CS12 · BOM nhiều cấp — đường dẫn component
Một occurrence của component theo đường dẫn cây, material/plant/usage/alternative/key date/explosion scope
Xem mẫu CS12 / tải CSV, XLSXThư viện SAP Reporting • FI / CO / MM / FI-AA / PP / SD / QM / PM • Giai đoạn 1 đến hiện tại
Xem mẫu trực tiếp, chọn CSV bố cục / CSV bảng phẳng / XLSX. Gồm FI, CO, MM, FI-AA, PP, SD, QM, PM; mẫu tổng hợp và phần nguồn được ghi rõ. Chưa phải export SAP nguyên bản hoặc full field catalog.
FI/CO/MMFI-AACO-PAPDF bổ sungSố dư / tuổi nợ / ECLPP/SD/QM/PM/WM
Dictionary 71 hồ sơ gồm 7 FI-AA. Các mẫu bổ sung hồ sơ đã có; CO05 chưa có ảnh KOBP/KOBPN, FI07/FI09 chưa xác minh layout successor Fiori.
Giữ cột và thứ tự đọc được; QM11 tách cột selected / available. Xem ngay, không cần chọn file.
Một occurrence của component theo đường dẫn cây, material/plant/usage/alternative/key date/explosion scope
Xem mẫu CS12 / tải CSV, XLSXMaterial/plant/task-list group/counter/sequence/operation/validity; source thiếu group ID và key date
Xem mẫu CA03 / tải CSV, XLSXMột order snapshot + các field theo section; không là order operation/component rows
Xem mẫu CO03 / tải CSV, XLSXCO03 là form; bảng phẳng do SAVA chuyển, chưa chứng minh native export. Chưa xác minh hệ công ty.
Chọn tên báo cáo ở dưới để xem bảng. Mỗi lần hiển thị một báo cáo; phần hướng dẫn có thể mở khi cần. Tất cả bảng ở đây là mẫu đào tạo tổng hợp.
Không có báo cáo phù hợp. Hãy đổi từ khóa hoặc bộ lọc.
48 hồ sơ
Số hồ sơ ≠ số T-code độc lập. CK13N có3 view; các biến thể ME2L/ME2M không được đếm thêm.
Xem biểu mẫu FBL3N mở rộng trường dữ liệu
Xem report FBL3N trong tài liệu nguồn
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: FBL3N · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Một dòng FI entry có thể tách nhiều dòng ở ledger view. Dấu âm trong mẫu là Có; tổng riêng từng loại tiền.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| doc_amount | Document Amount | Số tiền theo đồng tiền chứng từ; không cộng với amount khác loại tiền. |
| doc_currency | Document Currency | Đồng tiền chứng từ, tách với currency của số tiền company-code. |
Ví dụ: Nợ tồn kho 1.000 và Có GR/IR 1.000 có tổng 0; lọc chỉ tồn kho thì tổng 1.000 là đúng.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Tổng phát sinh theo account ↔ FI03 sau thống nhất ledger-scope và bridge entry/ledger.
Không join trực tiếp line FI với line ACDOCA. GL không line-item-managed có thể cần nguồn bổ trợ.
FI document entry view → signed GL movement → balance bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: FAGLL03 · App ID: F2217
Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Dòng journal theo ledger; document splitting có thể làm số dòng khác FI01. Giữ currency type và ledger.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ledger | Ledger | Sổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| profit_center | Profit Center | Đơn vị trách nhiệm lợi nhuận; master có thời hạn hiệu lực. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| currency_type | Currency Type | Loại tiền trong SAP; 10 thường là company-code currency, cần xác nhận cấu hình. |
Ví dụ: Cùng chứng từ 1.000 ở 0L và 2L: chọn 0L được 1.000, cộng hai ledger 2.000 là sai.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Group GL/ledger/company/currency → movement FI03; truy ngược accounting references của MM/CO.
Reject duplicate journal key; không cộng nhiều ledger hoặc cộng cả doc_amount và amount.
Universal Journal concept → selected ledger view → aggregation; table/CDS binding cần layout thật.
Contract cũ: D16; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: FAGLB03 · App ID: F0707A
Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + gl + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Opening là stock, debit/credit là flow; closing không được cộng qua tháng.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ledger | Ledger | Sổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| opening | Opening Balance | Số đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ. |
| debit | Debit | Phát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ. |
| credit | Credit | Phát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit. |
| closing | Closing Balance | Số cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: 500 + 1.200 - 200 = 1.500. Chênh 500 thường cần kiểm tra opening trước tìm missing posting.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Opening + debit - credit = closing; phát sinh khớp FI02; closing khớp FI04 đúng selection.
Tách carryforward, adjustment period và scope exclusions; không ép balance của partial extract về 0.
GL ledger items/carryforward → balance period → trial balance.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0996
Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + gl + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Dòng account là lá; hierarchy subtotal không cộng lại. Trial balance không thay financial statements.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ledger | Ledger | Sổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| opening | Opening Balance | Số đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ. |
| debit | Debit | Phát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ. |
| credit | Credit | Phát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit. |
| closing | Closing Balance | Số cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Tài sản +1.500 và nợ/vốn -1.500 cân 0; một bảng cân vẫn có thể phân loại IFRS sai.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Sum closing = 0 cho full balanced scope; FI03 account balances ↔ FI05 qua mapping có version.
Kiểm tra unmapped GL, hierarchy leaf, cutoff và retained earnings/carryforward.
Balance cube/query theo hệ → account balances → FSV mapping.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: F.01 · App ID: F0708
Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + fs_node + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
FSV node là mapping trình bày; subtotal không phải account. Fiori và classic có thể khác drill/export.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ledger | Ledger | Sổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| fs_node | FSV Node | Chỉ tiêu báo cáo tài chính theo phiên bản mapping; không cộng parent và leaf. |
| opening | Opening Balance | Số đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ. |
| closing | Closing Balance | Số cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Tồn kho 1.500 trước provision, adjustment -100 ⇒ 1.400; mapping và bút toán là hai lớp khác nhau.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Mỗi GL FI04 có đúng mapping hiệu lực; tổng leaf khớp TB và bridge điều chỉnh IFRS.
Mọi account chưa map vào exception, không vào Other tự động. Lưu policy IAS1/IFRS18 theo kỳ.
FI04 → approved GL-to-FSV map → reporting lines + adjustments.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem biểu mẫu FBL1N mở rộng trường dữ liệu
Xem report FBL1N trong tài liệu nguồn
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: FBL1N · App ID: F0712
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Một vendor line có thể đại diện hóa đơn nhiều PO. Credit balance phải trả là âm theo mẫu FI.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| due_date | Net Due Date | Hạn thanh toán theo payment terms; dùng tuổi quá hạn, không dùng ngày invoice thay thế. |
| clearing_date | Clearing Date | Ngày clearing; null là chưa có clearing theo dữ liệu, không tự thay hôm nay. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Invoice -1.000 ngày 15/9, clear 5/10: tại 30/9 còn -1.000 dù hôm nay đã cleared.
Công nợ được đọc cùng hợp đồng, quyền/nghĩa vụ và đơn vị tiền chức năng. Supplier balance khác tổng đơn mua còn mở. Đánh giá ngoại tệ, chiết khấu/financing và đối ứng được bridge riêng; không suy từ aging rằng một khoản hết nghĩa vụ hoặc được bù trừ. Đây là hướng dẫn điều tra, không phải phê duyệt chính sách của doanh nghiệp.
Open AP ↔ reconciliation accounts GL qua special-GL/FX/manual-posting bridge; ↔ FI07 balances.
Invoice clearing sau key date vẫn open tại key date. Không suy PO detail từ vendor line.
Supplier FI lines → key-date open set → AP reconciliation.
Contract cũ: D14; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0701A
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + period + partner + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Doanh số mua và balance là khác chỉ tiêu; credit memo/payment thay đổi số dư nhưng không phải purchase mới.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| opening | Opening Balance | Số đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ. |
| debit | Debit | Phát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ. |
| credit | Credit | Phát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit. |
| closing | Closing Balance | Số cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Opening -500, payments debit 300, invoices credit 800 ⇒ closing -1.000.
Công nợ được đọc cùng hợp đồng, quyền/nghĩa vụ và đơn vị tiền chức năng. Supplier balance khác tổng đơn mua còn mở. Đánh giá ngoại tệ, chiết khấu/financing và đối ứng được bridge riêng; không suy từ aging rằng một khoản hết nghĩa vụ hoặc được bù trừ. Đây là hướng dẫn điều tra, không phải phê duyệt chính sách của doanh nghiệp.
FI06 all-items movement + opening ↔ closing; closing ↔ GL AP cùng scope.
F0701 cũ đã có thông báo xóa ở S/4 2023; không thiết kế thư viện mới quanh app cũ.
Supplier postings → period balance → AP control account.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: FBL5N · App ID: F0711
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Amount dương là receivable trong mẫu; customer view không cung cấp toàn bộ ledger dimension.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| due_date | Net Due Date | Hạn thanh toán theo payment terms; dùng tuổi quá hạn, không dùng ngày invoice thay thế. |
| clearing_date | Clearing Date | Ngày clearing; null là chưa có clearing theo dữ liệu, không tự thay hôm nay. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Invoice 1.000 và payment on-account -200 có net AR 800; chưa được tự gán -200 cho invoice bất kỳ.
IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.
Open set ↔ FI09/GL AR qua bridge; input cho FI10 sau chuẩn hóa hạn thanh toán.
Residual/partial payments phải lưu liên kết invoice; không xóa credit balances khỏi tổng reconciliation.
Customer FI lines → key-date open set → aging → ECL assessment.
Contract cũ: D15; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0703A
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + period + partner + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Phát sinh doanh số và balance không giống revenue IFRS; receipt và credit memo ảnh hưởng balance.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| opening | Opening Balance | Số đầu kỳ có dấu, gồm carryforward phù hợp; không cộng opening qua nhiều kỳ. |
| debit | Debit | Phát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ. |
| credit | Credit | Phát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit. |
| closing | Closing Balance | Số cuối kỳ có dấu; không cộng các snapshot thời gian. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Opening 500 + invoices 1.200 - receipts 200 = 1.500; ECL trình bày tách gross.
IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.
FI08 movements + opening ↔ closing; khớp GL reconciliation account theo scope.
Không dùng app F0703 cũ làm baseline mới; confirm F0703A catalog theo release mục tiêu.
AR partner postings → period balance → AR/GL bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Mẫu bổ sung: S_ALR_87012168, F3242 (AR Aging Analysis card)
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
DERIVED_ANALYSIS · SAVA_DERIVED_NOT_NATIVE
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + doc + line + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
days_overdue = key_date - due_date; cùng ngày đến hạn thuộc chưa quá hạn; bucket không chồng lấn.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| key_date | Key Date | Ngày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo. |
| due_date | Net Due Date | Hạn thanh toán theo payment terms; dùng tuổi quá hạn, không dùng ngày invoice thay thế. |
| exposure | Credit Exposure | Khoản phải thu chịu rủi ro sau xử lý credits theo chính sách được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| days_overdue | Days Overdue | Derived: key_date - due_date theo ngày; âm là chưa đến hạn. |
| bucket | Aging Bucket | Derived: chưa đến hạn, 1–30, 31–60, 61–90, trên 90; ranh giới phải thống nhất. |
Ví dụ: 30/9 trừ 1/9 = 29 ngày, bucket 1–30; item due 1/10 còn chưa đến hạn.
IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.
Tổng bucket + credits tách riêng + excluded bridge = FI08 signed open balance.
Missing due date vào UNKNOWN không vào current; không dùng invoice age thay due age.
FI08 approved open set + due-date terms → derived aging; không là một T-code SAP riêng.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
DERIVED_ANALYSIS · SAVA_DERIVED_NOT_NATIVE
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + key_date + partner + bucket + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
loss_rate là giả định đào tạo. Bucket chỉ hỗ trợ measurement, không phải căn cứ đủ để duyệt ECL.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| key_date | Key Date | Ngày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| bucket | Aging Bucket | Derived: chưa đến hạn, 1–30, 31–60, 61–90, trên 90; ranh giới phải thống nhất. |
| exposure | Credit Exposure | Khoản phải thu chịu rủi ro sau xử lý credits theo chính sách được duyệt. |
| loss_rate | Loss Rate | Tỷ lệ ECL giả định ở dạng thập phân, 0.02 = 2%; cần dữ liệu lịch sử và dự báo. |
| allowance | Loss Allowance | Derived: exposure × loss_rate cho bài tập đơn giản; chưa thay mô hình ECL thực. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Exposure 1.000 × 2% = 20; thay rate 5% ra 50, cần chứng cứ cho 30 tăng thêm.
IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.
Gross exposure ↔ FI10; allowance movement ↔ impairment GL, write-offs/recoveries/FX tách.
Không hard-code tỷ lệ theo tuổi nợ cho sản xuất. Lưu model version, forecast, backtesting và reviewer.
AR aging + historical loss + forward-looking overlay → allowance → approved JE bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0997
Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Posting date khác entry date là tín hiệu kiểm tra cutoff, chưa là gian lận. User không thay reviewer.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ledger | Ledger | Sổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| entry_date | Entry Date | Ngày nhập hệ thống; so với posting date để phát hiện backdating cần giải trình. |
| user | Created By | Người lập; cần bảo vệ dữ liệu cá nhân, không phải bằng chứng người duyệt. |
| doc_type | Document Type | Loại chứng từ theo cấu hình; không tự kết luận thủ công/tự động chỉ từ mã. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Bút toán ngày sổ 30/9 nhập 2/10: hỏi close approval và evidence, không tự xóa hoặc đổi kỳ.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Distinct journal items và totals ↔ FI02 trong cùng scope; document count so export metadata.
Số chứng từ đứt quãng có thể do rollback/buffering; điều tra trước kết luận missing journals.
Journal and audit metadata → selected complete-journal view → audit exceptions.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Mở mẫu Journal Entry Analyzer toàn màn hình / tải CSV và XLSX
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F0956B
Grain: Một dòng cho tổ hợp: ledger + company + year + period + gl + profit_center + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Đây là aggregate theo dimensions chọn, không tự coi mỗi dòng là chứng từ. Drill tạo grain khác.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ledger | Ledger | Sổ kế toán; 0L chỉ là mã minh họa, không tự suy là IFRS. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| profit_center | Profit Center | Đơn vị trách nhiệm lợi nhuận; master có thời hạn hiệu lực. |
| debit | Debit | Phát sinh Nợ không âm; không phải số dư cuối kỳ. |
| credit | Credit | Phát sinh Có không âm; closing = opening + debit - credit. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Cùng account/PC có 3 journals tổng 1.000 thì aggregate một dòng 1.000, không mất hai journals.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Aggregate FI02 cùng dimensions ↔ FI13; kiểm tra đối ứng Nợ/Có sau drill.
Nhiều fiscal-year variants có thể làm period không cùng ngày; giữ warning và scope bridge.
I_JournalEntryAnalyzerCube → C_GLAccountLineItemQuery (S09) → chosen dimensions.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
EXECUTION_OUTPUT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: FAGL_FCV · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + company + year + doc + line + valuation_area. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Tách monetary items và non-monetary advances; quote tỷ giá và factor phải được chuẩn hóa.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| run | Run ID | Định danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| valuation_area | Valuation Area | Phạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt. |
| doc_amount | Document Amount | Số tiền theo đồng tiền chứng từ; không cộng với amount khác loại tiền. |
| doc_currency | Document Currency | Đồng tiền chứng từ, tách với currency của số tiền company-code. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| rate | Closing Exchange Rate | Tỷ giá minh họa quote theo currency cho 1 đơn vị doc_currency; kiểm tra quotation và factor. |
| revalued | Revalued Amount | Derived minh họa: doc_amount × rate sau chuẩn hóa quote. |
| difference | Difference | Chênh lệch theo công thức trong hồ sơ; dấu dương không luôn là bất lợi. |
| test_run | Test Run | True là kết quả thử, không được coi là actual posting. |
Ví dụ: EUR 900 đang ghi USD 1.000; tỷ giá 1.12 ⇒ 1.008, gain 8 cho khoản phải thu giả định.
Kiểm tra functional currency trước. Đối với ví dụ monetary receivable, closing rate dùng để remeasure carrying amount; phải xác nhận quotation/factors và valuation area. Advances/non-monetary items cần đánh giá bản chất riêng. Chênh lệch mô phỏng chưa là journal entry nếu không có posting reference. Văn bản nguồn là issued2021, phần thay đổi sau đó chưa được rà soát toàn bộ.
Revalued - carrying = difference; delta theo run ↔ posted adjustment/reversal documents nếu có.
Test run không phải bút toán. Legacy FAGL_FCV không chứng minh phù hợp advanced valuation của hệ mục tiêu.
Open-item carrying amount + approved rate/method → valuation result → posting bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F3303
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + key_date + dimension + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Card amount tuyệt đối và count PO item khác net GL; chart không thay full item extract.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| key_date | Key Date | Ngày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo. |
| dimension | KPI Dimension | Chiều tổng hợp đang chọn; giữ drilldown và filter để tái lập số. |
| count | Item Count | Số đối tượng sau distinct đúng khóa; không phải số dòng join. |
| gr_value | GR Value | Giá trị nhập hàng trong cùng cơ sở tiền/định giá với IR. |
| ir_value | IR Value | Giá trị hóa đơn; VAT/charges/FX phải tách trước đối chiếu. |
| amount_abs | Absolute Amount | Trị tuyệt đối theo định nghĩa KPI; không bằng trị tuyệt đối của tổng net khi nhiều nhóm. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: GR 1.000 và IR 900 tạo delta 100; absolute components 1.900 không phải liability 1.900.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Drill về FI16 và MM06; từng KPI tính lại theo định nghĩa, không đối absolute trực tiếp với GL net.
Không union card totals với drill rows; giữ giới hạn điểm hiển thị/complete export.
Reconciliation analytics → KPI card → F3302 item investigation.
Contract cũ: D18; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F3302
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + po + item + currency + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Controller / GL, AP hoặc AR key user · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Delta hỗ trợ tìm GR chưa invoice, invoice chưa GR, timing hoặc price; status là workflow, không điều chỉnh GL.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| key_date | Key Date | Ngày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo. |
| gr_value | GR Value | Giá trị nhập hàng trong cùng cơ sở tiền/định giá với IR. |
| ir_value | IR Value | Giá trị hóa đơn; VAT/charges/FX phải tách trước đối chiếu. |
| difference | Difference | Chênh lệch theo công thức trong hồ sơ; dấu dương không luôn là bất lợi. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| processor | Processor | Người/nhóm phụ trách exception, không phải chủ thể chịu trách nhiệm IFRS tự động. |
| reason | Reason | Mã/diễn giải lý do; nguyên nhân phải có bằng chứng, không suy chỉ từ delta. |
Ví dụ: GR 1.000 - IR 900 = 100 cần giải thích; chưa thể tự tạo accrual thêm 100 nếu GR/IR đã ghi nợ.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
PO history MM08 + GL GR/IR FI02 + MM06 tạo bridge opening/movements/FX/manual clearing.
