một report_id là một hồ sơ nghiệp vụ/grain: có native report, native view, execution output và derived analysis. CO06/07/08 là ba view của CK13N, không phải ba T-code. ME2L/ME2M không đếm thêm ngoài họ ME2N. Vì vậy 48 hồ sơ KHÔNG nghĩa 48 chương trình SAP độc lập.

## Chuẩn bị hệ mục tiêu

Người dùng xác nhận ngày08/10/2026 chưa biết edition/release. Basis/key user cần cung cấp product/edition, release/FPS, client, language, fiscal-year variant, ledger/accounting principles, currencies, plant/valuation/CO-area mapping, UPA/classic/event-based settings. Chưa có bộ này thì TARGET_SYSTEM_UNVERIFIED. Kiểm tra app trong SAP Fiori Apps Reference Library đúng product/release, catalogue/role và successor. SAP GUI for HTML có thể giữ ID như CK13N/MRBR; không ép mọi app thành Fxxxx.

## Xuất dữ liệu từ hệ được phép

1. Người có quyền chạy trên training/QA hoặc production theo quy trình nội bộ. Chọn đúng view, company, ledger, period/key date và currency; lưu màn hình selection/variant.
2. Chọn các cột có thực trong layout. Cột canonical ở đây là yêu cầu học/đối chiếu; dùng F1/technical information và field catalog để ánh xạ, không tự rename fuzzy. Cột thiếu trở thành missing evidence, không điền0.
3. Với ALV, chỉ xuất list đang hiển thị sau kiểm tra all rows, subtotal và scope. Với Fiori, kiểm tra export limit/job completion và chọn data view phù hợp. Đối chiếu row count/total hiển thị với file, ghi rõ không có chức năng export khi gặp hạn chế.
4. Giữ file gốc nguyên bytes; tính SHA256, lưu số dòng/selection/layout/report version, ngày giờ có timezone, người xuất, quyền dùng và mức ẩn danh. CLEAN/MART là file khác.
5. Với transaction thực thi như CKMLCP/KKS1/KKAO/CO88/KSII/FAGL_FCV/MRBR, chỉ đọc kết quả do operator cung cấp trong phạm vi thư viện. Không biến hướng dẫn reporting thành lệnh post/release/rerun. Test log không chứng minh FI posting.

## Dữ liệu và lineage

Khóa logic trong dictionary phải thêm source_system/client ở mọi phép join. Với snapshot thêm dataset_id và extracted_at trong storage nhưng không dùng dataset_id để che duplicate trong cùng extract. Tiền giữ decimal-string, currency và currency_type; lượng giữ UoM và conversion được duyệt. Không tự đổi ngày theo máy người xem.

RAW bytes/hash → profile mapping version → CLEAN rows và reject log → controls → report totals. Một control result cần report_id,dataset_id,row_id/source locator,rule_id,expected,observed,difference,unit,currency,status,reviewer và evidence pointers. Technical names trống có nghĩa chưa xác nhận; không phải API contract được phép gọi.

Mọi join báo số dòng trước/sau, matched/unmatched, cardinality và tổng trước/sau. Aggregate children về parent trước nối khi lấy parent amounts. Quan hệ PO item→history là1:N; FI partner line→PO items không bảo đảm1:1; material doc→FI doc cần reference bridge, không nối chỉ theo số document. Source tables/CDS chỉ dùng khi release và access contract được chủ hệ xác nhận. Không đọc trực tiếp bảng SAP vì thấy tên ACDOCA/MATDOC trong tài liệu.

## Quy tắc controls dùng lại

- C01 Identity: không mất zero đầu; khóa trong snapshot phải duy nhất ở grain đã khai báo.
- C02 Scope: company/ledger/year-period/currency/UoM/cutoff đồng nhất hoặc có bridge được giải thích.
- C03 Conservation: giữ row count, reject count, totals by currency; mọi exclude có lý do.
- C04 Rollforward: opening + signed movement = closing; snapshot không cộng qua thời gian.
- C05 Hierarchy: chỉ cộng leaf hoặc một cấp aggregate; không cộng cả parent và child.
- C06 Open-at-date: posting_date ≤ key_date và clearing_date trống hoặc >key_date; partial/residual phải có profile riêng.
- C07 Join:1:N không nhân tiền parent; unmatched không bỏ im lặng.
- C08 Run evidence: test/result/status tách khỏi posted document; rerun và reversal có liên kết.
- C09 Ownership: own, consignment, subcontracting, special stock và transit tách trước valuation.
- C10 Approval: source verification, layout verification, arithmetic test và business acceptance là bốn trạng thái riêng.