Nguồn 2025 FPS01 loại scheduling agreements. Không tự write-off hoặc chấp nhận đề xuất ML.
PO-history quantities/values + FI open items → reconciliation case → reviewed resolution.
Contract cũ: D18; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem biểu mẫu KSB1 mở rộng trường dữ liệu
Xem report KSB1 trong tài liệu nguồn
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: KSB1 / KSB1N · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Dương là debit cost, âm là credit/allocation theo mẫu; không bỏ secondary costs.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| co_area | Controlling Area | Phạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| cost_center | Cost Center | Trung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| activity | Activity Type | Loại hoạt động CO, ví dụ giờ máy; phải kèm activity UoM. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
Ví dụ: Center debit 1.200, allocation credit -1.000 ⇒ còn 200; total gross debit không là closing cost.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Tổng theo center/element ↔ CO03 actual; bridge FI02 cho primary + secondary/reclass khác scope.
Không kỳ vọng mọi secondary allocation tăng expense toàn công ty. Chưa xác nhận S/4 layout từ ERP source.
CO actual journal projection → center/element totals → overhead review.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: KSBP / KSBPN · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + version + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Plan không phải posted actual; một version không được cộng với version khác.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| co_area | Controlling Area | Phạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| version | Plan / Target Version | Phiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| cost_center | Cost Center | Trung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| plan | Plan Cost | Chi phí kế hoạch của version chọn; không phải target theo actual output. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
Ví dụ: Version 000 plan 1.000; version 001 forecast 1.100: so sánh, không cộng thành 2.100.
Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.
Group plan cùng scope ↔ CO03 plan; đối với approved budget input, giữ change log.
Không thấy line items không có nghĩa budget bằng 0; có thể plan lưu aggregate hoặc nguồn planning khác.
Approved planning dataset → plan line items → plan/actual comparison.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: S_ALR_87013611 · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + period + version + cost_center + cost_element + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Trong hồ sơ này variance = actual - plan; chiều dấu/% hiển thị SAP phải được xác nhận bằng mẫu thật.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| co_area | Controlling Area | Phạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| version | Plan / Target Version | Phiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report. |
| cost_center | Cost Center | Trung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| actual | Actual Cost | Chi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích. |
| plan | Plan Cost | Chi phí kế hoạch của version chọn; không phải target theo actual output. |
| variance | Variance | Trong mẫu: actual - plan; xác nhận dấu SAP từ layout thực. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Actual 1.200 - plan 1.000 = 200; chưa kết luận bất lợi nếu sản lượng tăng tương ứng.
Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.
Actual ↔ CO01; plan ↔ CO02; variance tổng bằng tổng actual trừ tổng plan.
Plan = 0 thì variance% là null có lý do, không infinity. Không suy lãng phí chỉ từ vượt plan.
Actual + plan aggregates → management variance → driver investigation.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: KOB1 / KOB1N · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Cost-object line item khác FI ledger line; phân loại order sản xuất/nội bộ trước đọc.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| co_area | Controlling Area | Phạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| order | Order | Mã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
Ví dụ: Input costs 1.200 và GR credit -1.100 tạo balance 100, chưa tự bằng variance nếu còn WIP.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Net order costs ↔ variance/WIP/settlement theo CO11–CO13; dùng bridge document, không chỉ amount.
Không cộng settlement credit lần hai vào COGS. Namespace CO document phải riêng FI.
CO order line items → order cost rollforward → WIP/variance/settlement.
Contract cũ: D07; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: KOBP / KOBPN · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + version + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Plan theo cost element khác approved investment budget và actual commitment.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| co_area | Controlling Area | Phạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| version | Plan / Target Version | Phiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| order | Order | Mã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| plan | Plan Cost | Chi phí kế hoạch của version chọn; không phải target theo actual output. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Order plan 1.000, actual 900: phần còn 100 không chứng minh còn cash budget nếu commitments 200.
Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.
Plan totals ↔ approved order plan; actual từ CO04 cần cùng object và kỳ để so.
Nguồn hiện là ERP HANA lịch sử; S/4 target/status chưa được xác nhận, không hứa thay thế Fiori.
Order planning records → order/element plan → spend review.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: CK13N · App ID: CK13N
Grain: Một dòng cho tổ hợp: estimate + valuation_view + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Unit price phải đọc cùng lot size/price unit. Saved estimate không chứng minh đã released standard price.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| estimate | Cost Estimate ID | Định danh riêng lần costing; không ghép chỉ material/plant. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| costing_variant | Costing Variant | Cấu hình loại/valuation của estimate; ví dụ minh họa chưa tồn tại trong SAP. |
| version | Plan / Target Version | Phiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report. |
| valid_from | Valid From | Ngày bắt đầu hiệu lực; không dùng estimate tương lai cho kỳ quá khứ. |
| lot_size | Costing Lot Size | Sản lượng làm cơ sở estimate; chuẩn hóa trước so actual unit cost. |
| price | Price | Giá cho price_unit đơn vị; không mặc định giá cho 1. |
| price_unit | Price Unit | Mẫu số định giá: value = qty × price / price_unit khi phù hợp. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| valuation_view | Valuation View | Legal/group/profit-center view; không trộn các view. |
Ví dụ: Tổng estimate 1.000 cho lot 100 ⇒ 10/EA; giá này chưa là giá kế toán nếu chưa release.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
CO07 leaf total / lot size ↔ price theo price unit; đối material valuation/release evidence riêng.
Không lấy estimate mới nhất để hồi tố kỳ cũ; giữ estimate ID trong mọi join.
BOM/routing/prices theo costing selection → estimate header → selected standard-cost basis.
Contract cũ: D09; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_VIEW · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: CK13N · App ID: CK13N
Grain: Một dòng cho tổ hợp: estimate + valuation_view + currency + node. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Vật tư, activity, overhead có dòng riêng; qty khác đơn vị không cộng thành tổng sản lượng.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| estimate | Cost Estimate ID | Định danh riêng lần costing; không ghép chỉ material/plant. |
| node | Hierarchy Node | Mã node; bắt buộc nhận diện subtotal khi cộng cây. |
| is_leaf | Is Leaf | Cờ phân biệt dòng lá và dòng tổng; chỉ cộng một cấp hợp lệ. |
| component | Component / Resource | Vật liệu hoặc tài nguyên trong itemization; không luôn là material master. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| valuation_view | Valuation View | Legal/group/profit-center view; không trộn các view. |
Ví dụ: Material 600 + labor 250 + overhead 150 = 1.000; subtotal 1.000 chỉ để trình bày.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Sum amount ở leaf cùng currency/view ↔ CO06 total; phân nhóm ↔ CO08.
Không cộng parent với child. Cùng component xuất hiện nhiều lần được giữ theo node/item identity.
Cost estimate identity → itemization nodes → leaf costing contributions.
Contract cũ: D10; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Mở mẫu CK13N · cost components toàn màn hình / tải CSV và XLSX
NATIVE_VIEW · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: CK13N · App ID: CK13N
Grain: Một dòng cho tổ hợp: estimate + valuation_view + currency + component_group. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Cost component là nhóm cấu hình, không tự ánh xạ thành IFRS expense nature hay element.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| estimate | Cost Estimate ID | Định danh riêng lần costing; không ghép chỉ material/plant. |
| component_group | Cost Component | Nhóm phân rã giá thành; giữ cấu trúc/version được duyệt. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| valuation_view | Valuation View | Legal/group/profit-center view; không trộn các view. |
Ví dụ: Materials 600, conversion 400 ⇒ total 1.000; conversion còn cần kiểm tra eligible overhead.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Tổng component ↔ CO07 leaf; reconcile additive view, loại duplicate full-cost/COGM/COGS views.
Structure thay đổi theo ngày/config; không ghép tên component qua hai hệ nếu chưa mapping.
Itemization + configured component assignment → component split.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: CKM3N · App ID: CKM3N
Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + valuation_area + valuation_type + year + period + currency + valuation_view + node. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Cây beginning/receipts/consumption/ending chứa subtotal; actual price cần trạng thái settlement, không chỉ nhìn số.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| valuation_area | Valuation Area | Phạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt. |
| valuation_type | Valuation Type | Split valuation; trống chỉ hợp lệ khi profile xác nhận không dùng. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| node | Hierarchy Node | Mã node; bắt buộc nhận diện subtotal khi cộng cây. |
| is_leaf | Is Leaf | Cờ phân biệt dòng lá và dòng tổng; chỉ cộng một cấp hợp lệ. |
| category | Category | Nhóm luồng/variance/giá; ý nghĩa phụ thuộc report. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| valuation_view | Valuation View | Legal/group/profit-center view; không trộn các view. |
| price | Price | Giá cho price_unit đơn vị; không mặc định giá cho 1. |
| price_unit | Price Unit | Mẫu số định giá: value = qty × price / price_unit khi phù hợp. |
Ví dụ: 100 EA tổng cost 1.050 ⇒ 10,5/EA nếu toàn bộ differences hợp lệ được phân bổ; xem exception trước dùng.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Beginning + receipts - consumption ± adjustments = ending ở đúng leaf flow; ↔ MM05 + FI02.
Not allocated/not distributed phải được giải thích. Không dùng status CKMLCP xanh như bằng chứng mọi price difference đã phân bổ.
Valued material flows → price-analysis hierarchy → cost/stock bridge; mapping bảng phụ thuộc UPA.
Contract cũ: D11; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: CKMLCP · App ID: CKMLCP
Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + material + valuation_area + step + attempt. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Một dòng là trạng thái bước, không là amount. Selection/preparation/settlement/post-closing khác nhau.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| run | Run ID | Định danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| valuation_area | Valuation Area | Phạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| step | Run Step | Bước thực thi theo edition/UPA; giữ nhãn raw chính xác. |
| attempt | Run Attempt | Lần thực hiện trong run/step; cần lưu để không cộng rerun. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| error_count | Error Count | Số lỗi của bước; 0 không tự chứng minh postings đầy đủ. |
| test_run | Test Run | True là kết quả thử, không được coi là actual posting. |
Ví dụ: 99 success + 1 error trên 100 vật tư: coverage 99%, không chứng nhận toàn kỳ complete.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Danh sách selected/processed/error ↔ object population; posted result ↔ CO09/FI02 qua refs.
Không thực hiện Create/Execute/Close trong tài liệu huấn luyện. Ghi rerun/reversal thay vì ghi đè kết quả cũ.
Costing run → material/step attempt → result/document pointers.
Contract cũ: D12; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: KKS1 / KKS1H · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: order + year + period + version + category + cost_element + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Variance = actual control costs - target costs trong phép minh họa; category theo config không cố định 5 nhóm.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| order | Order | Mã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| version | Plan / Target Version | Phiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report. |
| category | Category | Nhóm luồng/variance/giá; ý nghĩa phụ thuộc report. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| actual | Actual Cost | Chi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích. |
| target | Target Cost | Chi phí mục tiêu theo output và target version; không đồng nhất ngân sách. |
| variance | Variance | Derived trong bài tập: actual - target hoặc actual - plan theo hồ sơ. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| test_run | Test Run | True là kết quả thử, không được coi là actual posting. |
Ví dụ: Actual 1.200 - target 1.100 = 100; price 60 + usage 40 chỉ hợp lệ nếu nguồn phân loại hỗ trợ.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Tổng category ↔ calculation control total; CO04 input bridge, CO13 settlement-relevant amount bridge.
KKS result không phải FI posting; WIP/output credits và target version có thể làm delta khác actual-plan.
Order actuals + quantity/target basis → variance result → eligible settlement.
Contract cũ: D08; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: KKAO / KKAOH · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: order + year + period + version + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Amount ở đây là WIP tính toán, actual là cost base; WIP không luôn bằng toàn bộ order balance.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| order | Order | Mã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| version | Plan / Target Version | Phiên bản kế hoạch/target; ý nghĩa khác nhau theo report. |
| actual | Actual Cost | Chi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích. |
| amount | Signed Amount | WIP tính toán theo tiền trong mẫu; khác actual input cost và không chứng minh posting. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| test_run | Test Run | True là kết quả thử, không được coi là actual posting. |
Ví dụ: Costs 1.200, eligible completed transfer 900 ⇒ WIP minh họa 300; cần RA rules trước kết luận thực tế.
Phân biệt inventory WIP và contract asset theo bản chất hợp đồng. MTO hoặc sales-order stock E không tự đáp ứng IFRS15.35. Xem quyền kiểm soát, alternative use và enforceable right to payment; cần accounting/legal assessment của hợp đồng. Calculation WIP trong CO khác bằng chứng ghi sổ WIP ở FI.
Opening WIP + change - relieved WIP ↔ closing WIP; posted WIP GL qua CO13/settlement refs.
TECO/DLV, scrap và loss provisions có thể đổi kết quả. Không gọi mọi MTO WIP là contract asset IFRS15.
Order costs + RA configuration/status → WIP calculation → posting evidence bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Mở mẫu CO88 / KO88 toàn màn hình / tải CSV và XLSX
Xem mẫu nguồn mới CO13 / CSV / XLSX toàn màn hình
Biến thể nguồn mới nằm riêng với schema đề xuất/proxy cũ. CO15 hiện có ảnh KE24 và các tab chi tiết, chưa có KE24N/Fiori hoặc full field catalog.
EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: CO88 / CO88H · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + sender + receiver + year + period + line + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Sender credit/receiver debit là cặp chuyển chi phí; receiver có thể nhiều loại đối tượng.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| run | Run ID | Định danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy. |
| sender | Settlement Sender | Đối tượng phát sinh chi phí cần kết chuyển. |
| receiver | Settlement Receiver | Đối tượng nhận phân bổ/settlement; không tự đồng nghĩa GL account. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| accounting_ref | Accounting Reference | Liên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| test_run | Test Run | True là kết quả thử, không được coi là actual posting. |
Ví dụ: Sender 100 chuyển material 70 + expense 30; không ghi thêm expense 100 ngoài hai receiver.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Sum sender transfer ↔ sum receiver allocations cùng valuation; tie FI reference tới FI02 nếu relevant.
CO88 khác VA88 của simulator MTO; không thay mapping runtime. Rerun/test không tự thành posting mới.
Settlement rule + calculated result → allocation bridge → accounting documents.
Contract cũ: SUP01; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: KSII · App ID: F9080
Grain: Một dòng cho tổ hợp: run + cost_center + activity + year + period + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Cost rate cần price unit, fixed/variable split và splitting rules ngoài mẫu giản lược.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| run | Run ID | Định danh lần chạy hoặc kết quả được lưu; không gộp hai lần chạy. |
| cost_center | Cost Center | Trung tâm chi phí và thời hạn hiệu lực; không tự coi mọi chi phí là sản xuất. |
| activity | Activity Type | Loại hoạt động CO, ví dụ giờ máy; phải kèm activity UoM. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| actual | Actual Cost | Chi phí thực tế trong phạm vi chọn, tách credit/settlement theo mục đích. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| cost_rate | Cost Rate | Chi phí/đơn vị hoạt động; cần fixed/variable và price unit khi dùng thực tế. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| test_run | Test Run | True là kết quả thử, không được coi là actual posting. |
Ví dụ: 1.200 / 100 H = 12/H trong ví dụ một activity; nhiều activities cần splitting, không chia chung.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Eligible cost ÷ activity qty ↔ rate theo method; revaluation delta ↔ CO04/CO09.
Zero activity giữ rate null và exception. Actual rate không thay IAS2 normal-capacity assessment.
Cost-center actuals + splitting/activity quantity → rate → activity revaluation.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Mẫu bổ sung: F0960 (product drilldown), F0960 (customer drilldown)
CO-PA có cả schema thực hành trước đây và ảnh output bổ sung ngày 12/10. Mở liên kết mẫu nguồn mới bên dưới; các schema cũ vẫn là đề xuất/derived.
Mở CO-PA toàn màn hình / CSV và XLSX
Xem mẫu nguồn mới CO15 / CSV / XLSX toàn màn hình
Biến thể nguồn mới nằm riêng với schema đề xuất/proxy cũ. CO15 hiện có ảnh KE24 và các tab chi tiết, chưa có KE24N/Fiori hoặc full field catalog.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: KE24 · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: co_area + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Costing-based value fields và account-based margin analysis không chung schema. Sample chọn account-like view.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| co_area | Controlling Area | Phạm vi CO; quan hệ company cần cấu hình, không đoán từ prefix. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| customer | Customer | Khách hàng hoặc segment theo derivation; thiếu segment phải giữ exception. |
| product | Product | Sản phẩm phân tích margin; join master theo hiệu lực. |
| profit_center | Profit Center | Đơn vị trách nhiệm lợi nhuận; master có thời hạn hiệu lực. |
| cost_element | Cost Element / G/L | Phân loại chi phí; trong S/4 có liên hệ GL, vẫn cần category/scope. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Revenue credit -1.800 và cost debit +1.200 cho margin management +600 sau đổi dấu revenue.
IFRS15.31/35/38 yêu cầu xem việc chuyển control và tiêu chí over-time. Billing không tự xác định revenue recognition. Product/customer margin trong thư viện là chỉ tiêu quản trị cần bridge về GL và adjustments; chưa phải một subtotal IFRS18. Duy trì sign convention và kỳ phân bổ COGS để tránh margin giả do lệch cutoff.
Account-based totals ↔ FI02 P&L theo market segment; costing-based cần value-field bridge riêng.
Không gán missing customer thành một khách mặc định; derivation changes có thể đổi segment lịch sử.
PA type-specific line items → segment classification → margin bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Chưa có mẫu nguồn local đọc được. Bảng dưới là ví dụ đào tạo; chưa dựng CSV/XLSX theo bố cục nguồn cho hồ sơ này.
CO-PA đã có mẫu thực hành theo tài liệu; chưa có ảnh output nguồn riêng. Schema đề xuất/derived, không phải SAP export.
DERIVED_ANALYSIS · SAVA_DERIVED_NOT_NATIVE
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: company + year + period + customer + product + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Cost Accountant / Plant Controller · Hàng tháng; ad-hoc theo yêu cầu đối chiếu
Revenue trình bày dương, COGS dương, margin = revenue - COGS; không tự là IFRS18 operating profit.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| period | Fiscal Period | Kỳ hạch toán; phân biệt kỳ đặc biệt 13–16 với tháng. |
| customer | Customer | Khách hàng hoặc segment theo derivation; thiếu segment phải giữ exception. |
| product | Product | Sản phẩm phân tích margin; join master theo hiệu lực. |
| revenue | Revenue | Doanh thu thuần theo chính sách; mẫu dương để phân tích margin, khác dấu FI credit. |
| cogs | Cost of Sales | Chi phí hàng bán trong cùng kỳ và phạm vi với revenue. |
| margin | Margin | Derived: revenue - cogs; không tự là IFRS18 operating profit. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Revenue 1.800 - COGS 1.200 = margin 600 (33,33%); còn expenses khác ngoài phạm vi.
IFRS15.31/35/38 yêu cầu xem việc chuyển control và tiêu chí over-time. Billing không tự xác định revenue recognition. Product/customer margin trong thư viện là chỉ tiêu quản trị cần bridge về GL và adjustments; chưa phải một subtotal IFRS18. Duy trì sign convention và kỳ phân bổ COGS để tránh margin giả do lệch cutoff.
Total revenue/COGS ↔ mapped FI02; missing segment và IFRS adjustments nằm trong bridge riêng.
Không trộn billing amount với recognized revenue; MTO không tự đủ điều kiện over-time.
Approved GL/PA sign mapping → product/customer aggregate → margin analysis.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MB51 · App ID: F1077
Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + material_doc + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Movement item khác FI line. Non-valuated movement có quantity nhưng có thể không có amount/account assignment.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| material_doc | Material Document | Số chứng từ vật tư; khóa kèm năm và item, không bằng FI doc. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| movement | Movement Type | Mã movement; reversal và special stock phải xét riêng, không suy dấu chỉ từ mã. |
| special_stock | Special Stock | Loại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
| order | Order | Mã cost object/order; xem loại order trước diễn giải sản xuất hay nội bộ. |
| accounting_ref | Accounting Reference | Liên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng. |
Ví dụ: 101 receipt +100 EA và 102 reversal -10 EA ⇒ net 90 EA; amount không suy từ qty đơn thuần.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Net receipts/issues ↔ MM04 rollforward; accounting refs ↔ FI02 chỉ cho valuated postings.
Không double-negate reversal; dùng source sign policy được duyệt; MB51→F1077 là related functionality, không schema equivalence.
Material movement records → signed movements → stock and accounting-reference bridge.
Contract cũ: D01; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MB52 · App ID: F1595
Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + plant + sloc + batch + stock_type + special_stock. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Snapshot quantity không cộng qua ngày; giá Fiori tùy calculation method không tự khớp historical GL.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| sloc | Storage Location | Kho trong plant; không tự coi là valuation area. |
| batch | Batch | Lô tồn kho; trống hợp lệ với non-batch-managed material. |
| stock_type | Stock Type | Unrestricted/QI/blocked; trạng thái vật lý khác quyền sở hữu. |
| special_stock | Special Stock | Loại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| stock_value | Stock Value | Giá trị tồn theo cơ sở giá đã khai báo; không tự bằng số dư GL. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: 100 unrestricted + 20 QI = physical 120 nhưng production-available không tự là 120.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Same-cutoff quantities ↔ MM03 leaf; values ↔ MM05 sau valuation/ownership bridge.
Không cộng QI/blocked như available-to-promise. Zero value có thể do phân quyền, không phải free stock.
Stock snapshot → quantity/value display → inventory control bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MMBE · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + node + stock_type + special_stock. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Parent chứa tổng children. Dòng warehouse/plant không phải một stock độc lập để cộng cùng batch.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| sloc | Storage Location | Kho trong plant; không tự coi là valuation area. |
| batch | Batch | Lô tồn kho; trống hợp lệ với non-batch-managed material. |
| node | Hierarchy Node | Mã node; bắt buộc nhận diện subtotal khi cộng cây. |
| is_leaf | Is Leaf | Cờ phân biệt dòng lá và dòng tổng; chỉ cộng một cấp hợp lệ. |
| stock_type | Stock Type | Unrestricted/QI/blocked; trạng thái vật lý khác quyền sở hữu. |
| special_stock | Special Stock | Loại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
Ví dụ: Plant 100, kho A 60, kho B 40: total 100, không phải 200 khi cộng cả parent.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Sum selected leaf quantities ↔ MM02 cùng stock type, cutoff, owner và special stock.
Không flatten cây rồi sum mọi dòng. Nguồn Retail về segmentation không áp thành prerequisite manufacturing.
Material stock hierarchy → selected display levels → leaf stock comparison.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MB5B · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + plant + sloc + stock_type + special_stock + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Hồ sơ mẫu là quantity rollforward, opening/closing theo UoM; tiêu đề canonical được đổi theo report.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| sloc | Storage Location | Kho trong plant; không tự coi là valuation area. |
| stock_type | Stock Type | Unrestricted/QI/blocked; trạng thái vật lý khác quyền sở hữu. |
| special_stock | Special Stock | Loại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type. |
| key_date | Key Date | Ngày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo. |
| opening | Opening Balance | Lượng đầu khoảng ngày theo UoM; không là tiền. |
| gr_qty | Receipts Quantity | Lượng nhập thuần theo phạm vi movement; không là số invoice. |
| ir_qty | Issues Quantity | Lượng xuất thuần theo phạm vi movement; không là lượng hóa đơn. |
| closing | Closing Balance | Lượng cuối khoảng ngày theo UoM; không là tiền. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
Ví dụ: Opening 50 EA + receipts 100 - issues 30 = 120 EA; đây không phải giá trị tiền.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Opening quantity + receipts - issues = closing; movement scope từ MM01; kết thúc khớp snapshot cùng thời điểm.
Backdated postings sau ngày xuất có thể đổi số kỳ cũ; freeze file và extraction timestamp.
Historical stock calculation + movements → dated quantity balance.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: MB5L · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + valuation_area + valuation_type + gl + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Valuated stock khác physical stock; special stock, price changes và ML closing có thể tạo bridge.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| valuation_area | Valuation Area | Phạm vi định giá; cần ánh xạ plant/company được duyệt. |
| valuation_type | Valuation Type | Split valuation; trống chỉ hợp lệ khi profile xác nhận không dùng. |
| gl | G/L Account | Tài khoản kế toán theo chart of accounts; mã là ví dụ, không ánh xạ TT99 tự động. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| stock_value | Stock Value | Giá trị tồn theo cơ sở giá đã khai báo; không tự bằng số dư GL. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| price | Price | Giá cho price_unit đơn vị; không mặc định giá cho 1. |
| price_unit | Price Unit | Mẫu số định giá: value = qty × price / price_unit khi phù hợp. |
Ví dụ: Stock subledger 1.000, GL 1.020 ⇒ điều tra manual/ML/timing 20, không sửa subledger cho bằng.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Sum stock_value theo valuation GL ↔ FI02/FI03 inventory balance; preserve differences, không plug.
MB5L source hiện legacy support; key/columns là canonical candidate. Không coi mọi stock qty × current price là historical balance.
Material valuation → inventory valuation account → GL reconciliation bridge.
Contract cũ: D19; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: MB5S · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item + currency. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Quantity difference và value difference giải thích các vấn đề khác nhau; currency/UoM cần đồng nhất.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| gr_qty | GR Quantity | Lượng nhận thuần sau reversal, theo UoM của phép đối chiếu. |
| ir_qty | IR Quantity | Lượng đã invoice thuần; tách quy đổi order unit/base unit. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| gr_value | GR Value | Giá trị nhập hàng trong cùng cơ sở tiền/định giá với IR. |
| ir_value | IR Value | Giá trị hóa đơn; VAT/charges/FX phải tách trước đối chiếu. |
| difference | Difference | Chênh lệch theo công thức trong hồ sơ; dấu dương không luôn là bất lợi. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: GR 100 EA/1.000; IR 100 EA/1.050: qty difference 0, price/value difference -50.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
GR/IR values ↔ MM08 history; tie FI16 qua timing, costs, FX, clearing và opening bridge.
Qty khớp không có nghĩa value khớp. Chưa chứng minh MB5S và F3302 cùng population.
PO history GR/IR aggregates → imbalance list → AP/MM investigation.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: ME2N · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
ME2L/ME2M là lối chọn khác của họ PO, không đếm thêm để đủ số lượng. Open_qty phụ thuộc closing flags.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| ordered_qty | Ordered Quantity | Lượng đặt trong đơn vị đơn hàng; xử lý deletion/final-delivery riêng. |
| gr_qty | GR Quantity | Lượng nhận thuần sau reversal, theo UoM của phép đối chiếu. |
| open_qty | Open Quantity | Lượng còn mở theo quy tắc report; có thể khác ordered - GR do closing/returns. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| net_value | Net Value | Giá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
Ví dụ: Order 120, net GR 100 ⇒ residual 20 nếu chưa final-delivery; flag đóng có thể làm open khác.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
PO ordered versus net receipts MM08; open value là commitment indicator, chưa là AP liability.
Một PO item nhiều schedules/account assignments cần child datasets; không nhân net_value qua join 1:N.
Purchasing item snapshot → PO history aggregation → open commitment view.
Contract cũ: D13; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_VIEW · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: ME80FN · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item + event + year + doc + line. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Header/item, schedule và history có grain khác; không áp extractor field list như ALV thực.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| event | History Event | Loại GR/IR/reversal/delivery cost trong PO history; có thể nhiều event cùng doc. |
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| doc | Accounting Document | Mã chứng từ; cần company và year để định danh. |
| line | Line Item | Dòng trong đúng view; FI entry line và ledger journal line không tự đồng nhất. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| accounting_ref | Accounting Reference | Liên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng. |
Ví dụ: Một PO có 2 receipts 600+400 và invoice 900 ⇒ GR 1.000, IR 900, chưa invoice 100.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Group signed GR/IR events theo PO/item/currency ↔ MM06; link material/FI bằng ref xác nhận.
Giữ delivery costs, returns và subsequent debit/credit riêng; không dedup chỉ PO/item.
PO history entries → event/sign normalization → GR/IR bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: ME5A · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: request + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
PR là yêu cầu, chưa phải PO hoặc khoản nợ. Expected value phụ thuộc valuation input.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| request | Purchase Requisition | Đề nghị mua; chưa phải công nợ hoặc PO. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| net_value | Net Value | Giá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
Ví dụ: PR 100 đã chuyển PO 60 thì residual 40; forecast không cộng PR100 + PO60.
Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.
PR referenced quantity ↔ PO item bridge; chỉ commitments được duyệt vào forecast.
Không cộng cả PR đã chuyển PO và PO thành hai commitments; kiểm tra partial conversion.
Purchase requisition → approval/conversion reference → procurement forecast.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: ME3N · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: agreement + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Target value/quantity không bằng liability. Release orders và validity quyết định remaining capacity.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| agreement | Outline Agreement | Hợp đồng khung; không đồng nhất cam kết và nợ phải trả. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| valid_from | Valid From | Ngày bắt đầu hiệu lực; không dùng estimate tương lai cho kỳ quá khứ. |
| valid_to | Valid To | Hạn hợp đồng; cần xem phụ lục/điều khoản gia hạn. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| net_value | Net Value | Giá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: Contract ceiling 1.000, releases 600 ⇒ unused ceiling 400, chưa có nghĩa phải trả 400.
Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.
Approved release PO values ↔ agreement utilization; agreements không cộng trực tiếp vào FI AP.
Không suy purchase obligation chỉ từ target value; kiểm tra minimum commitments và điều khoản hợp đồng.
Outline agreement → release-order references → utilization/expiry analysis.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Xem mẫu / tải CSV, XLSX · kiểm tra mức bằng chứng trong viewer
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: MIR5 · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + invoice. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Logistics invoice number khác FI doc; gross, net và tax phải phân biệt.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| invoice | Invoice Document | Chứng từ logistics invoice; cần năm; khác FI accounting document. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| date | Posting Date | Ngày vào sổ; dùng cutoff kế toán thay cho ngày tạo file. |
| net_value | Net Value | Giá trị chưa thuế theo currency của PO; không đồng nhất accrual. |
| tax | Tax Amount | Thuế theo chứng từ; khả năng thu hồi thuế cần đánh giá riêng, không tự vốn hóa. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| accounting_ref | Accounting Reference | Liên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng. |
Ví dụ: Net 1.000 + recoverable tax 100 = AP gross 1.100; không cộng tax vào inventory mặc định.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Net + tax ↔ gross AP invoice theo fixture; mapping FI ref ↔ FI06 và PO history MM08.
Parked/canceled/reversed không xử lý như posted invoices; MIR5 source legacy chỉ xác nhận tên.
LIV invoice header → accounting-document reference → AP and PO-history reconciliation.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
EXECUTION_OUTPUT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MRBR · App ID: MRBR
Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + invoice + item + block. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Invoice blocked payment vẫn có thể đã posted liability. Một invoice có nhiều block reasons.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| invoice | Invoice Document | Chứng từ logistics invoice; cần năm; khác FI accounting document. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| company | Company Code | Pháp nhân kế toán; không cộng giữa công ty nếu chưa xử lý liên công ty. |
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| block | Block Reason | Lý do khóa invoice/thanh toán; khác trạng thái đã ghi nhận nợ. |
| amount | Signed Amount | Số tiền có dấu trong tiền đã khai báo; dương Nợ, âm Có cho mẫu FI; CO dương chi phí, âm credit. Quy tắc nguồn phải được duyệt. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
Ví dụ: Invoice 1.100 có price và qty block vẫn là nợ 1.100, không thành 2.200.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Distinct invoice amount ↔ MM11/FI06 payment blocks; reason counts có thể lớn hơn invoice count.
Không sum invoice gross lặp trên nhiều reason/item. Quyền release tách khỏi người rà soát reporting.
LIV tolerance/block evaluation → blocked list → controlled AP resolution.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · LEGACY_REFERENCE_ONLY_TARGET_PENDING
T-code: MB54 · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: partner + material + plant + sloc + batch. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Hàng nằm trong nhà máy không tự thuộc sở hữu doanh nghiệp. Xem hợp đồng và withdrawal event.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| partner | Supplier / Customer | Mã đối tác giữ zero đầu; vai trò supplier/customer theo hồ sơ báo cáo. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| sloc | Storage Location | Kho trong plant; không tự coi là valuation area. |
| batch | Batch | Lô tồn kho; trống hợp lệ với non-batch-managed material. |
| special_stock | Special Stock | Loại tồn đặc biệt; E/K/O... phải theo profile, không gộp với stock_type. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| owner | Owner | Chủ sở hữu/đối tác theo hợp đồng; trường bổ trợ có thể không có trong export. |
Ví dụ: Kho chứa 100 EA ký gửi của vendor: physical 100, own stock có thể 0 trước khi nhận quyền theo hợp đồng.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Qty ↔ physical third-party stock; withdrawals ↔ liability/settlement theo hợp đồng và source evidence.
Không cộng vendor-owned consignment vào own-inventory valuation; quyền sở hữu không suy từ location.
Supplier consignment stock → ownership classification → withdrawal/settlement bridge.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MB5T · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: po + item + from_plant + to_plant. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Mẫu gr_qty = đã xuất, ir_qty = đã nhận; qty = transit residual. Không dùng invoice meaning tại đây.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| po | Purchase Order | Số đơn mua; giữ zero đầu và source namespace. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| from_plant | Supplying Plant | Plant xuất chuyển kho; để đối chiếu GI với GR plant nhận. |
| to_plant | Receiving Plant | Plant nhận chuyển kho; cần phân biệt cùng/khác company. |
| gr_qty | Issued Quantity | Lượng GI thuần của sending plant. |
| ir_qty | Received Quantity | Lượng GR thuần của receiving plant. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
Ví dụ: Xuất 100 EA, nhận 90 EA ⇒ 10 EA transit; không tự định giá nếu thiếu valuation/control evidence.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Net GI sending - net GR receiving = transit; tie GL chỉ theo ownership/valuation scenario.
Không tính cùng hàng vào cả sending stock và transit sau GI. Intercompany cần bridge riêng.
STO → outbound GI and inbound GR → stock-in-transit balance.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: Chưa ánh xạ · App ID: F2137
Grain: Một dòng cho tổ hợp: material + plant + key_date. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
No consumption khác no goods movement. Theo nguồn này value dùng current price dù reporting date khác.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| key_date | Key Date | Ngày chốt số dư/tuổi nợ, không phải ngày tải báo cáo. |
| last_consumption | Last Consumption Date | Ngày consumption theo movement group; không nhất thiết ngày receipt cuối. |
| qty | Quantity | Lượng theo UoM; cộng được chỉ trong cùng đơn vị và vật liệu/phạm vi thích hợp. |
| consumption | Consumption Quantity | Lượng tiêu thụ trong khoảng phân tích với định nghĩa movement được lưu. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| stock_value | Stock Value | Giá trị tồn theo cơ sở giá đã khai báo; không tự bằng số dư GL. |
| currency | Currency | Đồng tiền của mọi số tiền trong dòng; tách từng đồng tiền trước cộng. |
Ví dụ: 100 EA không dùng 180 ngày là cờ rà soát; nếu còn firm order có lợi nhuận, chưa kết luận write-down.
Định giá tồn kho cần xem mức thấp hơn giữa cost và NRV. NRV dùng giá bán ước tính trừ chi phí hoàn thành và bán hàng cần thiết. Tồn không tiêu thụ là tín hiệu thu thập thêm demand/quality/selling-price evidence; không phải công thức dự phòng tự động theo tuổi. Dữ liệu kế toán và dữ liệu vật lý có thể có phạm vi sở hữu khác nhau.
Qty ↔ MM02/04 đúng cutoff; impairment assessment cần NRV evidence bổ sung, không bằng slow-stock value.
Không tự provision 100% cho stock >180 ngày; zero financial value có thể do quyền.
Stock + consumption group/time window → slow-moving signal → separate NRV review.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
NATIVE_REPORT · SAP_DOCUMENTED_CONTEXT_TARGET_PENDING
T-code: MI20 · App ID: Chưa ánh xạ
Grain: Một dòng cho tổ hợp: year + count_doc + item. Thêm source_system/client; snapshot lưu dataset_id riêng.
Owner: Inventory Accountant / Purchasing & Warehouse key user · Hàng ngày và snapshot khóa sổ
Difference = counted - book trong mẫu; zero-count phải có xác nhận, blank chưa phải 0.