Ngưỡng tiền/lượng không được hard-code toàn doanh nghiệp. Fixture dùng integer cents để kiểm số học; production cần approved tolerance theo currency precision, materiality và rounding. Sai lệch ngoài ngưỡng được lưu exception có owner/due date, không làm plug về0.

## Tiếp nhận một mẫu nguyên bản

Ghi trong sample register: chủ sở hữu, URL/source system, quyền tải/lưu/sửa/tái phân phối, giấy phép/đồng ý, ngày lấy, release, T-code/app/view, scope, original filename/MIME/size/hash, redaction log và người duyệt. Không có quyền thì chỉ link; không gọi PDF hướng dẫn là SAP export. Ẩn danh tạo derivative mới, không ghi đè original.

Các mẫu JSON được tạo trong phiên này là SYNTHETIC_TEACHING; IDs, giá và đối tác là giả định, không phải dữ liệu Amphenol. Mỗi báo cáo là mini-case độc lập trừ khi nói rõ liên kết; không union48 samples để làm một bộ sổ thật.

IFRS reading notes

Trình bày và mapping IFRS

Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.

Phải trả và công cụ tài chính

Công nợ được đọc cùng hợp đồng, quyền/nghĩa vụ và đơn vị tiền chức năng. Supplier balance khác tổng đơn mua còn mở. Đánh giá ngoại tệ, chiết khấu/financing và đối ứng được bridge riêng; không suy từ aging rằng một khoản hết nghĩa vụ hoặc được bù trừ. Đây là hướng dẫn điều tra, không phải phê duyệt chính sách của doanh nghiệp.

Phải thu, tuổi nợ và tổn thất tín dụng dự kiến

IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.

Ngoại tệ

Kiểm tra functional currency trước. Đối với ví dụ monetary receivable, closing rate dùng để remeasure carrying amount; phải xác nhận quotation/factors và valuation area. Advances/non-monetary items cần đánh giá bản chất riêng. Chênh lệch mô phỏng chưa là journal entry nếu không có posting reference. Văn bản nguồn là issued2021, phần thay đổi sau đó chưa được rà soát toàn bộ.

Giá thành và tồn kho theo IAS 2

Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.

Chậm luân chuyển và NRV

Định giá tồn kho cần xem mức thấp hơn giữa cost và NRV. NRV dùng giá bán ước tính trừ chi phí hoàn thành và bán hàng cần thiết. Tồn không tiêu thụ là tín hiệu thu thập thêm demand/quality/selling-price evidence; không phải công thức dự phòng tự động theo tuổi. Dữ liệu kế toán và dữ liệu vật lý có thể có phạm vi sở hữu khác nhau.

Cutoff mua hàng và tồn kho

Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.

WIP sản xuất và hợp đồng khách hàng

Phân biệt inventory WIP và contract asset theo bản chất hợp đồng. MTO hoặc sales-order stock E không tự đáp ứng IFRS15.35. Xem quyền kiểm soát, alternative use và enforceable right to payment; cần accounting/legal assessment của hợp đồng. Calculation WIP trong CO khác bằng chứng ghi sổ WIP ở FI.

Doanh thu và margin

IFRS15.31/35/38 yêu cầu xem việc chuyển control và tiêu chí over-time. Billing không tự xác định revenue recognition. Product/customer margin trong thư viện là chỉ tiêu quản trị cần bridge về GL và adjustments; chưa phải một subtotal IFRS18. Duy trì sign convention và kỳ phân bổ COGS để tránh margin giả do lệch cutoff.

Kế hoạch và cam kết quản trị

Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.

Trạng thái & bước tiếp theo

# Evidence, trạng thái và điều kiện nghiệm thu

| Deliverable | Trạng thái bàn giao | Giới hạn |
|---|---|---|
|48 hồ sơ FI/CO/MM + master JSON|AUTHORED_RESEARCH_V1|Đủ các mục tài liệu; chưa certified field catalog|
|Hướng dẫn tiếng Việt/column dictionary|AUTHORED|Cột canonical và cách đọc; layout nguyên bản chưa có|
|Nguồn SAP/IFRS|PUBLIC_SOURCE_RESEARCH|Phần lớn bằng search extract; edition/release ghi riêng; không tất cả là S/4 mới nhất|
|T-code/Fiori relation|DOCUMENTED_OR_LEGACY_CONTEXT|Cùng nghiệp vụ không có nghĩa thay thế1:1; target system chưa biết|
|48 sample mini-cases|SYNTHETIC_TEACHING|Không phải original SAP export hoặc data Amphenol|
|Original export collection|BLOCKED_NO_AUTHORIZED_EXPORTS|0 file original thu được; pointer ứng viên và rights register có sẵn|
|IFRS interpretation|DRAFT_PENDING_SME|Không chứng nhận chính sách hay legal acceptance|
|Reconciliation sample tests|Xem evidence/validation.json|Chỉ local synthetic arithmetic/schema, không test SAP|
|Runtime integration|NOT_IMPLEMENTED|Không tăng runtime report count, không thay11 simulator reports|
|Giai đoạn1 vận hành|NOT_ACCEPTED|Cần target config, golden/original sample và SME review|