Nhãn canonical đào tạo; chưa là SAP field catalog. Technical names chưa xác nhận.
| Cột | Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| year | Fiscal Year | Năm tài chính theo fiscal-year variant, có thể khác năm dương lịch. |
| count_doc | Physical Inventory Document | Chứng từ kiểm kê; khóa kèm fiscal year và item. |
| item | Item | Dòng chứng từ nghiệp vụ; không đồng nhất với FI line. |
| material | Material | Mã vật tư/thành phẩm; không phải cost-estimate identity. |
| plant | Plant | Nhà máy; có thể nhiều plant trong một valuation/company scope. |
| sloc | Storage Location | Kho trong plant; không tự coi là valuation area. |
| book_qty | Book Quantity | Lượng sổ tại mốc kiểm kê, xét freeze/backpost đúng quy trình. |
| counted_qty | Counted Quantity | Lượng kiểm đếm đã phê duyệt; zero-count cần flag, không thay blank bằng 0. |
| difference | Difference | Derived: counted_qty - book_qty, cùng UoM; chưa là giá trị posting. |
| uom | Unit of Measure | Đơn vị đo; mã EA minh họa, không trộn với KG/H. |
| status | Status | Trạng thái theo profile nguồn; test/success không chứng minh đã vào GL. |
| accounting_ref | Accounting Reference | Liên kết chứng từ FI có company/year/document/line; null là chưa có bằng chứng. |
Ví dụ: Sổ 100, đếm 98 ⇒ -2 EA; chỉ sau approval/posting mới đối với GL theo giá trị phù hợp.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Approved differences ↔ MM01 inventory-adjustment movements và FI02 valuation postings sau khi đã post.
Tách người đếm/người duyệt; giữ recount lịch sử. MI20 list không chứng minh adjustment đã được ghi sổ.
Physical inventory book snapshot + count → difference list → approved adjustment refs.
Contract cũ: chưa có crosswalk; không khẳng định schema tương đương.
08/10/2026 · Target chưa biết · DRAFT_PENDING_SME · Original exports:0 · Nguồn bên ngoài chỉ liên kết.
Danh sách chứng từ định kỳ
Grain: Recurring template document / accounting item
Lệnh sản xuất và các view chi tiết
Grain: Order/item; operation/component là grain riêng
Tồn kho và nhu cầu động
Grain: Material/plant/MRParea + MRP element row + snapshot timestamp
Danh sách sales order và schedule lines
Grain: Sales document/item/schedule line theo listtype
Danh sách billing document
Grain: Billing document/item; cancellation links riêng
Danh sách inspection lot
Grain: Inspection lot/plant; characteristics/inspectionpoints khácgrain
Danh sách quality notification
Grain: Notification header; defect/item/task/activity khácgrain
Lệnh bảo trì outstanding/in process
Grain: Maintenance order header
Lệnh và operation bảo trì
Grain: Order/activity; actualwork operation / totalactualcost order
Worklist inspection lots và operations
Grain: Inspection lot hoặc lot/operation, tùy biến thể
Danh sách lịch gọi bảo trì
Grain: Maintenance plan/item/call; call object có thể chưa sinh
Outbound delivery monitor — view STO
Grain: Delivery/item theo view; snapshot/filter context bắt buộc
WM stock theo material/bin
Grain: Warehouse/material/plant/storage location/batch/special stock/bin
BOM nhiều cấp — đường dẫn component
Grain: Một occurrence của component theo đường dẫn cây, material/plant/usage/alternative/key date/explosion scope
Routing — tổng quan operation
Grain: Material/plant/task-list group/counter/sequence/operation/validity; source thiếu group ID và key date
Lệnh sản xuất — form header, quantity và dates
Grain: Một order snapshot + các field theo section; không là order operation/component rows
Nhóm nào cân nhưng chưa clearing, nhóm nào bị loại?
Grain: Một nhóm clearing và từng item được xét
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 21 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Run ID | Run Date | Account Type | Account | Document | Fiscal Year | Item | Posting Date | Assignment | Reference | Document Currency | Debit Amount | Credit Amount | Difference | Grouping Rule | Clearing Document | Clearing Date | Test Run | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | USD | 1000.00 | 1000.00 | 0.00 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | X | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | USD | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | ||
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | X | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | USD | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | X | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả ghép và clearing tự động. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.
Một dòng: Một nhóm clearing và từng item được xét. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Test run hoặc nhóm cân không chứng minh đã tạo clearing document. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Séc nào đã phát hành, chưa encash hoặc bị void?
Grain: Một check trong house bank và account
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | House Bank | Bank Account | Check Number | Check Lot | Payment Document | Fiscal Year | Supplier | Payee | Issue Date | Payment Date | Amount | Currency | Encashment Date | Void Date | Void Reason | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | USD | 16.09.2026 | 16.09.2026 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | USD | 17.09.2026 | 17.09.2026 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 2026 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Sổ theo dõi séc và trạng thái thanh toán. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Một check trong house bank và account. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Issued check chưa chắc là cash movement; đối chiếu payment document và bank settlement, không tự void/reprint. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + House Bank + Bank Account + Check Number cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Hóa đơn nào được đề xuất trả, bị khóa hoặc thiếu thông tin?
Grain: Run và invoice item được đề xuất
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Run ID | Run Date | Supplier | Document | Fiscal Year | Item | Due Date | Payment Method | Payment Block | House Bank | Bank Account | Invoice Amount | Discount Amount | Payment Amount | Currency | Payment Document | Exception Code | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000.00 | 20.00 | 980.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | USD | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Đề xuất thanh toán và exception. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Run và invoice item được đề xuất. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Proposal không phải tiền đã chuyển; tách payment document và bank confirmation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Khoản nào cần nhắc nợ và bị bỏ qua do block?
Grain: Run và customer invoice item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Run ID | Run Date | Customer | Document | Fiscal Year | Item | Due Date | Days Overdue | Open Amount | Currency | Dunning Area | Dunning Level | Dunning Block | Last Dunning Date | Dunning Fee | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.00 | 100.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 100.00 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 16.09.2026 | 125.00 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 125.00 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Đề xuất nhắc nợ và lịch sử dunning. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Run và customer invoice item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Dunning level không phải tỷ lệ ECL; giữ block và ngày khóa sổ. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Customer + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI21 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Dòng sao kê nào chưa liên kết với chứng từ kế toán?
Grain: Sao kê và bank statement item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | House Bank | Bank Account | Statement | Statement Date | Item | Value Date | Posting Date | External Transaction | Amount | Currency | Reference | Assignment | Posting Rule | Accounting Document | Clearing Document | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 100.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 000002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 000003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Worklist đối chiếu sao kê ngân hàng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Sao kê và bank statement item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Một bank line có thể ghép nhiều FI items; không nhân bank amount qua join1:N. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + House Bank + Bank Account + Statement + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI22 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Thuế đầu vào/đầu ra có khớp chứng từ và GL?
Grain: Company và tax item hoặc aggregate riêng
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Document | Fiscal Year | Item | Posting Date | Document Date | Tax Code | Tax Jurisdiction | Tax Base | Tax Amount | Currency | Tax Account | Country | Tax Rate | Reference | Tax Period | Debit Credit | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 1000.00 | 100.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 10.00 | 0000100001 | 0000100001 | S | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | H | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | S | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | H | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách cơ sở thuế và thuế theo mã. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Company và tax item hoặc aggregate riêng. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Nguồn ERP localization Belarus không xác nhận báo cáo thuế Việt Nam. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Item + Tax Code cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI23 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Tài khoản nào có cấu hình ảnh hưởng mapping và clearing?
Grain: Chart of accounts và company account
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Chart of Accounts | Company Code | Account | Account Name | Account Group | Account Type | Account Currency | Open Item Managed | Line Item Display | Tax Category | Reconciliation Account | Cost Element Category | Sort Key | Field Status Group | Posting Block | Deletion Flag | Alternative Account | Group Account | Valid From |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | USD | X | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | 0000100001 | X | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | USD | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | ||
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | USD | X | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 | X | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 0000100004 | USD | X | 000004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | X | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục tài khoản và thuộc tính kiểm soát. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Chart of accounts và company account. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không dùng account master snapshot làm số dư; mapping IFRS phải được duyệt riêng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Chart of Accounts + Company Code + Account cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI24 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Ai đổi trường nào trên chứng từ, vào thời điểm nào?
Grain: Một change event và field được đổi
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Document | Fiscal Year | Item | Change ID | Changed At | Changed By | Transaction | Field Name | Old Value | New Value | Reference | Assignment | Text | Change Reason | Status | Source Object |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 100.00 | 100.00 | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | SAVA giả định để thực hành | OPEN | 0000100001 |
| 1000 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | Thiếu dữ liệu cần review | EXCEPTION | 0000100002 | |
| 1000 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 1.234,50 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | Chuỗi số dùng locale châu Âu | REVIEW | 0000100003 |
| 1000 | 0000100001 | 2026 | 000004 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | SAVA giả định để thực hành | 175.00 | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Dấu vết thay đổi chứng từ kế toán. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Một change event và field được đổi. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không kết luận gian lận chỉ từ change log; phân biệt quyền sửa và authorization thực tế. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Change ID + Field Name cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI25 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Bút toán gốc gồm những đối ứng và reversal nào?
Grain: Một accounting document entry item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 25 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Document | Fiscal Year | Item | Document Type | Document Date | Posting Date | Period | Account | Account Type | Debit Credit | Amount | Currency | Document Amount | Document Currency | Tax Code | Cost Center | Profit Center | Partner Company | Reference | Assignment | Text | Reversal Document | Reversal Reason | Clearing Document |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 009 | 0000100001 | 0000100001 | S | 100.00 | USD | 100.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 |
| 1000 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 009 | 0000100002 | 0000100002 | H | USD | 125.00 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | |
| 1000 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 009 | 0000100003 | 0000100003 | S | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 |
| 1000 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 009 | 0000100004 | 0000100004 | H | 175.00 | USD | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết chứng từ và đối ứng kế toán. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Một accounting document entry item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Giữ entry view riêng ledger view; reversal cần document/year/company đủ khóa. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI26 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Lần chạy định kỳ nào lỗi hoặc đã tạo chứng từ?
Grain: Run và recurring document execution
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Run ID | Run Date | Recurring Document | Sequence | Posting Date | Document Type | Amount | Currency | Test Run | Session ID | Accounting Document | Fiscal Year | Created By | Status | Message | Next Run Date | Reference |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 100.00 | USD | X | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành | 15.09.2026 | 0000100001 |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 16.09.2026 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | 0000100002 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | 16.09.2026 | 0000100002 | ||
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 17.09.2026 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 1.234,50 | USD | X | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 17.09.2026 | 0000100003 |
| 1000 | SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 0000100004 | 175.00 | USD | X | 0000100004 | 0000100004 | 2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 15.09.2026 | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Nhật ký tạo bút toán định kỳ. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.
Một dòng: Run và recurring document execution. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Log hoàn tất không tự chứng minh FI posted; đọc kết quả do operator cung cấp. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Run ID + Recurring Document + Sequence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI27 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Khối lượng nợ bị block thuộc ai và quá hạn bao lâu?
Grain: Một AP item và lần đánh giá block
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Supplier | Document | Fiscal Year | Item | Posting Date | Due Date | Key Date | Open Amount | Currency | Payment Block | Block Reason | Owner | Days Overdue | Purchase Order | Invoice Document | Release Date | Exception Code | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 30.09.2026 | 100.00 | USD | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 15.00 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 30.09.2026 | USD | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 30.09.2026 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 30.09.2026 | 175.00 | USD | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Phân tích payment block và nguyên nhân tồn đọng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Một AP item và lần đánh giá block. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Đây là schema phân tích SAVA; không coi release date trống là đã duyệt thanh toán. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Document + Fiscal Year + Item + Key Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI28 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Các bên lệch do cutoff, FX hay thiếu chứng từ?
Grain: Company pair và matching item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | Partner Company | Document | Fiscal Year | Item | Reference | Trading Partner | Account | Posting Date | Transaction Currency | Local Amount | Partner Amount | Difference | Matching ID | Reconciliation Case | Status | Reason | Owner |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | USD | 1000.00 | -1000.00 | 0.00 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | USD | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | USD | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 0000100001 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Đối chiếu giao dịch liên công ty. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Company pair và matching item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Chuẩn hóa currency và sign trước so sánh; reconciliation chưa phải consolidation elimination. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Partner Company + Document + Item + Matching ID cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI29 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Nguồn và sử dụng tiền ở đâu, flow actual khác forecast thế nào?
Grain: Bank account và liquidity flow tại value date
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Company Code | House Bank | Bank Account | Flow ID | Value Date | Transaction Date | Liquidity Item | Planning Level | Planning Group | Certainty Level | Amount | Currency | Source Application | Source Document | Opening Balance | Closing Balance | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 1000.00 | 1100.00 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | REVIEW |
| 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 000004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Cash Flow Analyzer và dòng tiền thực tế. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Bank account và liquidity flow tại value date. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không cộng opening/closing balance qua ngày; Cash Flow Analyzer không tự là cash flow statement IAS7. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Company Code + Bank Account + Flow ID + Value Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA: chứng từ, log, proposal và đối soát có vai trò khác nhau. Recognition cần quyền/nghĩa vụ và policy doanh nghiệp; IAS21 cho ngoại tệ, IFRS9 cho khoản phải thu/phải trả, IAS7 cho cash-flow classification. Dữ liệu quản trị không tự là báo cáo IFRS được duyệt.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile FI30 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Cam kết nào chưa chuyển thành actual cost?
Grain: Cost center và commitment item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Company Code | Cost Center | Cost Element | Fiscal Year | Period | Document | Item | Purchase Order | PO Item | Expected Date | Commitment Amount | Currency | Quantity | Unit | Value Type | Supplier | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 009 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 200.00 | USD | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| A100 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 009 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | USD | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| A100 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 009 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100004 | 2026 | 009 | 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 000004 | 15.09.2026 | 175.00 | USD | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Cam kết chi phí cost center theo chứng từ. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Cost center và commitment item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Commitment không phải chi phí actual hoặc khoản nợ IFRS đã ghi nhận. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Cost Center + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO17 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Order nào còn cam kết mở và có vượt nguồn lực?
Grain: Order và commitment item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Company Code | Order | Order Type | Cost Element | Fiscal Year | Period | Document | Item | Purchase Order | PO Item | Expected Date | Commitment Amount | Currency | Quantity | Unit | Value Type | Supplier | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 009 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 200.00 | USD | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| A100 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 009 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | USD | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| A100 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 009 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 2026 | 009 | 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 000004 | 15.09.2026 | 175.00 | USD | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Cam kết chi phí internal order. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Order và commitment item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Giảm commitment khi actual phát sinh phải theo đúng PO item, không trừ toàn order tùy ý. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Đơn giá cố định/biến đổi khác nhau theo version nào?
Grain: Cost center activity type version period
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Cost Center | Activity Type | Version | Fiscal Year | Period | Valuation View | Price Indicator | Fixed Price | Variable Price | Total Price | Price Unit | Currency | Activity Unit | Planned Activity | Actual Activity | Capacity | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 0000100001 | 0000100001 | 000 | 2026 | 009 | 0000100001 | X | 40.00 | 60.00 | 100.00 | 100 | USD | H | 100.00 | 80.00 | 120.00 | OPEN |
| A100 | 0000100002 | 0000100002 | 000 | 2026 | 009 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | 100 | USD | H | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | EXCEPTION | ||
| A100 | 0000100003 | 0000100003 | 000 | 2026 | 009 | 0000100003 | X | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 100 | USD | H | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | REVIEW |
| A100 | 0000100001 | 0000100001 | 000 | 2026 | 009 | 0000100004 | X | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 100 | USD | H | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục đơn giá hoạt động theo phiên bản. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Cost center activity type version period. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
CO14 là run actual rate; hồ sơ này là price lookup theo version/valuation, không cộng đơn giá. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Cost Center + Activity Type + Version + Fiscal Year + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Activity demand có vượt planned capacity và delivered activity?
Grain: Cost center activity type và period
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Cost Center | Activity Type | Fiscal Year | Period | Version | Planned Activity | Actual Activity | Scheduled Activity | Capacity | Activity Unit | Fixed Price | Variable Price | Currency | Utilization | Variance | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 009 | 000 | 100.00 | 80.00 | 90.00 | 120.00 | H | 40.00 | 60.00 | USD | 66.66666667 | -20.00 | OPEN |
| A100 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 009 | 000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | H | 125.00 | 125.00 | USD | 125.00 | 125.00 | EXCEPTION | |
| A100 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 009 | 000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | H | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | REVIEW |
| A100 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 009 | 000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | H | 175.00 | 175.00 | USD | 175.00 | 175.00 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Hoạt động kế hoạch, sử dụng và công suất CO. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Cost center activity type và period. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không lấy actual activity CO thay machine hours nếu chưa có approved conversion. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Cost Center + Activity Type + Fiscal Year + Period + Version cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Order nào lệch kế hoạch và lệch do lượng hay giá?
Grain: Order cost element period version
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Company Code | Order | Order Type | Cost Element | Fiscal Year | Period | Version | Plan Amount | Actual Amount | Variance | Currency | Plan Quantity | Actual Quantity | Unit | Responsible Cost Center | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 009 | 000 | 1200.00 | 1000.00 | -200.00 | USD | 120.00 | 100.00 | EA | 0000100001 | OPEN |
| A100 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 009 | 000 | 125.00 | 125.00 | USD | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | EXCEPTION | |
| A100 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 009 | 000 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | REVIEW |
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100001 | 2026 | 009 | 000 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Internal order actual, plan và variance. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Order cost element period version. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không cộng summary order với KOB1 detail; variance phải giữ period/version. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Cost Element + Fiscal Year + Period + Version cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO21 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Ngân sách còn khả dụng sau actual và commitments?
Grain: Order budget year và currency
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Company Code | Order | Fiscal Year | Budget | Supplement | Return Amount | Released Budget | Actual Amount | Commitment Amount | Assigned Amount | Available Budget | Currency | Responsible Cost Center | Order Type | Status | Owner |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 1000 | 0000100001 | 2026 | 2000.00 | 100.00 | 0.00 | 2100.00 | 1000.00 | 200.00 | 1200.00 | 900.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | 0000100001 |
| A100 | 1000 | 0000100002 | 2026 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | USD | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | |
| A100 | 1000 | 0000100003 | 2026 | 1.234,50 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 |
| A100 | 1000 | 0000100001 | 2026 | 175.00 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Order budget, actual và commitment. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Order budget year và currency. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Budget release không phải liability; tránh double count commitments đã chuyển actual. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Fiscal Year + Currency cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO22 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Assessment đã phân bổ cho ai và có bảo toàn tổng?
Grain: Cycle run segment và sender receiver
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Fiscal Year | Period | Run ID | Cycle | Segment | Sender | Receiver | Assessment Cost Element | Tracing Factor | Allocation Base | Allocated Amount | Currency | Sender Credit | Receiver Debit | Test Run | Accounting Document | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | USD | 100.00 | 100.00 | X | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | USD | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | ||
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | X | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 175.00 | 175.00 | X | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả assessment và bridge sender-receiver. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.
Một dòng: Cycle run segment và sender receiver. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Test log không chứng minh posting; đối chiếu tổng sender credit với receiver debit cùng currency. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Run ID + Cycle + Segment + Sender + Receiver cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO23 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Chi phí gốc được chuyển giữa các cost center ra sao?
Grain: Cycle run segment cost element sender receiver
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Fiscal Year | Period | Run ID | Cycle | Segment | Cost Element | Sender | Receiver | Tracing Factor | Allocation Base | Allocated Amount | Currency | Sender Credit | Receiver Debit | Test Run | Accounting Document | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | USD | 100.00 | 100.00 | X | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | USD | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | ||
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | X | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 175.00 | 175.00 | X | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả distribution theo cost element gốc. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.
Một dòng: Cycle run segment cost element sender receiver. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Distribution giữ cost element gốc, khác assessment; không gộp cả hai bridge thành một loại chi phí. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Run ID + Cycle + Segment + Cost Element + Sender + Receiver cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO24 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Hoạt động gián tiếp được phân bổ theo driver nào?
Grain: Run segment activity type sender receiver
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Fiscal Year | Period | Run ID | Cycle | Segment | Activity Type | Sender | Receiver | Allocation Base | Activity Quantity | Activity Unit | Price | Price Unit | Allocated Amount | Currency | Test Run | Accounting Document | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | H | 100.00 | 100 | 100.00 | USD | X | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | H | 125.00 | 100 | 125.00 | USD | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | ||
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | H | 1.234,50 | 100 | 1.234,50 | USD | X | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| A100 | 2026 | 009 | SAVA-DEMO-20260930 | 0000100004 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 175.00 | 175.00 | H | 175.00 | 100 | 175.00 | USD | X | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả phân bổ hoạt động gián tiếp. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.
Một dòng: Run segment activity type sender receiver. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Quantity × price cần Price Unit; không tự nhân đơn giá nếu price unit khác1. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Run ID + Segment + Activity Type + Sender + Receiver cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO25 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Vật tư nào costing thành công nhưng chưa mark/release?
Grain: Costing run material plant và bước
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Run ID | Run Date | Material | Plant | Costing Variant | Costing Version | Costing Date | Valuation Date | Quantity Structure Date | Lot Size | Unit | Step | Cost Estimate | Costing Level | Status | Message | Marked | Released | Amount | Currency |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành | X | X | 100.00 | USD |
| SAVA-DEMO-20260930 | 16.09.2026 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | 125.00 | USD | |||
| SAVA-DEMO-20260930 | 17.09.2026 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu | X | X | 1.234,50 | USD |
| SAVA-DEMO-20260930 | 15.09.2026 | 0000100001 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | EA | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | X | X | 175.00 | USD |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Trạng thái costing run nhiều vật tư. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ đọc log/kết quả operator cung cấp, không chạy posting hoặc release.
Một dòng: Costing run material plant và bước. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không chạy mark/release từ thư viện; costing thành công không xác nhận standard price đã cập nhật. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Run ID + Material + Plant + Step cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO26 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Cost estimate mới lệch estimate cũ và standard price bao nhiêu?
Grain: Material plant và cặp cost estimate
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Cost Estimate | Comparison Estimate | Costing Variant | Costing Version | Costing Date | Lot Size | Unit | Current Cost | Previous Cost | Standard Price | Price Unit | Difference | Currency | Status | Cost Component |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 100.00 | EA | 110.00 | 100.00 | 100.00 | 100 | 10.00 | USD | OPEN | 0000100001 |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 100 | 125.00 | USD | EXCEPTION | 0000100002 | |
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 100 | 1.234,50 | USD | REVIEW | 0000100003 |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 100 | 175.00 | USD | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của So sánh các cost estimate và giá định giá. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Material plant và cặp cost estimate. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Chuẩn hóa lot size, currency, valuation date; nguồn costing run chưa xác minh CK80_99 output. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Cost Estimate + Comparison Estimate cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO27 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Chi phí target, plan và actual của order khác nhau ở đâu?
Grain: Order cost element và cost category
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Company Code | Order | Material | Plant | Fiscal Year | Period | Cost Element | Cost Category | Plan Amount | Actual Amount | Target Amount | Variance | Currency | Plan Quantity | Actual Quantity | Unit | Origin | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 2026 | 009 | 0000100001 | 0000100001 | 1200.00 | 1000.00 | 1100.00 | -200.00 | USD | 120.00 | 100.00 | EA | 0000100001 | OPEN |
| A100 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 2026 | 009 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | USD | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | EXCEPTION | |
| A100 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 2026 | 009 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | REVIEW |
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100004 | 1000 | 2026 | 009 | 0000100001 | 0000100001 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Phân tích chi phí lệnh theo cost element. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Order cost element và cost category. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Khác log variance CO11: đây là matrix cost analysis; target cost phụ thuộc target version và output basis. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Order + Cost Element + Cost Category + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO28 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Kế hoạch doanh thu/chi phí theo profitability segment là gì?
Grain: Operating concern plan document item version
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Operating Concern | Document | Item | Version | Fiscal Year | Period | Record Type | Customer | Material | Sales Organization | Plant | Profit Center | Value Field | Plan Amount | Currency | Quantity | Unit | Segment | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 000 | 2026 | 009 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 1200.00 | USD | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 000 | 2026 | 009 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | USD | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 000 | 2026 | 009 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | USD | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 000 | 2026 | 009 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | USD | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết kế hoạch profitability analysis. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Operating concern plan document item version. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
KE25 plan không union vào KE24 actual; costing-based value fields không tự tương đương margin analysis GL. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Operating Concern + Document + Item + Version + Fiscal Year + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO29 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Mẫu bổ sung: S_ALR_87013326 (form pending) / W0079, F0959
Profit center nào lệch kế hoạch và tài khoản nào đóng góp?
Grain: Profit center account ledger period plan category
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Controlling Area | Company Code | Profit Center | Account | Ledger | Fiscal Year | Period | Plan Category | Plan Amount | Actual Amount | Variance | Currency | Functional Area | Segment | Partner Profit Center | Status | Hierarchy Node |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0L | 2026 | 009 | 0000100001 | 1200.00 | 1000.00 | -200.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | 0000100001 |
| A100 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0L | 2026 | 009 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | |
| A100 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0L | 2026 | 009 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 |
| A100 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0L | 2026 | 009 | 0000100001 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Profit center actual và plan theo tài khoản. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Profit center account ledger period plan category. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không cộng parent hierarchy và leaf; layout/app ID mục tiêu chưa xác minh. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Controlling Area + Profit Center + Account + Ledger + Fiscal Year + Period + Plan Category cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: plan/budget/commitment không phải chi phí actual. Allocation/cost estimate cần bridge GL, output basis và normal capacity; hao phí bất thường không tự được vốn hóa. Đối chiếu settlement/posting reference trước kết luận WIP hoặc COGS.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile CO30 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Giá và đơn vị mua đã thống nhất với vật tư/nhà cung cấp chưa?
Grain: Info record purchase organization plant validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Info Record | Material | Material Group | Supplier | Purchasing Organization | Plant | Info Category | Valid From | Valid To | Net Price | Currency | Price Unit | Order Unit | Base Unit | Conversion Numerator | Conversion Denominator | Planned Delivery Time | Minimum Quantity | Deletion Flag | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | USD | 100 | EA | EA | 1.00 | 1.00 | 100.00 | 100.00 | X | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | USD | 100 | EA | EA | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | USD | 100 | EA | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | X | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100001 | 1000 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | USD | 100 | EA | EA | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục purchasing info record và điều kiện mua. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Info record purchase organization plant validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Condition validity/price unit/UoM có thể làm sai giá; master price khác actual invoice cost. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Info Record + Purchasing Organization + Plant + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Vật tư nào thiếu nguồn cung hợp lệ hoặc có nguồn bị block?
Grain: Material plant source list validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Source List Item | Supplier | Purchasing Organization | Agreement | Agreement Item | Info Record | Valid From | Valid To | Fixed Source | Blocked | MRP Relevant | Procurement Type | Created By | Changed At | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | X | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 1000 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | X | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 000004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | X | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Source list và nhà cung cấp hiệu lực. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Material plant source list validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Ngày hiệu lực và fixed source phải xét tại ngày nhu cầu, không chỉ ngày xem master. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Source List Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Quota có tập trung quá mức vào một supplier hay supplying plant?
Grain: Material plant quota item validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Quota Item | Supplier | Procurement Type | Supplying Plant | Production Version | Quota | Quota Base Quantity | Allocated Quantity | Quota Rating | Unit | Valid From | Valid To | Minimum Quantity | Maximum Quantity | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 1000 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Quota arrangement và phân bổ nguồn cung. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Material plant quota item validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Quota rating là logic procurement, không phải supplier KPI chất lượng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Quota Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Đơn mua nào chưa gửi hoặc output bị lỗi?
Grain: Purchasing document và output message
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Purchase Order | Message ID | Output Type | Supplier | Purchasing Organization | Plant | Created At | Medium | Recipient | Language | Processing Time | Output Status | Retry Count | Changed By | Transmission ID | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | OPEN | 100.00 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | |
| 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | REVIEW | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | DUPLICATE_TEST | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Trạng thái output và thông báo đơn mua. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Purchasing document và output message. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Output sent không chứng minh supplier accepted; tách truyền thông và confirmation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Purchase Order + Message ID + Output Type cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM21 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Supplier gia công thiếu component nào và theo PO nào?
Grain: Supplier component material plant và requirement
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Supplier | Material | Plant | Storage Location | Batch | Special Stock | Requirement ID | Purchase Order | PO Item | Requirement Date | Required Quantity | Provided Quantity | Available Quantity | Shortage Quantity | Unit | Finished Material | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | O | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 100.00 | 60.00 | 60.00 | 40.00 | EA | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | O | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | O | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | O | 0000100001 | 0000100004 | 000004 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Vật tư giao gia công và yêu cầu bổ sung. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Supplier component material plant và requirement. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Stock tại subcontractor có thể vẫn thuộc doanh nghiệp; special stock O cần bridge ownership. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Supplier + Material + Plant + Requirement ID cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM22 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Hàng gửi tại khách còn thuộc doanh nghiệp bao nhiêu?
Grain: Customer material plant batch special stock
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Customer | Material | Plant | Batch | Special Stock | Stock Category | Unrestricted Quantity | Quality Quantity | Blocked Quantity | Unit | Value | Currency | Valuation Type | Key Date | Last Movement Date | Sales Document | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | O | 0000100001 | 80.00 | 20.00 | 0.00 | EA | 100.00 | USD | 0000100001 | 30.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | O | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | USD | 0000100002 | 30.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | O | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 30.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | O | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | USD | 0000100004 | 30.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Tồn ký gửi tại khách hàng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Customer material plant batch special stock. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Ký gửi khách khác ký gửi supplier; giao hàng ký gửi chưa tự là doanh thu. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Customer + Material + Plant + Batch + Special Stock cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM23 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Tồn lưu và tồn tính từ chứng từ lệch tại đâu?
Grain: Material valuation scope và control rule
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Storage Location | Batch | Valuation Type | Special Stock | Rule ID | Stored Quantity | Calculated Quantity | Difference | Unit | Stored Value | Calculated Value | Currency | Last Movement Date | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | O | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | 0.00 | EA | 100.00 | 100.00 | USD | 15.09.2026 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | O | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | 125.00 | USD | 16.09.2026 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | |
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | O | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 17.09.2026 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 0000100001 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100001 | O | 0000100001 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | 175.00 | USD | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kiểm tra nhất quán stock và chứng từ. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Material valuation scope và control rule. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không tự sửa stock từ báo cáo consistency; source context không chứng nhận target MB5K implementation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Valuation Type + Rule ID cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM24 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Batch nào sắp hết hạn và bị quality block?
Grain: Material plant batch và snapshot date
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Storage Location | Batch | Manufacturing Date | Expiry Date | Key Date | Remaining Shelf Life | Total Shelf Life | Quantity | Unit | Value | Currency | Stock Category | Quality Status | Supplier | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 30.09.2026 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | EA | 100.00 | USD | 0000100001 | OPEN | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 30.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | USD | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 30.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | USD | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 30.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | USD | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Hạn sử dụng và batch cần xử lý. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Material plant batch và snapshot date. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Tuổi batch là tín hiệu IAS2 NRV, không tự là tỷ lệ dự phòng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Batch + Key Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM25 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Vòng quay thấp do ít tiêu thụ hay tồn bình quân cao?
Grain: Material plant kỳ và định nghĩa consumption
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | From Date | To Date | Consumption Definition | Consumption Quantity | Average Stock Quantity | Unit | Inventory Turnover | Stock Coverage | Opening Quantity | Closing Quantity | Stock Value | Currency | Material Group | ABC Indicator | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 100.00 | 50.00 | EA | 2.00 | 0000100001 | 50.00 | 50.00 | 100.00 | USD | 0000100001 | X | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 125.00 | EA | 125.00 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | USD | 0000100002 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 1000 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | X | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | USD | 0000100004 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Phân tích vòng quay tồn kho. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Material plant kỳ và định nghĩa consumption. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không cộng turnover hoặc coverage; phải khớp definition consumption và time weighting. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + From Date + To Date + Consumption Definition cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM26 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Item nào chưa đếm, recount hoặc chưa ghi chênh lệch?
Grain: Physical inventory document item year
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Storage Location | Inventory Document | Fiscal Year | Item | Material | Batch | Special Stock | Book Quantity | Count Quantity | Difference | Unit | Count Date | Posting Date | Counted | Posted | Recount Document | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | O | 100.00 | 98.00 | -2.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | X | X | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 2026 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | O | 125.00 | 125.00 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | |||
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 2026 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | O | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | X | X | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 2026 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | O | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | X | X | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách chứng từ kiểm kê và trạng thái đếm. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Physical inventory document item year. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
MI24 process status khác MI20 difference list; book snapshot và count date cần cutoff bridge. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Inventory Document + Fiscal Year + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM27 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Supplier schedule nào còn mở và release nào áp dụng?
Grain: Agreement item schedule line
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Agreement | Agreement Item | Schedule Line | Supplier | Purchasing Organization | Material | Plant | Delivery Date | Scheduled Quantity | Received Quantity | Open Quantity | Unit | Release Number | Release Date | Confirmation Category | Confirmed Date | Confirmed Quantity | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 100.00 | 60.00 | 40.00 | EA | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 15.09.2026 | 80.00 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 16.09.2026 | 125.00 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Lịch giao hàng của scheduling agreement mua. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Agreement item schedule line. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Schedule changes không được cộng như lịch sử nhận hàng; giữ latest version và release basis. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Agreement + Agreement Item + Schedule Line cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM28 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Supplier nào chưa xác nhận đủ lượng hoặc đúng ngày?
Grain: Purchasing document item confirmation sequence
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Purchase Order | PO Item | Supplier | Material | Plant | Confirmation Sequence | Confirmation Category | Requested Date | Confirmed Date | Ordered Quantity | Confirmed Quantity | Delivered Quantity | Open Quantity | Unit | Confirmation Control | Exception Code | Owner | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | 80.00 | 60.00 | 40.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Xác nhận giao hàng và thiếu hụt supplier. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Purchasing document item confirmation sequence. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không coi confirmation là receipt; aggregate confirmations có cancellation và revision trước join PO. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Purchase Order + PO Item + Confirmation Sequence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM29 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Master material nào có cấu hình gây sai grouping/valuation?
Grain: Material plant valuation type
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Material Description | Material Type | Material Group | Plant | Base Unit | Valuation Area | Valuation Type | Valuation Class | Price Control | Standard Price | Moving Average Price | Price Unit | Currency | MRP Type | Procurement Type | Deletion Flag | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | S | 100.00 | 100.00 | 100 | USD | 0000100001 | 0000100001 | X | OPEN |
| 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | S | 125.00 | 100 | USD | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | S | 1.234,50 | 1.234,50 | 100 | USD | 0000100003 | 0000100003 | X | REVIEW |
| 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | EA | 0000100004 | 0000100001 | 0000100004 | S | 175.00 | 175.00 | 100 | USD | 0000100004 | 0000100004 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục vật tư và thuộc tính định giá. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Material plant valuation type. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
S/V và giá master không tự là giá IFRS; snapshot price không thay historical valuation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Valuation Type cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: xác định quyền sở hữu và cutoff trước định giá; đối chiếu cost với NRV trên evidence riêng. Giá master, purchase commitment hoặc supplier confirmation không tự xác định inventory carrying amount.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile MM30 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Lần MRP đã lưu tạo exception gì?
Grain: Material plant MRP run element
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | MRP Run | MRP Date | MRP Controller | MRP Element | Element Item | Requirement Date | Receipt Quantity | Requirement Quantity | Available Quantity | Unit | Exception Code | Processing Indicator | Source Document | Status | Key Date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | 60.00 | EA | 0000100001 | X | 0000100001 | OPEN | 30.09.2026 |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 30.09.2026 | ||
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | X | 0000100003 | REVIEW | 30.09.2026 |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | X | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 30.09.2026 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của MRP list tại lần chạy kế hoạch. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Material plant MRP run element. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Classic MRP snapshot khác MD04 dynamic; MRP Live không tạo MRP lists thông thường. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + MRP Run + MRP Element + Element Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Receipt hoặc component phục vụ nhu cầu nào?
Grain: Receipt element và requirement edge
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Receipt Element | Requirement Element | Occurrence | Source Document | Source Item | Requirement Date | Required Quantity | Assigned Quantity | Unit | Parent Material | Sales Document | Order | Project | MRP Area | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 000004 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Pegged requirements và nguồn nhu cầu. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Receipt element và requirement edge. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Một receipt cấp nhiều requirements; không nhân full receipt quantity qua từng edge. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Receipt Element + Requirement Element + Occurrence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Planned order nào được firm và chưa chuyển thành lệnh thực hiện?
Grain: Planned order header và material assignment
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Planned Order | Material | MRP Area | MRP Controller | Order Type | Order Quantity | Unit | Start Date | Finish Date | Opening Date | Production Version | Procurement Type | Firming Indicator | Sales Document | Sales Item | Conversion Status | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | X | 0000100001 | 000001 | OPEN | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | EXCEPTION | EXCEPTION | ||
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | X | 0000100003 | 000003 | REVIEW | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | X | 0000100004 | 000004 | DUPLICATE_TEST | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Planned order và cấu trúc lượng, ngày. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Planned order header và material assignment. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Planned order là kế hoạch, không phải actual production hoặc WIP ledger. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Planned Order cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Sản lượng kế hoạch theo dây chuyền có phù hợp capacity?