read_thread cho hội thoại tham chiếu trả Invalid app tool request (-32602). Phạm vi dựa vào yêu cầu hiện tại và cached preview, không tự điền nội dung assistant bị thiếu. Repo baseline được kiểm tra trước ghi, snapshot trong evidence/install-verification.json sau cài đặt. Git baseline ban đầu clean; branch cloud/s1-report-completion, HEAD70556f0479dab4f028edab5469e0d3b10e523a77.

## Gate từng report

- G1 Name/source: nguồn đúng sản phẩm, tên report/app/T-code và ngày kiểm tra.
- G2 Lifecycle: target edition/release, successor/deprecation, prerequisite/role.
- G3 Original: có file/layout gốc, metadata và quyền sử dụng xác nhận.
- G4 Mapping: grain/key/field/sign/currency/UoM chính xác với fixture; missing field không bịa.
- G5 Reconciliation: row conservation, accounting/quantity tieout, negative cases và cutoff.
- G6 Accounting: IFRS policy, adjustments và reviewer có thẩm quyền.
- G7 Operational: quyền truy cập, export completeness, performance, ownership và runbook trên hệ mục tiêu.

Không report nào trong phiên này được tự nâng G2–G7 thành ACCEPTED. Với nguồn chỉ ERP/legacy, G1 là LEGACY_REFERENCE_ONLY. Có summary từ công cụ web không đồng nghĩa đã mở toàn bộ trang. Những trang mở thất bại hoặc redirect được ghi trong source register.

## Các điểm cần chú ý khi review

F0701 có source deletion ở S/4HANA2023, successor F0701A. F0703A có source successor; kiểm chứng release mục tiêu trước dùng. F1077 thay navigation MB51 trong Public2602.3 không chứng minh MB51 bị xóa ở mọi edition. UPA đổi semantics costing runs, không dùng một hướng dẫn CKMLCP cho mọi hệ. F2137 source dùng current price cho stock value; không tự làm historical GL tieout. F3303 là KPI monitor, F3302 là case reconciliation và source2025FPS01 có giới hạn scheduling agreements.

Không có quyền tái phân phối được xác lập cho sample nguyên bản tìm thấy. PDF Advanced MD04 là tài liệu SCM Consulting Solution, không coi toàn bộ là standard SAP report sample; search preview nhắc MMBE nhưng text mở không xác nhận, giữ CANDIDATE_UNVERIFIED. IAS2 PDF khi mở chuyển tới yêu cầu subscription; thông tin có được từ indexed extracts/overview, chưa đọc toàn văn hiện hành.


# Phạm vi và lộ trình có điều kiện

Yêu cầu hiện tại cho phép mở rộng thư viện nghiên cứu/tài liệu ngay trong repo hiện có. Không coi đây là quyền mở P1/P2 runtime, nhập SAP thật, thay oracle, thay financial engine hoặc nghiệm thu P0 của simulator.

## Mục tiêu khoảng150 hồ sơ

| Nhóm | Giai đoạn1 đã biên soạn | Mục tiêu toàn thư viện | Còn thiết kế |
|---|---:|---:|---:|
| FI, gồm controls/derived |16|30|14|
| CO, gồm costing/run evidence |16|30|14|
| MM |16|30|14|
| PP |0|20|20|
| SD |0|15|15|
| QM |0|10|10|
| PM |0|8|8|
| FI-AA |0|7|7|
| Tổng |48|150|102|

Đây là ngân sách phạm vi, không tuyên bố102 tên báo cáo đã được kiểm chứng. Bổ sung PP gồm COOIS headers/components/operations/confirmations và exception movements; SD billing/delivery/revenue bridge; QM inspection/usage decision/rework; PM order/downtime/maintenance spend; AA asset history/depreciation/retirement. Từng candidate phải qua gate source/version/grain trước có report_id chính thức. Không tăng số lượng bằng biến thể filter.