Grain: Production line material version và time bucket
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Production Line | Material | Production Version | Period | From Date | To Date | Planned Quantity | Firmed Quantity | Actual Quantity | Unit | Available Capacity | Required Capacity | Capacity Unit | Utilization | MRP Controller | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 009 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | EA | 120.00 | 100.00 | H | 83.33333333 | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 009 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | 125.00 | H | 125.00 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 009 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | H | 1.234,50 | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 009 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | 175.00 | H | 175.00 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Planning table cho sản xuất lặp lại. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Production line material version và time bucket. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Ưu tiên display MF52; MF50 có chức năng thay đổi, thư viện không thực hiện planning. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Production Line + Material + Production Version + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP09 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Work center nào quá tải trong kỳ?
Grain: Work center capacity category và time bucket
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Work Center | Capacity Category | Period | From Date | To Date | Available Capacity | Required Capacity | Remaining Capacity | Capacity Unit | Utilization | Shift | Factory Calendar | Number of Capacities | Backlog | Status | Planner Group |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 009 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 120.00 | 100.00 | 20.00 | H | 83.33333333 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 0000100001 | OPEN | 0000100001 |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 009 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | H | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 009 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | H | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 009 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | H | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Tải và công suất work center. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Work center capacity category và time bucket. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Utilization cần denominator availability theo calendar/shift; không cộng tỷ lệ giữa các bucket. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Work Center + Capacity Category + Period cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP10 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Operation nào chưa dispatch hoặc nằm ngoài slot khả dụng?
Grain: Order operation và dispatch slot
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Work Center | Order | Operation | Sequence | Material | Dispatch Date | Start Date | Finish Date | Required Capacity | Capacity Unit | Priority | Dispatch Status | Setup Time | Processing Time | Time Unit | Capacity Category | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | H | 0000100001 | OPEN | 100.00 | 100.00 | H | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | H | 0000100002 | EXCEPTION | 125.00 | 125.00 | H | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | H | 0000100003 | REVIEW | 1.234,50 | 1.234,50 | H | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 000001 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | H | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 175.00 | 175.00 | H | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Worklist điều độ và phân bổ capacity. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Order operation và dispatch slot. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Tách dispatch planning khỏi actual confirmation; capacity leveling có quyền ghi, chỉ xem mẫu. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Order + Operation + Sequence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP11 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Backflush nào chưa tạo đủ goods movement?
Grain: Backflush error record component
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Error ID | Material | Component | Production Version | Production Line | Posting Date | Quantity | Unit | Movement Type | Storage Location | Batch | Cost Object | Confirmation | Error Code | Message | Reprocessing Status | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | OPEN | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | EXCEPTION | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | REVIEW | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | DUPLICATE_TEST | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Exception backflush của sản xuất lặp lại. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Backflush error record component. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Error record không phải movement posted; chỉ đối chiếu material document sau reprocessing. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Error ID + Material + Component cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP12 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Confirmation nào tạo GI/GR lỗi và ảnh hưởng stock/cost?
Grain: Error record và material movement dự kiến
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Error ID | Order | Operation | Confirmation | Material | Movement Type | Quantity | Unit | Storage Location | Batch | Posting Date | Reservation | Reservation Item | Error Code | Message | Material Document | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000004 | 0000100004 | 0000100001 | 0000100001 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 000004 | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Lỗi goods movement từ confirmation. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Error record và material movement dự kiến. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không rerun COGI từ thư viện; có confirmation không đồng nghĩa component GI thành công. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Error ID + Order + Material + Movement Type cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP13 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Confirmation nào lỗi hoặc có cancellation cần kiểm tra?
Grain: Confirmation error record và order operation
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Error ID | Order | Operation | Confirmation | Confirmation Counter | Posting Date | Yield Quantity | Scrap Quantity | Rework Quantity | Unit | Activity Quantity | Activity Unit | Error Code | Message | Created By | Reversal Indicator | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | 100.00 | EA | 100.00 | H | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | X | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | H | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | EXCEPTION | ||
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | H | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | X | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | H | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Exception xử lý confirmation sản xuất. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Confirmation error record và order operation. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không gộp confirmation error với COGI movement error; reversal và counter quyết định net quantity. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Error ID + Order + Operation + Confirmation cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP14 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Thay component ảnh hưởng thành phẩm và BOM nào?
Grain: Component tới parent BOM item occurrence
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Component | Parent Material | Plant | BOM | BOM Usage | Alternative BOM | Item | Occurrence | Level | Component Quantity | Base Quantity | Unit | Valid From | Valid To | Change Number | Deletion Flag | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | X | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | X | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 000001 | 0000100001 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Where-used BOM và mức ảnh hưởng component. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Component tới parent BOM item occurrence. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Where-used là edge dependency, khác CS12 explosion; không tính lượng chỉ bằng cộng các cấp. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Component + Parent Material + Plant + BOM + Item + Occurrence cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP15 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
BOM alternative nào đúng với thời điểm và batch sản xuất?
Grain: BOM alternative item validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | BOM | BOM Usage | Alternative BOM | Base Quantity | Base Unit | Item | Component | Component Quantity | Unit | Item Category | Scrap Percent | Valid From | Valid To | Change Number | Deletion Flag | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | EA | 000001 | 0000100001 | 100.00 | EA | 000001 | 100.00 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | X | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EA | 000002 | 0000100002 | 125.00 | EA | 000002 | 125.00 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 000003 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 000003 | 1.234,50 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | X | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 175.00 | EA | 000001 | 0000100004 | 175.00 | EA | 000004 | 175.00 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của BOM master hiệu lực tại ngày và alternative. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: BOM alternative item validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
BOM master snapshot khác explosion occurrence CS12; effectivity phải khớp change number và key date. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + BOM + BOM Usage + Alternative BOM + Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP16 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Version nào nối đúng BOM/routing và lot size?
Grain: Material plant production version validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Plant | Production Version | Version Description | Valid From | Valid To | Minimum Lot Size | Maximum Lot Size | Unit | BOM Usage | Alternative BOM | Task List Group | Group Counter | Production Line | Lock Indicator | Consistency Status | Last Check Date | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | X | OPEN | 15.09.2026 | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 16.09.2026 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | X | REVIEW | 17.09.2026 | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | X | DUPLICATE_TEST | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Production version và liên kết BOM-routing. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Material plant production version validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Chỉ version hợp lệ và đã check mới là candidate routing, không tự xác nhận order snapshot. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Plant + Production Version + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP17 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Work center nào thiếu cost center/activity type hoặc calendar?
Grain: Plant work center validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Work Center | Work Center Description | Work Center Category | Person Responsible | Cost Center | Activity Type | Capacity Category | Capacity Unit | Factory Calendar | Standard Value Key | Usage | Valid From | Valid To | Deletion Flag | Status | Planner Group |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | H | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | X | OPEN | 0000100001 |
| 1000 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | H | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | |
| 1000 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | H | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | X | REVIEW | 0000100003 |
| 1000 | 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | H | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | X | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục work center và liên kết cost center. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Plant work center validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Master mapping không chứng minh actual hours; cần interval validity trước nối activity price. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Work Center + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP18 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Thay đổi kỹ thuật nào có hiệu lực và ảnh hưởng cost structure?
Grain: Change number object và validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Change Number | Change Description | Change Type | Valid From | Valid To | Source Object | Material | Plant | BOM | Task List Group | Group Counter | Change Status | Created By | Created At | Changed By | Changed At | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION |
| 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Engineering change và đối tượng bị ảnh hưởng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Change number object và validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không áp BOM hiện tại cho order quá khứ; tách effectivity, release và object history. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Change Number + Source Object + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP19 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
PSA nào thiếu component để đáp ứng sản xuất?
Grain: Production supply area component replenishment item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Production Supply Area | Material | Storage Location | Source Storage Location | Replenishment Item | Requirement Date | Required Quantity | Available Quantity | Replenishment Quantity | Unit | Order | Reservation | Control Cycle | Staging Method | Delivery | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 100.00 | 60.00 | 40.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 000001 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Pull list và nhu cầu cấp vật tư sản xuất. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Production supply area component replenishment item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Staging proposal không phải consumption; EWM/IM stock transfer semantics cần xác minh company setup. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Production Supply Area + Material + Replenishment Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: BOM/routing/planned orders/capacity là dữ liệu vận hành. WIP và variance phải nối đến actual movements và cost postings; không vốn hóa kế hoạch, proposal hoặc lỗi chưa xử lý.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PP20 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Inquiry nào còn hiệu lực và chưa thành quotation?
Grain: Sales inquiry item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Sales Document | Sales Item | Document Type | Document Date | Sold-to Party | Ship-to Party | Sales Organization | Distribution Channel | Division | Material | Plant | Requested Quantity | Unit | Net Value | Currency | Valid From | Valid To | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 100.00 | EA | 1000.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | EA | 125.00 | USD | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | USD | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 175.00 | EA | 175.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách yêu cầu báo giá của khách hàng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Sales inquiry item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Inquiry pipeline không phải doanh thu hoặc backlog đã được khách cam kết. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Sales Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD04 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Quotation nào hết hạn, bị từ chối hoặc đã thành order?
Grain: Sales quotation item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 21 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Sales Document | Sales Item | Document Type | Document Date | Sold-to Party | Ship-to Party | Sales Organization | Material | Plant | Quoted Quantity | Unit | Net Price | Price Unit | Net Value | Currency | Valid From | Valid To | Probability | Rejection Reason | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 100.00 | EA | 100.00 | 100 | 1000.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | EA | 125.00 | 100 | 125.00 | USD | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 100 | 1.234,50 | USD | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 175.00 | EA | 175.00 | 100 | 175.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách quotation và hiệu lực chào giá. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Sales quotation item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Quotation value/probability là sales pipeline, không phải revenue recognition. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Sales Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD05 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Contract nào gần hết hạn hoặc còn giá trị chưa release?
Grain: Contract item và validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Contract | Sales Item | Document Type | Sold-to Party | Sales Organization | Material | Target Quantity | Released Quantity | Open Quantity | Unit | Target Value | Released Value | Currency | Valid From | Valid To | Reference | Rejection Reason | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 60.00 | 40.00 | EA | 1000.00 | 600.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | 125.00 | USD | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | 175.00 | USD | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Hợp đồng bán và phần đã release. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Contract item và validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Release quantity không phải delivered quantity; contract ceiling chưa là revenue. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Contract + Sales Item + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Lịch giao của khách khác schedule đã xác nhận ra sao?
Grain: Sales agreement item schedule line release
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Agreement | Sales Item | Schedule Line | Release Number | Sold-to Party | Ship-to Party | Material | Plant | Delivery Date | Scheduled Quantity | Confirmed Quantity | Delivered Quantity | Open Quantity | Unit | Cumulative Quantity | Release Date | Customer Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 100.00 | 80.00 | 60.00 | 40.00 | EA | 100.00 | 15.09.2026 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | EA | 125.00 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 17.09.2026 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 175.00 | 15.09.2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Sales scheduling agreement và schedule lines. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Sales agreement item schedule line release. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Phải tách cumulative quantity khỏi period quantity, và release revision khỏi giao hàng actual. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Agreement + Sales Item + Schedule Line + Release Number cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Billing nào đã lập nhưng chưa chuyển FI và vì sao?
Grain: Billing document và accounting transfer exception
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Billing Document | Billing Type | Billing Date | Sold-to Party | Payer | Sales Organization | Company Code | Net Value | Tax Amount | Currency | Accounting Status | Posting Block | Exception Code | Message | Accounting Document | Reference | Owner | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 1000.00 | 100.00 | USD | OPEN | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 125.00 | USD | EXCEPTION | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | REVIEW | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 175.00 | 175.00 | USD | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Billing chưa chuyển thành chứng từ FI. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Billing document và accounting transfer exception. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không cộng billing blocked thành AR posted; reconciliation với VF05 cần accounting status. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Billing Document + Exception Code cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Trường nào khiến sales document không thể xử lý tiếp?
Grain: Sales document item và missing field
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Sales Document | Sales Item | Document Type | Sold-to Party | Sales Organization | Material | Field Name | Incompletion Group | Status Group | Delivery Block | Billing Block | Created Date | Changed At | Owner | Reference | Status | Message |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | OPEN | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | EXCEPTION | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | REVIEW | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | SAVA giả định để thực hành | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chứng từ bán thiếu dữ liệu bắt buộc. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Sales document item và missing field. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Một document nhiều missing fields: count documents distinct, không sum net value từng lỗi. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Sales Item + Field Name cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD09 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Shipment/order nào đến hạn billing nhưng chưa lập?
Grain: Reference document item billing due date
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Reference Document | Reference Item | Document Category | Billing Date | Sold-to Party | Payer | Sales Organization | Company Code | Material | Quantity | Unit | Net Value | Currency | Billing Block | Billing Type | Invoice Split Key | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 100.00 | EA | 1000.00 | USD | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | EA | 125.00 | USD | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 175.00 | EA | 175.00 | USD | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Billing due list và hạn lập hóa đơn. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Reference document item billing due date. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Chỉ xem due list; không nhấn tạo billing. Invoice split có thể biến1delivery thành nhiều invoices. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Reference Document + Reference Item + Billing Date cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD10 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Billing item lấy giá, thuế và reference từ đâu?
Grain: Billing document item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 22 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Billing Document | Billing Item | Billing Type | Billing Date | Company Code | Sales Organization | Sold-to Party | Payer | Material | Plant | Quantity | Unit | Net Price | Price Unit | Net Value | Tax Amount | Currency | Reference Document | Reference Item | Accounting Document | Cancellation Document | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 100.00 | EA | 100.00 | 100 | 1000.00 | 100.00 | USD | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | EA | 125.00 | 100 | 125.00 | 125.00 | USD | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 100 | 1.234,50 | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 175.00 | EA | 175.00 | 100 | 175.00 | 175.00 | USD | 0000100004 | 000004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết billing item và pricing. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Billing document item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
VF03 item/pricing phục vụ drilldown khác VF05 list; cancellation cần link gốc. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Billing Document + Billing Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD11 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Delivery nào chưa GI, có batch split hoặc thiếu picking?
Grain: Delivery item batch split item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 20 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Delivery | Delivery Item | Batch Split Item | Delivery Type | Ship-to Party | Shipping Point | Plant | Storage Location | Material | Batch | Delivery Quantity | Picked Quantity | Unit | Planned GI Date | Actual GI Date | Goods Movement Status | Material Document | Reference Document | Reference Item | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 100.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 000001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | 0000100004 | 000004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Chi tiết outbound delivery và goods issue. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Delivery item batch split item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Goods issue date không tự xác định IFRS15 control transfer; aggregate batch splits trước so với parent. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Delivery + Delivery Item + Batch Split Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD12 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Order nào bị credit block và exposure thuộc segment nào?
Grain: Credit blocked document và credit segment
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Sales Document | Sold-to Party | Credit Segment | Credit Limit | Credit Exposure | Currency | Document Value | Risk Class | Credit Status | Block Reason | Check Date | Due Date | Owner | Release Date | Released By | Status | Reference |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | 0000100001 | USD | 100.00 | 0000100001 | OPEN | SAVA giả định để thực hành | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | 15.09.2026 | X | OPEN | 0000100001 |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | USD | 125.00 | 0000100002 | EXCEPTION | Thiếu dữ liệu cần review | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | ||
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 0000100003 | USD | 1.234,50 | 0000100003 | REVIEW | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | 17.09.2026 | X | REVIEW | 0000100003 |
| 0000100001 | 0000100004 | 0000100001 | 175.00 | 0000100004 | USD | 175.00 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | 15.09.2026 | X | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Credit block và worklist giải phóng đơn. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Credit blocked document và credit segment. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Legacy VKM1 không tự áp cho S/4 FSCM; chỉ read context, không release credit. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Sales Document + Credit Segment cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD13 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Order nối quotation, delivery, billing và return như thế nào?
Grain: Preceding item tới subsequent item edge
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Sales Document | Sales Item | Preceding Document | Preceding Item | Subsequent Document | Subsequent Item | Document Category | Document Date | Quantity | Unit | Net Value | Currency | Delivery | Delivery Item | Billing Document | Billing Item | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 100.00 | EA | 1000.00 | USD | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 16.09.2026 | EA | 125.00 | USD | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 000002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | USD | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 000003 | REVIEW |
| 0000100004 | 000004 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | EA | 175.00 | USD | 0000100004 | 000004 | 0000100004 | 000004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Document flow của sales order. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Preceding item tới subsequent item edge. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Không sum parent net value sau join nhiều edge; keep document category và reversal chain. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Preceding Document + Preceding Item + Subsequent Document + Subsequent Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD14 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Giá/discount nào có hiệu lực cho customer-material?
Grain: Condition record key và validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Condition Record | Condition Type | Sales Organization | Distribution Channel | Customer | Material | Price List | Valid From | Valid To | Condition Amount | Currency | Price Unit | Unit | Scale Quantity | Scale Value | Calculation Type | Access Sequence | Deletion Flag | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | USD | 100 | EA | 100.00 | 100.00 | 0000100001 | 000001 | X | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | USD | 100 | EA | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | 000002 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | USD | 100 | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | 0000100003 | 000003 | X | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | USD | 100 | EA | 175.00 | 175.00 | 0000100004 | 000004 | X | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Điều kiện giá và validity của sales pricing. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Condition record key và validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Condition record không phải applied invoice price; giữ scale, unit, calculation type và validity. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Condition Record + Condition Type + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IFRS15: inquiry/quotation/contract/order/billing/delivery là các sự kiện khác nhau. Revenue phụ thuộc control transfer và nghĩa vụ thực hiện; đối chiếu returns, cancellation, tax và AR/GL theo hợp đồng.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile SD15 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Characteristic nào ngoài giới hạn hoặc thiếu kết quả?
Grain: Inspection lot operation characteristic sample
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Inspection Lot | Operation | Characteristic | Sample | Material | Plant | Batch | Inspection Type | Result | Result Unit | Lower Limit | Upper Limit | Target Value | Sample Size | Valuation | Recorded By | Recorded Date | Result Status | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | EA | 90.00 | 110.00 | 1000.00 | 100.00 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | OPEN | OPEN |
| 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | EA | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | EXCEPTION | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | REVIEW | REVIEW |
| 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | EA | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Kết quả kiểm định theo characteristic. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Inspection lot operation characteristic sample. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
QA33 là lot list; result grain cần sample/characteristic, không suy release chỉ từ một result. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Inspection Lot + Operation + Characteristic + Sample cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM04 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Lot được quyết định chấp nhận hay loại và stock đã post chưa?