## Giai đoạn1 còn chờ trước nghiệm thu vận hành

1. Xác định edition/release và chốt15–20 hồ sơ ưu tiên thực tế với Controller/AP/AR/MM/Cost Accountant; duy trì đủ48 hồ sơ nghiên cứu.
2. Key user lấy original exports và layout evidence theo protocol; SME duyệt technical fields, signs, time basis và app mapping. Ưu tiên FI02/FI06/FI08/MM01/MM05/MM07/MM08/CO04/CO06–13.
3. Thay các search-extract proofs bằng page/release fixture có ngày và quyền lưu; unresolved/legacy mappings được giữ pending. Rà soát đầy đủ chuẩn mực hiện hành với người có quyền truy cập.
4. Golden pack độc lập có valid/invalid/cutoff/reversal/special-stock/multi-currency/multiple-ledger/partial-payment; owner ký reconciliation và IFRS policy. Tests tổng hợp trong thư viện không thay approval này.
5. Sau đó mới bàn tích hợp thêm report profiles vào simulator theo gate/runtime scope của dự án. Không tự coi docs library là shipped app feature.

## Cost-benefit và lợi thế bền vững

Một bộ250 screenshots dễ lỗi thời, tốn review mà ít tăng khả năng đối soát. Lợi thế có giá trị là contract theo grain + approved fixture theo release + lineage đến chứng từ + giải thích exception có bằng chứng. Giữ tên nghiệp vụ ổn định, version mapping T-code/app/layout riêng. Nguồn có lifecycle cần kiểm tra trước mỗi rollout/release upgrade; công việc kiểm tra định kỳ chưa được lập automation.

Chỉ mở rộng200–250 khi có câu hỏi kinh doanh mới, owner, dữ liệu dùng được và control không trùng. Trước tiên đo coverage nghiệp vụ/lineage và thời gian giải quyết exception, không tối ưu số lượng tên báo cáo. Với FDI electronics, ưu tiên consignment, subcontracting, intercompany/transit, FX, product cost và slow-moving/quality ownership theo dữ liệu thực; không giả định Amphenol dùng cấu hình cụ thể.

Obsidian: hãy kết nối vault để lưu chat/nhật ký; chưa xác nhận đã ghi vào vault trong phiên này.

Nguồn & quyền sử dụng

Phần lớn bằng chứng là search extract; thời điểm nghiên cứu08/10/2026. Các nguồn dưới đây chỉ liên kết, không tái phân phối toàn văn. Quyền truy cập công khai không tự cấp quyền sao chép. Chưa tải original SAP export.

S01 · GL line items F2217

Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT

App F2217; ledger view; open/cleared/all and key-date filters.

S02 · FI transaction inventory / data aging

S/4HANA on-premise; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

FBL1N, FBL5N, FBL3N, FAGLL03 and H variants listed. Does not prove target installation.

S03 · GL balance feature comparison

2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT

FAGLB03, F.08, F0996, F.01, F0708 and F0707/A compared; similar purpose is not export equivalence.

S04 · Supplier line items extensibility

Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT

F0712 identity; operational partner view; no assumed one-to-one PO detail on invoice partner line.

S05 · Customer line items

S/4HANA 2023 latest · WEB_SEARCH_EXTRACT

F0711, export and variants; export volume limit; choose product/release in app reference library.

S07 · Customer balance successor

S/4HANA 2022 · WEB_SEARCH_EXTRACT

F0703A replaces F0703; source announces deletion in 2023, not evidence of installed target.

S08 · Audit Journal

Cloud path 2602.500 · WEB_SEARCH_EXTRACT

F0997 offers multiple modes; number gaps can have technical reasons.

S11 · Monitor GR/IR

Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

F3303 KPI cards and navigation; absolute open FI amounts must not be read as net GL balance.

S12 · Reconcile GR/IR

2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT

F3302; scheduling agreements unsupported; current-data restriction; ML needs separate subscription.

S15 · Cost center totals reference

S/4HANA; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

S_ALR_87013611 totals; S_ALR_87012993 orders actual/plan/variance. Column fixture still needed.

S17 · HANA optimized CO reports

ERP EHP6 for HANA SP00-SP02, p16 · WEB_SEARCH_EXTRACT

KOBP/KOBPN and KOB1/KOB1N named; does not establish S/4 replacement policy.

S18 · Display Material Cost Estimates

S/4HANA Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

App ID CK13N, material/plant/costing variant selection, component breakdown; not every Fiori app has F-number.

S19 · Material Price Analysis

Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT

CKM3/CKM3N/CKM3_NAV; actual prices after settlement; non-distributed and non-allocated differences.

S20 · Actual costing runs

Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

CKMLCP executes actual costing, not a simple display report.

S21 · UPA migration changes

2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT

UPA introduces ledger runs; previous period run displays differ; old-run reversal restrictions.

S22 · Cost-object closing transactions

Support content; not a release matrix · WEB_SEARCH_EXTRACT

KKS1/H, KKAO/H, CO88/H; differing supported functions; source is translated.

S23 · Actual cost rate calculation

Cloud best practice India; release not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

F9080 and KSII alternatives; rate methods and ledger scope matter; sample production-run settings not recommended here.

S24 · CO-PA archive display

S/4HANA; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

KE24, KE25, KE30; cost-based vs margin analysis data distinction and archive selection.

S25 · Material documents

S/4HANA Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

F1077 material item display; no account assignments for non-valuated postings.

S27 · Stock Multiple Materials

Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT

F1595 stock/value; valuation method options need separate configuration evidence.

S28 · MMBE stock hierarchy

S/4HANA Retail 2023 · WEB_SEARCH_EXTRACT

MMBE hierarchy example; segmentation requires business function, not general manufacturing prerequisite.

S29 · ERP inventory transaction list

Support content EWM/ERP; version not shown · WEB_SEARCH_EXTRACT

MB5L and MB54 transaction names; legacy context, not target release validation.

S30 · GR/IR list of balances

ERP 6.0 EHP8 SP25 · WEB_SEARCH_EXTRACT

MB5S compares PO GR/IR quantities and values.

S31 · Purchasing reports

ERP 6.0 EHP8 SP25 · WEB_SEARCH_EXTRACT

ME2N and ME2L/ME2M alternatives, ME5A, ME3N; do not count selection variants as new reports.

S32 · Purchasing document history view

BI Content 7.57 SP20 / legacy ERP source · WEB_SEARCH_EXTRACT

ME80FN has header/item, schedule and PO-history views; no claim BW extractor schema equals ALV.

S34 · Blocked invoices

Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT

App ID MRBR; can release invoices, use supplied display evidence for library training.

Direct open returned internal error; search-extract evidence only.

S35 · Slow/non-moving stock

S/4HANA on-premise; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT

F2137 uses consumption group and current price per this page; zero value may reflect authorization.

S37 · Advanced MD04 — ứng viên minh họa, không phải SAP export

PDF2026-02-12, URL2025.1; 40pages · WEB_OPEN_FULL_PDF_TEXT

PDF là SCM Consulting Solution Advanced MD04. Search preview nhắc MMBE nhưng tìm trong text mở không xác nhận; original sample candidate chưa xác minh. Trang40 cấm tái phân phối nếu chưa có express permission.

S38 · MM navigation change

Public Cloud 2602.3 HFC10 p46 · WEB_SEARCH_EXTRACT

Stock overview navigation changes from MB51 to F1077; not evidence MB51 removed everywhere.

S39 · Actual costing CDS and lifecycle

Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT

Released CDS listed; related-search results mark F6073 deprecated. Replacement not established here.

S40 · IAS 2 overview

Current overview consulted 2026-10-08 · WEB_SEARCH_EXTRACT

Inventory cost and lower-of-cost/NRV principles.

S41 · IAS 2 text

Issued 2021 text; check current amendments for adoption · WEB_SEARCH_EXTRACT

Indexed extract xác nhận IAS2.15-16,21; overview S40 xác nhận cost/NRV. Các đoạn khác là reading pointers, chưa xác minh toàn văn hiện hành.

Redirected to IFRS Digital subscription page; no full-text access obtained.

S42 · IFRS 9 impairment

Issued 2024 text · WEB_SEARCH_EXTRACT

5.5.15-17 and B5.5.35: simplified approach/provision matrix subject to credit-loss measurement requirements.

S43 · IAS 21 text

Issued 2021 text; subsequent amendments must be checked · WEB_SEARCH_EXTRACT

Functional currency; monetary closing rate vs historical non-monetary basis.

S45 · IFRS 18 effective date

Issued 2025 text, Appendix C · WEB_SEARCH_EXTRACT

Effective annual periods beginning 2027-01-01; early application permitted, retrospective transition.

S46 · SAP copyright example

SAP CC 2025; example only, not S/4 licence · WEB_SEARCH_EXTRACT

Public availability is not a blanket reuse licence. Check each asset; no permission inferred from this unrelated product notice.