Grain: Inspection lot decision và stock posting item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Inspection Lot | Decision ID | Item | Material | Plant | Batch | Lot Quantity | Unit | Decision Code | Code Group | Decision Date | Decision By | Quality Score | Accepted Quantity | Rejected Quantity | Blocked Quantity | Stock Posting Status | Material Document | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 100.00 | 90.00 | 10.00 | 0.00 | OPEN | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 125.00 | EXCEPTION | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | REVIEW | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Usage decision và phân loại xử lý stock. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Inspection lot decision và stock posting item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Usage decision code không tự chứng minh stock movement; tie accepted/rejected theo lot quantity và posting. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Inspection Lot + Decision ID + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM05 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Định nghĩa characteristic nào đang được tái dùng trong plans?
Grain: Plant characteristic version validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Characteristic | Version | Characteristic Description | Characteristic Type | Result Unit | Lower Limit | Upper Limit | Target Value | Decimal Places | Sampling Procedure | Inspection Method | Control Indicator | Valid From | Valid To | Status | Change Number |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 000 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | EA | 90.00 | 110.00 | 1000.00 | 2.00 | 0000100001 | 0000100001 | X | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN | 0000100001 |
| 1000 | 0000100002 | 000 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | EA | 125.00 | 125.00 | 125.00 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | ||
| 1000 | 0000100003 | 000 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | EA | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | 0000100003 | 0000100003 | X | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW | 0000100003 |
| 1000 | 0000100001 | 000 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | EA | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | 0000100004 | 0000100004 | X | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục master inspection characteristic. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Plant characteristic version validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Chỉnh master có thể đổi plan dependent; version và history cần capture trước phân tích. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Characteristic + Version + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Plan nào áp dụng cho material và operation tại ngày kiểm định?
Grain: Task list group counter operation characteristic validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Plant | Material | Task List Group | Group Counter | Operation | Characteristic | Work Center | Inspection Type | Sampling Procedure | Inspection Method | Characteristic Type | Lower Limit | Upper Limit | Result Unit | Valid From | Valid To | Change Number | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 90.00 | 110.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100001 | OPEN |
| 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 125.00 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 0000100002 | EXCEPTION | |
| 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 0000100003 | REVIEW |
| 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Inspection plan và đặc tính kiểm tra. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Task list group counter operation characteristic validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Plan master không thay inspection lot snapshot; selection lot size/version phải được lưu. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Plant + Task List Group + Group Counter + Operation + Characteristic + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Supplier-material nào chưa được quality release?
Grain: Material supplier plant validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Material | Supplier | Plant | Valid From | Valid To | Release Quantity | Consumed Quantity | Unit | Inspection Type | Certificate Required | Quality Agreement | Block Reason | Release Date | Released By | Status | Reference | Deletion Flag |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 100.00 | 100.00 | EA | 0000100001 | X | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 15.09.2026 | X | OPEN | 0000100001 | X |
| 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | ||||
| 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | X | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 17.09.2026 | X | REVIEW | 0000100003 | X |
| 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | X | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 15.09.2026 | X | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | X |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Quality info record trong procurement. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Material supplier plant validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Source Cloud đánh dấu app deprecated; kiểm successor trên target trước dùng, không tự gán QI03 mới nhất. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Material + Supplier + Plant + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Receipt nào thiếu chứng nhận hoặc certificate đến trễ?
Grain: Certificate và receipt item
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Certificate | Certificate Type | Supplier | Material | Plant | Batch | Purchase Order | PO Item | Material Document | Item | Receipt Date | Received Date | Required Date | Certificate Status | Inspection Lot | Owner | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | 0000100002 | 000002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION |
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | 0000100003 | 000003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100001 | 000001 | 0000100001 | 000001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Incoming quality certificates và liên kết receipt. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Certificate và receipt item. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Có certificate không đồng nghĩa lot pass; tên/format QC55 chỉ là candidate, chưa full layout. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Certificate + Purchase Order + PO Item + Material Document + Item cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM09 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Task CAPA nào quá hạn hoặc chưa hoàn tất?
Grain: Notification task
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Notification | Task | Task Code | Code Group | Task Description | Material | Plant | Batch | Supplier | Customer | Responsible Person | Planned Start | Planned Finish | Completed Date | Task Status | Priority | Cause Code | Reference | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION |
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Tasks của quality notification và hạn xử lý. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Notification task. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
QM11 notification header khác QM13 task; một notification nhiều task, tránh nhân defect cost. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Notification + Task cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS2: reject, rework và expiry là tín hiệu thu thập evidence NRV/abnormal loss. Usage decision hoặc quality score không tự sinh provision; policy và GL adjustment cần reviewer.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile QM10 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Sự cố nào kéo dài, tái diễn hoặc chưa có order?
Grain: Maintenance notification
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 19 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Notification | Notification Type | Equipment | Functional Location | Plant | Work Center | Planner Group | Priority | Reported Date | Malfunction Start | Malfunction End | Breakdown | Duration | Duration Unit | Order | Responsible Person | Damage Code | Cause Code | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 0000100001 | 0000100001 | X | 100.00 | H | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | OPEN |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 0000100002 | 0000100002 | H | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | EXCEPTION | ||
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 0000100003 | 0000100003 | X | 1.234,50 | H | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | REVIEW |
| 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 0000100004 | 0000100004 | X | 175.00 | H | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh sách maintenance notifications và downtime. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Maintenance notification. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Breakdown duration cần overlap/deduplicate trước tính downtime; notification không phải actual maintenance spend. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Notification cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM04 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Equipment nào thiếu liên kết asset/cost center hoặc đã hết sử dụng?
Grain: Equipment validity interval
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 18 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Equipment | Equipment Description | Equipment Category | Material | Serial Number | Functional Location | Plant | Work Center | Cost Center | Asset | Manufacturer | Model | Acquisition Date | Valid From | Valid To | End of Use Date | Status | Deletion Flag |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN | X |
| 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW | X |
| 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | X |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục equipment và cấu trúc sử dụng. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Equipment validity interval. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Equipment khác FI-AA asset; không giả định1:1 và không tự đưa giá trị equipment vào B/S. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Equipment + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM05 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Cấu trúc vị trí bảo trì và trách nhiệm chi phí có nhất quán?
Grain: Functional location validity interval
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Functional Location | Location Description | Superior Location | Structure Indicator | Plant | Planning Plant | Work Center | Cost Center | Maintenance Strategy | Planner Group | ABC Indicator | Valid From | Valid To | End of Use Date | Status | Deletion Flag | Reference |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | X | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | X | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN | X | 0000100001 |
| 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | 0000100002 | |||
| 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | X | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | X | 17.09.2026 | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW | X | 0000100003 |
| 0000100001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | X | 1000 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | X | 15.09.2026 | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST | X | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Danh mục functional location và hierarchy. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Functional location validity interval. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Hierarchy parent không được cộng cùng equipment leaves; giữ alternative labels nếu company dùng. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Functional Location + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM06 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Counter có nhảy bất thường hoặc measurement đã reversal?
Grain: Measuring point measurement document
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 17 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Measuring Point | Measurement Document | Equipment | Functional Location | Measurement Date | Measurement Time | Counter Reading | Counter Difference | Result Unit | Valuation | Recorded By | Order | Reversal Indicator | Reference | Text | Status | Threshold |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 15.09.2026 | 100.00 | 1200.00 | 100.00 | EA | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | X | 0000100001 | SAVA giả định để thực hành | OPEN | 0000100001 |
| 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 16.09.2026 | 125.00 | 125.00 | EA | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | Thiếu dữ liệu cần review | EXCEPTION | 0000100002 | ||
| 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 17.09.2026 | 1.234,50 | 1.234,50 | 1.234,50 | EA | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | X | 0000100003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | REVIEW | 0000100003 |
| 0000100001 | 0000100001 | 0000100004 | 0000100004 | 15.09.2026 | 175.00 | 175.00 | 175.00 | EA | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | X | 0000100004 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | DUPLICATE_TEST | 0000100004 |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Measurement documents và lịch sử counter. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Chỉ xem hoặc export list, không thực hiện create/change/release.
Một dòng: Measuring point measurement document. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Counter cumulative không cộng readings; xử lý reset/rollover/reversal trước lấy differences. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Measuring Point + Measurement Document cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM07 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
Operation và package bảo trì nào dùng cho equipment?
Grain: Equipment task list group counter operation validity
Xem toàn bộ mẫu và tải CSV/XLSX
Mẫu đề xuất SAVA: 21 trường, thứ tự chưa chứng nhận từ export SAP.
| Equipment | Plant | Task List Group | Group Counter | Operation | Operation Description | Work Center | Control Key | Maintenance Activity Type | Maintenance Strategy | Package | Duration | Duration Unit | Activity Quantity | Activity Unit | Material | Component Quantity | Unit | Valid From | Valid To | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | SAVA giả định để thực hành | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 0000100001 | 100.00 | H | 100.00 | H | 0000100001 | 100.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | OPEN |
| 0000100002 | 1000 | 0000100002 | 0000100002 | 000002 | Thiếu dữ liệu cần review | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | 0000100002 | H | 125.00 | H | 0000100002 | 125.00 | EA | 16.09.2026 | 16.09.2026 | EXCEPTION | |
| 0000100003 | 1000 | 0000100003 | 0000100003 | 000003 | Chuỗi số dùng locale châu Âu | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 0000100003 | 1.234,50 | H | 1.234,50 | H | 0000100003 | 1.234,50 | EA | 17.09.2026 | 17.09.2026 | REVIEW |
| 0000100001 | 1000 | 0000100001 | 0000100001 | 000001 | Khóa trùng cố ý để kiểm tra | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 0000100004 | 175.00 | H | 175.00 | H | 0000100004 | 175.00 | EA | 15.09.2026 | 15.09.2026 | DUPLICATE_TEST |
Chọn đúng company/plant/CO area, kỳ hoặc key date và scope của Equipment task list và operation bảo trì. Lưu selection variant, layout, language, currency, row limit và extracted_at. Dùng chế độ display; lưu validity/version trước join giao dịch.
Một dòng: Equipment task list group counter operation validity. Thứ tự cột là đề xuất SAVA để thực hành; chưa xác minh SAP original output. Tách header/selection/detail và giữ số0 đầu. Các dòng demo có ca thiếu giá trị, locale khác và khóa trùng để thử control.
Master task list planned duration khác actual confirmation; nhiều packages có thể dùng chung operation. Đối chiếu row count và control total với nguồn cùng phạm vi/kỳ. Nối bằng Equipment + Task List Group + Group Counter + Operation + Valid From cùng source_system/client; kiểm cardinality và unmatched. Giữ riêng units/currencies và dòng subtotal; dữ liệu mẫu không có control total từ SAP.
Diễn giải SAVA theo IAS16: bảo trì thường xuyên khác chi phí thay bộ phận/major inspection đủ điều kiện vốn hóa. Equipment master, duration và task plan không phải tài sản ghi sổ; bridge actual order cost về GL/FI-AA.
Nguồn công khai xác minh ngữ cảnh → profile PM08 và layout version SAVA → RAW giả định → CLEAN riêng + reject log → control/reconciliation có bằng chứng → mart quản trị.
Nguồn ngữ cảnh SAP. Layout, field catalog và hệ mục tiêu chưa xác minh.
AP due-date analysis classic
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 18 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Tổng các bucket phải bằng số dư open signed cùng ngày chốt và currency. Credits, special GL và chứng từ archived cần bridge riêng.
Days Sales Outstanding
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 17 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
DSO là KPI giả định đã báo cáo trong mẫu. Chưa xác minh công thức native; không cộng DSO của nhiều tháng hoặc thay bằng tuổi invoice.
Profit center actual line items classic
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 21 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Khóa dòng PCA legacy khác ACDOCA. Cần bridge record type, version, currency và nguồn GL; không join theo document number đơn lẻ.
Profitability report defined by form
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 19 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Form SAVA minh họa, không phải universal standard layout KE30. Cần định nghĩa form/report, characteristics và value fields từ công ty.
Purchasing Spend
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 13 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Tỷ lệ=100*comparison net amount/net amount cùng phạm vi và currency. Tổng bằng0 thì tỷ lệ unavailable. Đây không phải quantity evaluation F1661.
Supplier invoice header and item detail
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 25 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Flatten header và item là biến đổi SAVA. Gross amount ở header có thể lặp, không cộng theo item. F0859 detail khác list F1060A.
Sales Volume - Flexible Analysis
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 19 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Net sales=volume-credit memos; cancellation population theo nguồn. Số billing/KPI không tự chứng minh recognition theo IFRS15.
Incoming Sales Orders - Flexible Analysis
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 15 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Population là order items liên quan billing/delivery trong kỳ income. So VA05 phải có bridge về date và population.
PMIS cost analysis
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 16 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
PMIS statistical update/currency/scope có thể khác IW39. Giữ statistics timestamp, value category và cấp aggregation để đối chiếu.
Depreciation posting run log
Dữ liệu tổng hợp SAVA; cấu trúc và thứ tự xuất SAP chưa xác minh. 22 trường trong view đầu tiên; các biến thể cùng nghiệp vụ giữ riêng.
Chỉ mẫu run log, không chạy/post SAP. Test run hoặc thông báo success không chứng minh giá trị đã vào FI; repeat/rerun theo policy target.
# Quy trình chạy, đọc và kiểm soát ## Cách dùng bộ tài liệu Mở index.html trong trình duyệt: tìm theo tên/T-code/app, lọc FI/CO/MM, mở hồ sơ để đọc cột và ví dụ. File HTML chứa toàn bộ dữ liệu, không cần server/internet; các liên kết nguồn cần internet. Nút tải JSON tải nội dung tổng hợp trong hồ sơ. Không tải hoặc gửi dữ liệu SAP thật vào thư viện. Hướng dẫn này không làm thay đổi phạm vi browser-only hiện có. Một report_id là một hồ sơ nghiệp vụ/grain: có native report, native view, execution output và derived analysis. CO06/07/08 là ba view của CK13N, không phải ba T-code. ME2L/ME2M không đếm thêm ngoài họ ME2N. Vì vậy 48 hồ sơ KHÔNG nghĩa 48 chương trình SAP độc lập. ## Chuẩn bị hệ mục tiêu Người dùng xác nhận ngày08/10/2026 chưa biết edition/release. Basis/key user cần cung cấp product/edition, release/FPS, client, language, fiscal-year variant, ledger/accounting principles, currencies, plant/valuation/CO-area mapping, UPA/classic/event-based settings. Chưa có bộ này thì TARGET_SYSTEM_UNVERIFIED. Kiểm tra app trong SAP Fiori Apps Reference Library đúng product/release, catalogue/role và successor. SAP GUI for HTML có thể giữ ID như CK13N/MRBR; không ép mọi app thành Fxxxx. ## Xuất dữ liệu từ hệ được phép 1. Người có quyền chạy trên training/QA hoặc production theo quy trình nội bộ. Chọn đúng view, company, ledger, period/key date và currency; lưu màn hình selection/variant. 2. Chọn các cột có thực trong layout. Cột canonical ở đây là yêu cầu học/đối chiếu; dùng F1/technical information và field catalog để ánh xạ, không tự rename fuzzy. Cột thiếu trở thành missing evidence, không điền0. 3. Với ALV, chỉ xuất list đang hiển thị sau kiểm tra all rows, subtotal và scope. Với Fiori, kiểm tra export limit/job completion và chọn data view phù hợp. Đối chiếu row count/total hiển thị với file, ghi rõ không có chức năng export khi gặp hạn chế. 4. Giữ file gốc nguyên bytes; tính SHA256, lưu số dòng/selection/layout/report version, ngày giờ có timezone, người xuất, quyền dùng và mức ẩn danh. CLEAN/MART là file khác. 5. Với transaction thực thi như CKMLCP/KKS1/KKAO/CO88/KSII/FAGL_FCV/MRBR, chỉ đọc kết quả do operator cung cấp trong phạm vi thư viện. Không biến hướng dẫn reporting thành lệnh post/release/rerun. Test log không chứng minh FI posting. ## Dữ liệu và lineage Khóa logic trong dictionary phải thêm source_system/client ở mọi phép join. Với snapshot thêm dataset_id và extracted_at trong storage nhưng không dùng dataset_id để che duplicate trong cùng extract. Tiền giữ decimal-string, currency và currency_type; lượng giữ UoM và conversion được duyệt. Không tự đổi ngày theo máy người xem. RAW bytes/hash → profile mapping version → CLEAN rows và reject log → controls → report totals. Một control result cần report_id,dataset_id,row_id/source locator,rule_id,expected,observed,difference,unit,currency,status,reviewer và evidence pointers. Technical names trống có nghĩa chưa xác nhận; không phải API contract được phép gọi. Mọi join báo số dòng trước/sau, matched/unmatched, cardinality và tổng trước/sau. Aggregate children về parent trước nối khi lấy parent amounts. Quan hệ PO item→history là1:N; FI partner line→PO items không bảo đảm1:1; material doc→FI doc cần reference bridge, không nối chỉ theo số document. Source tables/CDS chỉ dùng khi release và access contract được chủ hệ xác nhận. Không đọc trực tiếp bảng SAP vì thấy tên ACDOCA/MATDOC trong tài liệu. ## Quy tắc controls dùng lại - C01 Identity: không mất zero đầu; khóa trong snapshot phải duy nhất ở grain đã khai báo. - C02 Scope: company/ledger/year-period/currency/UoM/cutoff đồng nhất hoặc có bridge được giải thích. - C03 Conservation: giữ row count, reject count, totals by currency; mọi exclude có lý do. - C04 Rollforward: opening + signed movement = closing; snapshot không cộng qua thời gian. - C05 Hierarchy: chỉ cộng leaf hoặc một cấp aggregate; không cộng cả parent và child. - C06 Open-at-date: posting_date ≤ key_date và clearing_date trống hoặc >key_date; partial/residual phải có profile riêng. - C07 Join:1:N không nhân tiền parent; unmatched không bỏ im lặng. - C08 Run evidence: test/result/status tách khỏi posted document; rerun và reversal có liên kết. - C09 Ownership: own, consignment, subcontracting, special stock và transit tách trước valuation. - C10 Approval: source verification, layout verification, arithmetic test và business acceptance là bốn trạng thái riêng. Ngưỡng tiền/lượng không được hard-code toàn doanh nghiệp. Fixture dùng integer cents để kiểm số học; production cần approved tolerance theo currency precision, materiality và rounding. Sai lệch ngoài ngưỡng được lưu exception có owner/due date, không làm plug về0. ## Tiếp nhận một mẫu nguyên bản Ghi trong sample register: chủ sở hữu, URL/source system, quyền tải/lưu/sửa/tái phân phối, giấy phép/đồng ý, ngày lấy, release, T-code/app/view, scope, original filename/MIME/size/hash, redaction log và người duyệt. Không có quyền thì chỉ link; không gọi PDF hướng dẫn là SAP export. Ẩn danh tạo derivative mới, không ghi đè original. Các mẫu JSON được tạo trong phiên này là SYNTHETIC_TEACHING; IDs, giá và đối tác là giả định, không phải dữ liệu Amphenol. Mỗi báo cáo là mini-case độc lập trừ khi nói rõ liên kết; không union48 samples để làm một bộ sổ thật.
Ledger 0L, tài khoản SAP và Financial Statement Version không tự xác nhận sổ IFRS. Cần policy theo pháp nhân, reporting period, bridge local-to-group và reviewer. IFRS 18 áp dụng cho kỳ năm bắt đầu từ 01/01/2027, được áp dụng sớm; giữ riêng phiên bản trình bày trước/sau chuyển đổi. Trial balance cân chỉ chứng minh một điều kiện số học, không chứng minh classification, completeness hoặc recognition.
Công nợ được đọc cùng hợp đồng, quyền/nghĩa vụ và đơn vị tiền chức năng. Supplier balance khác tổng đơn mua còn mở. Đánh giá ngoại tệ, chiết khấu/financing và đối ứng được bridge riêng; không suy từ aging rằng một khoản hết nghĩa vụ hoặc được bù trừ. Đây là hướng dẫn điều tra, không phải phê duyệt chính sách của doanh nghiệp.
IFRS9.5.5.15–17 và B5.5.35 là điểm đọc cho simplified approach và provision matrix. Aging là đầu vào; còn cần nhóm rủi ro, loss experience, thông tin dự báo và khoản đánh giá riêng. Không thay credit memo bằng write-off; không dùng một tỷ lệ cho mọi khách chỉ vì cùng bucket. Rate trong mẫu chỉ để học phép tính, chưa là ước lượng kế toán.
Kiểm tra functional currency trước. Đối với ví dụ monetary receivable, closing rate dùng để remeasure carrying amount; phải xác nhận quotation/factors và valuation area. Advances/non-monetary items cần đánh giá bản chất riêng. Chênh lệch mô phỏng chưa là journal entry nếu không có posting reference. Văn bản nguồn là issued2021, phần thay đổi sau đó chưa được rà soát toàn bộ.
Đọc IAS2.10–16,21: phân biệt chi phí đủ điều kiện đưa hàng về địa điểm/trạng thái hiện tại, hao phí bất thường và chi phí bán hàng. Standard costing cần gần với cost và được rà soát; S/V hoặc bật Material Ledger không tự bảo đảm điều đó. Cần đánh giá normal capacity cho overhead; công thức actual cost rate SAP không tự thay chính sách IFRS. Các tình huống trong hồ sơ là phân tích do SAVA biên soạn, chờ SME duyệt; không là trích chuẩn mực.
Định giá tồn kho cần xem mức thấp hơn giữa cost và NRV. NRV dùng giá bán ước tính trừ chi phí hoàn thành và bán hàng cần thiết. Tồn không tiêu thụ là tín hiệu thu thập thêm demand/quality/selling-price evidence; không phải công thức dự phòng tự động theo tuổi. Dữ liệu kế toán và dữ liệu vật lý có thể có phạm vi sở hữu khác nhau.
Reconciliation hỗ trợ kiểm tra completeness/cutoff, không tự tạo quy tắc IFRS. Đọc hợp đồng, bằng chứng nhận hàng, điều kiện chuyển quyền, invoice, freight và tax recovery. GR/IR có số dư chưa đồng nghĩa cần accrual mới; trước tiên kiểm tra nợ đã ghi nhận và các chênh lệch thời điểm/FX. PO, PR và unused contract ceiling không tự là liability.
Phân biệt inventory WIP và contract asset theo bản chất hợp đồng. MTO hoặc sales-order stock E không tự đáp ứng IFRS15.35. Xem quyền kiểm soát, alternative use và enforceable right to payment; cần accounting/legal assessment của hợp đồng. Calculation WIP trong CO khác bằng chứng ghi sổ WIP ở FI.
IFRS15.31/35/38 yêu cầu xem việc chuyển control và tiêu chí over-time. Billing không tự xác định revenue recognition. Product/customer margin trong thư viện là chỉ tiêu quản trị cần bridge về GL và adjustments; chưa phải một subtotal IFRS18. Duy trì sign convention và kỳ phân bổ COGS để tránh margin giả do lệch cutoff.
Plan, PR, PO và contract ceiling là thông tin quản trị; báo cáo này không quyết định bút toán IFRS. Khi phát sinh nhận hàng/dịch vụ và quyền/nghĩa vụ mới đánh giá recognition trên chứng cứ riêng. Chênh lệch actual-plan cần phân tích output, mix, price và thời gian, không tự gọi là lãng phí.
# Evidence, trạng thái và điều kiện nghiệm thu | Deliverable | Trạng thái bàn giao | Giới hạn | |---|---|---| |48 hồ sơ FI/CO/MM + master JSON|AUTHORED_RESEARCH_V1|Đủ các mục tài liệu; chưa certified field catalog| |Hướng dẫn tiếng Việt/column dictionary|AUTHORED|Cột canonical và cách đọc; layout nguyên bản chưa có| |Nguồn SAP/IFRS|PUBLIC_SOURCE_RESEARCH|Phần lớn bằng search extract; edition/release ghi riêng; không tất cả là S/4 mới nhất| |T-code/Fiori relation|DOCUMENTED_OR_LEGACY_CONTEXT|Cùng nghiệp vụ không có nghĩa thay thế1:1; target system chưa biết| |48 sample mini-cases|SYNTHETIC_TEACHING|Không phải original SAP export hoặc data Amphenol| |Original export collection|BLOCKED_NO_AUTHORIZED_EXPORTS|0 file original thu được; pointer ứng viên và rights register có sẵn| |IFRS interpretation|DRAFT_PENDING_SME|Không chứng nhận chính sách hay legal acceptance| |Reconciliation sample tests|Xem evidence/validation.json|Chỉ local synthetic arithmetic/schema, không test SAP| |Runtime integration|NOT_IMPLEMENTED|Không tăng runtime report count, không thay11 simulator reports| |Giai đoạn1 vận hành|NOT_ACCEPTED|Cần target config, golden/original sample và SME review| read_thread cho hội thoại tham chiếu trả Invalid app tool request (-32602). Phạm vi dựa vào yêu cầu hiện tại và cached preview, không tự điền nội dung assistant bị thiếu. Repo baseline được kiểm tra trước ghi, snapshot trong evidence/install-verification.json sau cài đặt. Git baseline ban đầu clean; branch cloud/s1-report-completion, HEAD70556f0479dab4f028edab5469e0d3b10e523a77. ## Gate từng report - G1 Name/source: nguồn đúng sản phẩm, tên report/app/T-code và ngày kiểm tra. - G2 Lifecycle: target edition/release, successor/deprecation, prerequisite/role. - G3 Original: có file/layout gốc, metadata và quyền sử dụng xác nhận. - G4 Mapping: grain/key/field/sign/currency/UoM chính xác với fixture; missing field không bịa. - G5 Reconciliation: row conservation, accounting/quantity tieout, negative cases và cutoff. - G6 Accounting: IFRS policy, adjustments và reviewer có thẩm quyền. - G7 Operational: quyền truy cập, export completeness, performance, ownership và runbook trên hệ mục tiêu. Không report nào trong phiên này được tự nâng G2–G7 thành ACCEPTED. Với nguồn chỉ ERP/legacy, G1 là LEGACY_REFERENCE_ONLY. Có summary từ công cụ web không đồng nghĩa đã mở toàn bộ trang. Những trang mở thất bại hoặc redirect được ghi trong source register. ## Các điểm cần chú ý khi review F0701 có source deletion ở S/4HANA2023, successor F0701A. F0703A có source successor; kiểm chứng release mục tiêu trước dùng. F1077 thay navigation MB51 trong Public2602.3 không chứng minh MB51 bị xóa ở mọi edition. UPA đổi semantics costing runs, không dùng một hướng dẫn CKMLCP cho mọi hệ. F2137 source dùng current price cho stock value; không tự làm historical GL tieout. F3303 là KPI monitor, F3302 là case reconciliation và source2025FPS01 có giới hạn scheduling agreements. Không có quyền tái phân phối được xác lập cho sample nguyên bản tìm thấy. PDF Advanced MD04 là tài liệu SCM Consulting Solution, không coi toàn bộ là standard SAP report sample; search preview nhắc MMBE nhưng text mở không xác nhận, giữ CANDIDATE_UNVERIFIED. IAS2 PDF khi mở chuyển tới yêu cầu subscription; thông tin có được từ indexed extracts/overview, chưa đọc toàn văn hiện hành. # Phạm vi và lộ trình có điều kiện Yêu cầu hiện tại cho phép mở rộng thư viện nghiên cứu/tài liệu ngay trong repo hiện có. Không coi đây là quyền mở P1/P2 runtime, nhập SAP thật, thay oracle, thay financial engine hoặc nghiệm thu P0 của simulator. ## Mục tiêu khoảng150 hồ sơ | Nhóm | Giai đoạn1 đã biên soạn | Mục tiêu toàn thư viện | Còn thiết kế | |---|---:|---:|---:| | FI, gồm controls/derived |16|30|14| | CO, gồm costing/run evidence |16|30|14| | MM |16|30|14| | PP |0|20|20| | SD |0|15|15| | QM |0|10|10| | PM |0|8|8| | FI-AA |0|7|7| | Tổng |48|150|102| Đây là ngân sách phạm vi, không tuyên bố102 tên báo cáo đã được kiểm chứng. Bổ sung PP gồm COOIS headers/components/operations/confirmations và exception movements; SD billing/delivery/revenue bridge; QM inspection/usage decision/rework; PM order/downtime/maintenance spend; AA asset history/depreciation/retirement. Từng candidate phải qua gate source/version/grain trước có report_id chính thức. Không tăng số lượng bằng biến thể filter. ## Giai đoạn1 còn chờ trước nghiệm thu vận hành 1. Xác định edition/release và chốt15–20 hồ sơ ưu tiên thực tế với Controller/AP/AR/MM/Cost Accountant; duy trì đủ48 hồ sơ nghiên cứu. 2. Key user lấy original exports và layout evidence theo protocol; SME duyệt technical fields, signs, time basis và app mapping. Ưu tiên FI02/FI06/FI08/MM01/MM05/MM07/MM08/CO04/CO06–13. 3. Thay các search-extract proofs bằng page/release fixture có ngày và quyền lưu; unresolved/legacy mappings được giữ pending. Rà soát đầy đủ chuẩn mực hiện hành với người có quyền truy cập. 4. Golden pack độc lập có valid/invalid/cutoff/reversal/special-stock/multi-currency/multiple-ledger/partial-payment; owner ký reconciliation và IFRS policy. Tests tổng hợp trong thư viện không thay approval này. 5. Sau đó mới bàn tích hợp thêm report profiles vào simulator theo gate/runtime scope của dự án. Không tự coi docs library là shipped app feature. ## Cost-benefit và lợi thế bền vững Một bộ250 screenshots dễ lỗi thời, tốn review mà ít tăng khả năng đối soát. Lợi thế có giá trị là contract theo grain + approved fixture theo release + lineage đến chứng từ + giải thích exception có bằng chứng. Giữ tên nghiệp vụ ổn định, version mapping T-code/app/layout riêng. Nguồn có lifecycle cần kiểm tra trước mỗi rollout/release upgrade; công việc kiểm tra định kỳ chưa được lập automation. Chỉ mở rộng200–250 khi có câu hỏi kinh doanh mới, owner, dữ liệu dùng được và control không trùng. Trước tiên đo coverage nghiệp vụ/lineage và thời gian giải quyết exception, không tối ưu số lượng tên báo cáo. Với FDI electronics, ưu tiên consignment, subcontracting, intercompany/transit, FX, product cost và slow-moving/quality ownership theo dữ liệu thực; không giả định Amphenol dùng cấu hình cụ thể.
Obsidian: hãy kết nối vault để lưu chat/nhật ký; chưa xác nhận đã ghi vào vault trong phiên này.
Phần lớn bằng chứng là search extract; thời điểm nghiên cứu08/10/2026. Các nguồn dưới đây chỉ liên kết, không tái phân phối toàn văn. Quyền truy cập công khai không tự cấp quyền sao chép. Chưa tải original SAP export.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
App F2217; ledger view; open/cleared/all and key-date filters.
S/4HANA on-premise; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
FBL1N, FBL5N, FBL3N, FAGLL03 and H variants listed. Does not prove target installation.
2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT
FAGLB03, F.08, F0996, F.01, F0708 and F0707/A compared; similar purpose is not export equivalence.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F0712 identity; operational partner view; no assumed one-to-one PO detail on invoice partner line.
S/4HANA 2023 latest · WEB_SEARCH_EXTRACT
F0711, export and variants; export volume limit; choose product/release in app reference library.
S/4HANA 2023 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F0701 deleted; successor F0701A.
S/4HANA 2022 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F0703A replaces F0703; source announces deletion in 2023, not evidence of installed target.
Cloud path 2602.500 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F0997 offers multiple modes; number gaps can have technical reasons.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F0956B; C_GLAccountLineItemQuery and I_JournalEntryAnalyzerCube; aggregated output.
S/4HANA 1709 FPS01, p148 · WEB_SEARCH_EXTRACT
FAGL_FCV transaction named; historical source only; advanced valuation applicability not established.
Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
F3303 KPI cards and navigation; absolute open FI amounts must not be read as net GL balance.
2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F3302; scheduling agreements unsupported; current-data restriction; ML needs separate subscription.
ERP 6.0 EHP8 · WEB_SEARCH_EXTRACT
KSB1/KSB1N behavior, hierarchy and layout; not S/4 target certification.
2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT
KSBP/KSBPN; summarization changes grain.
S/4HANA; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
S_ALR_87013611 totals; S_ALR_87012993 orders actual/plan/variance. Column fixture still needed.
Legacy SAP documentation · WEB_SEARCH_EXTRACT
KOB1 actual order line items; historical reporting reference.
ERP EHP6 for HANA SP00-SP02, p16 · WEB_SEARCH_EXTRACT
KOBP/KOBPN and KOB1/KOB1N named; does not establish S/4 replacement policy.
S/4HANA Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
App ID CK13N, material/plant/costing variant selection, component breakdown; not every Fiori app has F-number.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
CKM3/CKM3N/CKM3_NAV; actual prices after settlement; non-distributed and non-allocated differences.
Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
CKMLCP executes actual costing, not a simple display report.
2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT
UPA introduces ledger runs; previous period run displays differ; old-run reversal restrictions.
Support content; not a release matrix · WEB_SEARCH_EXTRACT
KKS1/H, KKAO/H, CO88/H; differing supported functions; source is translated.
Cloud best practice India; release not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
F9080 and KSII alternatives; rate methods and ledger scope matter; sample production-run settings not recommended here.
S/4HANA; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
KE24, KE25, KE30; cost-based vs margin analysis data distinction and archive selection.
S/4HANA Cloud; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
F1077 material item display; no account assignments for non-valuated postings.
S/4HANA on-premise; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
MB52, MB5T, MB5B and related stock reports.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
F1595 stock/value; valuation method options need separate configuration evidence.
S/4HANA Retail 2023 · WEB_SEARCH_EXTRACT
MMBE hierarchy example; segmentation requires business function, not general manufacturing prerequisite.
Support content EWM/ERP; version not shown · WEB_SEARCH_EXTRACT
MB5L and MB54 transaction names; legacy context, not target release validation.
ERP 6.0 EHP8 SP25 · WEB_SEARCH_EXTRACT
MB5S compares PO GR/IR quantities and values.
ERP 6.0 EHP8 SP25 · WEB_SEARCH_EXTRACT
ME2N and ME2L/ME2M alternatives, ME5A, ME3N; do not count selection variants as new reports.
BI Content 7.57 SP20 / legacy ERP source · WEB_SEARCH_EXTRACT
ME80FN has header/item, schedule and PO-history views; no claim BW extractor schema equals ALV.
ERP connectivity Ariba SP13 · WEB_SEARCH_EXTRACT
MIR5/MIR6 invoice lists mentioned; insufficient for S/4 release certification.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
App ID MRBR; can release invoices, use supplied display evidence for library training.
Direct open returned internal error; search-extract evidence only.
S/4HANA on-premise; release header not captured · WEB_SEARCH_EXTRACT
F2137 uses consumption group and current price per this page; zero value may reflect authorization.
2025 FPS01 · WEB_SEARCH_EXTRACT
MI20 prints differences; separate posting processes.
PDF2026-02-12, URL2025.1; 40pages · WEB_OPEN_FULL_PDF_TEXT
PDF là SCM Consulting Solution Advanced MD04. Search preview nhắc MMBE nhưng tìm trong text mở không xác nhận; original sample candidate chưa xác minh. Trang40 cấm tái phân phối nếu chưa có express permission.
Public Cloud 2602.3 HFC10 p46 · WEB_SEARCH_EXTRACT
Stock overview navigation changes from MB51 to F1077; not evidence MB51 removed everywhere.
Public Cloud 2608 · WEB_SEARCH_EXTRACT
Released CDS listed; related-search results mark F6073 deprecated. Replacement not established here.
Current overview consulted 2026-10-08 · WEB_SEARCH_EXTRACT
Inventory cost and lower-of-cost/NRV principles.
Issued 2021 text; check current amendments for adoption · WEB_SEARCH_EXTRACT
Indexed extract xác nhận IAS2.15-16,21; overview S40 xác nhận cost/NRV. Các đoạn khác là reading pointers, chưa xác minh toàn văn hiện hành.
Redirected to IFRS Digital subscription page; no full-text access obtained.
Issued 2024 text · WEB_SEARCH_EXTRACT
5.5.15-17 and B5.5.35: simplified approach/provision matrix subject to credit-loss measurement requirements.
Issued 2021 text; subsequent amendments must be checked · WEB_SEARCH_EXTRACT
Functional currency; monetary closing rate vs historical non-monetary basis.
IASB staff paper March 2024; not a new standard · WEB_SEARCH_EXTRACT
Summarizes IFRS15.31,35,38: control and over-time tests; MTO alone is insufficient.
Issued 2025 text, Appendix C · WEB_SEARCH_EXTRACT
Effective annual periods beginning 2027-01-01; early application permitted, retrospective transition.
SAP CC 2025; example only, not S/4 licence · WEB_SEARCH_EXTRACT
Public availability is not a blanket reuse licence. Check each asset; no permission inferred from this unrelated product notice.